Nếu ai đó từng một lần đặt chân đến cánh rừng già Sa Lôn, họ sẽ hiểu vì sao nơi đây lại được chọn làm trái tim kháng chiến. Rừng Sa Lôn trải rộng hơn 10 cây số vuông, sở hữu địa hình cực kỳ hiểm trở với những vách đá tai mèo dựng đứng, khe suối sâu hoắm và các tầng tầng lớp lớp tán cây cổ thụ che rợp cả bầu trời. Chính cái khắc nghiệt, thâm u của đại ngàn lại trở thành một bức tường thành tự nhiên hoàn hảo, chở che cho cơ quan đầu não của Tỉnh ủy.
Trong suốt những năm tháng từ năm 1954 đến 1970, cơ quan Tỉnh ủy đã 3 lần chọn Sa Lôn làm đại bản doanh. Dưới những tán lá trung quân – loại lá rừng khô đi nhưng không bắt lửa – sáu vị Bí thư Tỉnh ủy cùng hàng trăm cán bộ, chiến sĩ đã sống, làm việc và đưa ra những quyết sách mang tính bước ngoặt, xoay chuyển cục diện chiến trường.
Ký ức thời hoa lửa ở Sa Lôn không chỉ có tiếng bom đạn rít trên đầu, mà nó thấm đẫm trong cái lạnh thấu xương của mưa rừng gió núi, trong những cơn sốt rét rừng ngã nước dai dẳng. Thế nhưng, vượt lên trên mọi nghịch cảnh, cuộc sống ở căn cứ vẫn diễn ra một cách kiên cường và đầy sáng tạo.
Chuyện kể lại rằng, để duy trì sự sống và thông tin liên lạc cho cả hệ thống mà không bị máy bay trinh sát của địch phát hiện, những chiến sĩ hậu cần tại Sa Lôn đã thực hiện một kỳ tích: Giữ lửa không khói. Những chiếc bếp Hoàng Cầm được đào sâu vào lòng đất sỏi, nối liền với hệ thống rãnh tản khói dài hàng chục mét như những nhánh rễ cây. Khói bếp sinh ra khi nấu cơm, nấu nước được dẫn đi lòng vòng qua các tầng đất, khi thoát lên mặt đất chỉ còn là những làn sương mờ nhạt, hòa lẫn hoàn toàn vào làn sương mù dày đặc vốn có của đại ngàn Sa Lôn.Bên cạnh bếp lửa ẩn mình ấy, tiếng máy đánh máy lạch cạch của các đồng chí giao liên vẫn vang lên đều đặn trong hầm sâu. Những bản mật lệnh, những dòng tin chiến sự từ miền Bắc truyền vào, từ Trung ương Cục miền Nam gửi sang, đều được biên dịch và chuyển đi an toàn khắp các mặt trận.
Ký ức thời hoa lửa ở Sa Lôn không chỉ có tiếng bom đạn rít trên đầu, mà nó thấm đẫm trong cái lạnh thấu xương của mưa rừng gió núi, trong những cơn sốt rét rừng ngã nước dai dẳng. Thế nhưng, vượt lên trên mọi nghịch cảnh, cuộc sống ở căn cứ vẫn diễn ra một cách kiên cường và đầy sáng tạo.
Chuyện kể lại rằng, để duy trì sự sống và thông tin liên lạc cho cả hệ thống mà không bị máy bay trinh sát của địch phát hiện, những chiến sĩ hậu cần tại Sa Lôn đã thực hiện một kỳ tích: Giữ lửa không khói. Những chiếc bếp Hoàng Cầm được đào sâu vào lòng đất sỏi, nối liền với hệ thống rãnh tản khói dài hàng chục mét như những nhánh rễ cây. Khói bếp sinh ra khi nấu cơm, nấu nước được dẫn đi lòng vòng qua các tầng đất, khi thoát lên mặt đất chỉ còn là những làn sương mờ nhạt, hòa lẫn hoàn toàn vào làn sương mù dày đặc vốn có của đại ngàn Sa Lôn. Bên cạnh bếp lửa ẩn mình ấy, tiếng máy đánh máy lạch cạch của các đồng chí giao liên vẫn vang lên đều đặn trong hầm sâu. Những bản mật lệnh, những dòng tin chiến sự từ miền Bắc truyền vào, từ Trung ương Cục miền Nam gửi sang, đều được biên dịch và chuyển đi an toàn khắp các mặt trận.Sức sống bền bỉ của Căn cứ Sa Lôn không thể thiếu đi dòng sữa nghĩa tình của đồng bào các dân tộc thiểu số bản địa. Người dân Sa Lôn thời ấy dẫu cơm không đủ ăn, áo không đủ mặc, vẫn một lòng một dạ hướng về bộ đội Cụ Hồ.Có những giai đoạn địch bao vây kinh tế gắt gao, triệt hạ các nương rẫy, cắt đứt nguồn lương thực tiếp tế từ miền xuôi. Giữa lăng lắc đói quay đói quắt, già làng và những người mẹ Cơ Ho, Raglai đã lội rừng sâu hàng tuần liền để gùi từng củ mài, rổ rau bép, hay chia sẻ từng hạt muối bẻ đôi cho cán bộ. Đồng bào chính là tai mắt, là mạng lưới bảo vệ vòng ngoài vững chắc nhất. Chỉ cần thấy có động tĩnh từ quân viễn chinh, những tiếng hú vang vọng từ ngọn núi này sang ngọn núi khác lập tức được truyền đi, giúp toàn bộ cơ quan căn cứ kịp thời di chuyển vào vị trí an toàn trước khi địch đổ quân.Chiến tranh qua đi, đại ngàn Sa Lôn từng gánh chịu hàng ngàn tấn bom đạn năm xưa nay đã xanh tươi trở lại. Khu căn cứ xưa giờ đây đã được phục dựng khang trang thành khu di tích lịch sử quy mô rộng hơn 10 héc-ta. Những căn hầm chữ A, những lán trại, hội trường và cả vết tích của những chiếc bếp Hoàng Cầm năm nào vẫn được gìn giữ vẹn nguyên giữa rừng già.Sa Lôn không còn là một mật khu quân sự biệt lập, mà đã trở thành một "trường học lịch sử" sống động, một địa chỉ đỏ để thế hệ trẻ hôm nay tìm về để tri ân và thấu hiểu giá trị của hòa bình.