Cựu chiến binh

KÝ ỨC CHIẾN TRANH VÀ BẢN LĨNH THÉP

Cần Thơ17/12/2025HÀ AN THUẬN (Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa những thăng trầm của lịch sử dân tộc, có những con người mà cuộc đời họ là bản anh hùng ca sống, là ngọn lửa truyền thống không bao giờ tắt. Bà Lê Hồng Quân, tên thật Đào Thị Huyền Nga, là một trong những nhân chứng đặc biệt ấy – người con gái của vùng đất Tây Đô kiên trung, đã đi qua gần như tất cả những lát cắt dữ dội nhất của cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc với một tinh thần thép và trái tim quả cảm hiếm có.

Sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước sâu đậm, bà được nuôi dưỡng trong môi trường mà tinh thần cách mạng đã thấm vào từng lời nói, từng nhịp sống. Ông nội bà tham gia khởi nghĩa giành chính quyền, cha là Trung đội trưởng Cộng hòa Vệ binh năm 1945, mẹ là người phụ nữ làm nhiệm vụ tiếp tế, tải đạn, đào hầm giấu vũ khí cho bộ đội – những người mà cuộc đời gắn liền với gian nguy, hiểm trở. Bà từng xúc động kể rằng: “Có lẽ cô đã mang trong mình chút máu gan dạ từ thuở chưa chào đời. Mẹ cô khi mang thai tám tháng vẫn phải đào hầm, chuyển vũ khí, suýt chút nữa bị giặc phát hiện.” Từ những năm rất nhỏ, chiến tranh đã khiến gia đình bôn ba khắp nơi; bà phải được gửi cho các gia đình khác trong làng để mẹ tiện hoạt động. Những ngày tháng tuổi thơ ấy rèn cho cô bé tính tự lập và các kỹ năng sinh tồn đặc biệt như bơi lội, chèo xuồng, leo cây – những điều sau này trở thành lợi thế quan trọng trong hoạt động giao liên.Mới 8 tuổi, cô bé Huyền Nga đã được tổ chức xin gia đình cho theo cách mạng. Cô trở thành giao liên nhỏ tuổi nhất, làm nhiệm vụ đưa tin, bảo vệ đường dây liên lạc, nghe ngóng tình hình địch, dẫn đường cho “đội quân tóc dài” tiến vào nội thành. Sự nhanh nhẹn, mưu trí và dũng cảm của cô bé đã khiến nhiều người lớn nể phục. Trải qua những năm tháng gian khó, đến năm 15 tuổi, cô được giao chức quyền Xã Đội trưởng, chỉ huy lực lượng du kích thanh niên – một trọng trách hiếm ai ở tuổi thiếu niên có thể đảm nhận.Sau biến cố chính trị 1963, khi Mỹ ồ ạt đổ quân vào miền Nam và biến Cần Thơ thành điểm nút quân sự quan trọng, tình hình chiến sự ngày càng ác liệt. Bám trụ tại vùng đất không lúc nào ngơi tiếng súng ấy, cô gái trẻ trở thành một trong những hạt nhân chủ lực của phong trào đấu tranh. Am hiểu từng con rạch, gò đất, lùm cây của miền sông nước, cô vận dụng cả kinh nghiệm thực tiễn và những kỹ năng học được để nhiều lần gài mìn, đặt chông, ném lựu đạn, dựng hàng rào chiến đấu ngăn bước quân thù. Có thời điểm, bọn tay sai còn treo thưởng lớn để truy bắt “cô Việt Cộng 15 tuổi” khiến chúng nhiều lần thất bại trong cay cú.Không chỉ giỏi chiến đấu, cô gái trẻ ấy còn là cầu nối giữa quần chúng và cách mạng. Từ phong trào đấu tranh của thanh niên, công nhân, cô gặp gỡ và kết nối được nhiều con người có cùng lòng yêu nước, đặt nền tảng quan trọng để sau này xây dựng lực lượng cơ sở trong lòng địch.Tháng 3/1963, để đáp ứng yêu cầu tiếp vận vũ khí, tổ chức điều cô về làm Bí thư liên chi đoàn B10 – B80, trực tiếp tham gia vận chuyển vũ khí từ Đoàn tàu không số từ Cà Mau ra hỗ trợ cho chiến trường Trà Vinh, Vĩnh Long. Giữa lúc Mỹ – Ngụy phong tỏa đường sông, kiểm soát từng chiếc ghe, mỗi chuyến đi đều có thể là chuyến cuối. Thế nhưng cô gái Tây Đô vẫn bám trụ, cùng đồng đội ngày đêm tải vũ khí, đưa cán bộ về nơi an toàn. Sau đó, cô được điều về Tiểu đoàn Tây Đô. Ngày chia tay đồng đội, ai nấy đều bịn rịn trong nước mắt, nhưng khi đất nước còn chìm trong khói lửa, cô gái hai mươi tuổi nén nỗi nhớ lại phía sau để tiếp tục lên đường.Không lâu sau đó, tổ chức điều cô vào Sài Gòn – Gia Định, nơi chiến sự căng như dây đàn. Một mình chèo xuồng vượt sông Hậu trong đêm, cô rời Tây Đô thân thương, rời mái nhà lá thấp lè tè nơi có mẹ già và người thân mong ngóng, để bắt đầu hành trình mới. Đặt chân đến Sài Gòn, mọi thứ đều xa lạ. Cô phải học từ những điều nhỏ nhất để có thể hóa thân thành một “người Sài Gòn” bình thường, sẵn sàng hoạt động bí mật.Tại đây, cô được đồng chí Lê Thị Riêng giao nhiệm vụ trực tiếp: xây dựng lực lượng, gây dựng căn cứ lõm, chuẩn bị mọi điều kiện để thành lập “Nữ biệt động nội thành Sài Gòn – Gia Định”. Tháng 12/1967, đơn vị chính thức thành lập và cô – người con gái đất Tây Đô – được giao trọng trách chỉ huy.Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 là dấu mốc không thể quên trong cuộc đời bà. Ở đợt I, bà bị thương nặng ở chân nhưng vẫn cố gắng di chuyển căn cứ để băng bó. Khi vết thương còn chưa lành, bà tiếp tục tham gia đợt II bất chấp lời can ngăn của đồng đội. Trong một trận chiến ác liệt, để bảo vệ đường rút của đơn vị, bà cùng hai đồng chí khác xung phong ở lại thu hút hỏa lực địch. Đạn bắn gãy lìa cánh tay trái, máu chảy đầm đìa, bà vẫn cầm súng chiến đấu. Trong giây phút sinh tử, giặc đã đến rất gần, bà đưa tay cho đồng chí Sáu Xuân chặt đứt để khỏi vướng, nhưng anh không nỡ. Không còn thời gian, bà tự rút dao cứa đứt cánh tay bị gãy, giấu vào ngực và tiếp tục bắn đến viên đạn cuối cùng. Bên cạnh bà, đồng chí Sáu Xuân đã hy sinh, bàn tay còn nắm chặt quả lựu đạn chưa kịp rút chốt. Đó là khoảnh khắc bi tráng mà bà chưa bao giờ quên.Sau khi bị thương và bắt giữ, bà bị đưa về bệnh viện Chợ Quán, sau đó chuyển ra trại Chí Hòa và bị đày ra Côn Đảo, giam trong chuồng cọp 1 – nơi được xem là tàn bạo nhất. Bà bị tra tấn bằng nhiều hình thức man rợ: nhét bột vôi vào miệng, dùng gậy sắt đánh vào đầu, vào lưng giữa cái rét buốt của gió biển. Nhưng bà nói rằng điều bà sợ nhất không phải cái chết, mà là tiếng la khóc xé trời của đồng đội mỗi lần bị tra tấn. “Mỗi đêm, chúng bắt từng nhóm bảy, tám người, hỏi ‘ly khai hay không ly khai’, và tiếng đáp ‘không ly khai’ vang lên mạnh mẽ. Rồi gậy sắt giáng xuống. Mỗi tiếng la là một nhát dao vào tim cô, nhưng cũng là bản tin chiến thắng của tinh thần quyết tử,” bà kể lại trong nước mắt.Giữa địa ngục trần gian ấy, bằng trí thông minh và dũng cảm, bà nhận được bản Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Không thể giữ lại bản giấy, bà chép vào trí nhớ từng chữ một rồi truyền lại cho chị em trong chuồng cọp. Đối với họ, đó là thứ vũ khí tinh thần mạnh mẽ nhất, giúp đứng vững trước mọi đòn roi, đọa đày.Ngày hòa bình lập lại, bà không chọn cuộc sống an nhàn mà bắt đầu một hành trình mới – hành trình đi tìm đồng đội. Chỉ với bức thư tay của đồng chí Trần Bạch Đằng làm cơ sở, bà rong ruổi khắp nơi, gõ cửa từng cơ quan chức năng, tìm từng nhân chứng để xác minh hồ sơ cho những nữ biệt động từng chiến đấu nhưng chưa được ghi công. Bà và các đồng đội nhiều lần phải dùng tiền lương hưu để tiếp tục hành trình tri ân ấy. Đến nay, bà đã giúp xác nhận hơn 200 hồ sơ chính sách, trả lại tên, lại tuổi, lại lịch sử cho những người đã hy sinh thầm lặng vì Tổ quốc.Trong buổi trò chuyện với sinh viên và phóng viên, giữa khí thiêng tháng Bảy tri ân, bà nhắn nhủ: “Các con cố gắng học tập, làm việc, phải vững tin theo Đảng và Nhà nước. Tự do, hòa bình này không dễ mà có đâu, phải cố mà giữ gìn.”Cuộc đời của bà – từ cô bé giao liên 8 tuổi, quyền Xã Đội trưởng 15 tuổi, nữ chỉ huy biệt động Mậu Thân 1968, người tù Côn Đảo kiên trung, đến người phụ nữ lặng lẽ đi tìm đồng đội – là biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước, của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam. Bà và lớp lớp anh hùng đi trước đã đem tuổi trẻ, máu xương và cả một phần thân thể của mình để đổi lấy hòa bình hôm nay.Thế hệ hôm nay và mãi mãi mai sau nguyện sống xứng đáng với những hy sinh ấy, tiếp tục xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp, vững mạnh – như ước nguyện của những người đã hóa thân vào lịch sử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn