Ký Ức Chiến Trường Qua Lời Kể Của Ông
Chào mọi người, cháu là Phạm Duy Hưng, học sinh lớp 6C trường THCS Lương Thế Vinh, xã Lê Lợi, tỉnh Hưng Yên. Cháu rất tự hào khi là cháu ngoại của ông Nguyễn Công Tạo – một người chiến sĩ Cụ Hồ đã đi qua cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Làng Nam Đường Tây, cái thôn nhỏ giữa cánh đồng lúa xanh mướt của xã Nam Cao quê cháu, không chỉ là nơi sinh ra ông mà còn là nơi cháu lớn lên, nghe ông kể chuyện. Cháu chưa từng thấy chiến tranh, nhưng qua lời kể của ông, cháu hình dung được sự khốc liệt và kinh khủng của nó. Cháu nghĩ, đó không chỉ là những bài học lịch sử khô khan trong sách giáo khoa, mà là những thước phim sống động, đầy máu và nước mắt.
Mỗi lần ông ngoại kể chuyện, cháu thường ngồi sát bên, ôm cánh tay ông. Ông ngoại cháu không kể nhiều về những chiến công oai hùng, mà ông kể về những điều giản dị, thật thà nhất: về cái đói, cái khát, về nỗi nhớ nhà và về những người đồng đội.
Ông nói: “Lúc đói đến hoa mắt, bom đạn rền vang, cái giữ ông lại không phải là sức mạnh siêu nhiên nào, mà chính là hương lúa Nam Cao và giọng dặn dò của cha.” Cháu cứ thắc mắc, hương lúa thì làm sao đỡ được bom B52? Ông mỉm cười, đôi mắt có nếp nhăn đuôi mắt nhưng vẫn ánh lên sự tinh anh của tuổi 18: “Hưng à, hương lúa là quê hương, là cả gia đình đang chờ. Đó là lý do để sống, để chiến đấu, để về nhà. Đơn vị ông gọi nhau là ‘Bọn Lính Hạt Gạo’, vì mỗi người đều mang trong mình một hạt gạo quê nhà làm động lực.”
Có một câu chuyện làm cháu nhớ mãi. Ông kể về đêm hành quân qua một con suối. Trời tối đen, không trăng, tiếng bom còn sót lại khiến không khí nặng trịch. Một đồng chí bị thương nặng ở chân, không đi được. Mọi người muốn cõng đi nhưng biết sẽ làm chậm đội hình. Ông bảo, lúc đó, người đồng đội ấy đã cười rất buồn: “Tao biết không qua được. Tạo ơi, mày hứa với tao, về đến Nam Đường Tây, mày nhúm một nắm đất phù sa quê mình, đặt lên mộ tao nhé. Tao muốn nằm dưới đất mẹ.” Ông ngoại cháu đã khóc, không phải khóc vì sợ chết, mà khóc vì sự hy sinh bình thản ấy. Họ vừa tròn 18 tuổi, cùng ra đi, nhưng chỉ một mình ông trở về. Ông bảo, câu nói đó ám ảnh ông cả đời. “Tao sống được là nhờ những thằng đã đi trước tao” – lời hứa với đồng đội đã nằm lại, chính là gánh nặng và cũng là động lực để ông sống một cuộc đời thật ý nghĩa sau này.
Ngày ông phục viên, ông đi bộ dọc con đường đất làng Nam Đường Tây. Ông nói, bước chân đầu tiên chạm vào mảnh đất quê hương, ông thấy nó mềm, êm ái hơn bất cứ đâu. Ông nhìn thấy lũy tre làng, vẫn xanh rì, vươn cao như che chở. Mọi thứ vẫn bình yên, nhưng ông biết, sự bình yên này đã được đổi bằng máu của đồng đội. Ông không về nhà ngay mà đứng rất lâu ở đầu làng. Sau đó, ông đi thẳng ra cánh đồng lúa, nơi có những cây lúa Nam Cao mà ông nhớ nhung. Ông ngồi xuống, nắm một nắm đất phù sa ướt vào tay, hít hà mùi bùn non. Đó là cách ông thực hiện lời hứa với người đồng đội đã nằm lại: mang hơi ấm của đất mẹ về với những người con đã ngã xuống.
Cuộc đời sau chiến tranh của ông ngoại cháu không hề ồn ào. Ông lập gia đình với bà, người con gái cùng làng, người đã chờ đợi ông suốt những năm chinh chiến. Ông làm ăn, cày cấy trên chính cánh đồng lúa quê hương. Ông không khoe khoang huân chương, cũng không kể công. Ông ngoại cháu sống một cuộc đời giản dị, kiên cường như rễ tre bám sâu vào lòng đất Nam Cao. Cháu nhớ nhất là tay ông. Bàn tay chai sần vì cầm cuốc, cầm cày, nhưng những vết sẹo cũ của chiến tranh vẫn còn hằn lên, đặc biệt là vết sẹo dài ở vai. Bà bảo, đó là vết thương từ một mảnh pháo kích. Khi cháu hỏi, ông chỉ cười: “Sẹo này là bản đồ chiến trường của ông đấy. Nhưng giờ thì nó làm công việc cấy lúa giỏi hơn đánh giặc rồi!”
Với cháu, ông ngoại không chỉ là một người ông mà còn là một nhà sử học sống. Những bài học ông dạy không phải là công thức toán học hay từ vựng tiếng Anh, mà là bài học về giá trị của hòa bình. Mỗi buổi tối, khi cả nhà quây quần, ông thường nhắc: “Các con, các cháu phải nhớ, cái tuổi 18 của ông là tuổi biết bom đạn là gì. Còn tuổi 18 của các con, phải là tuổi biết xây dựng quê hương, xây dựng hòa bình. Hòa bình không phải là điều tự nhiên mà có được. Nó được đổi bằng cả máu và nước mắt của thế hệ ông.”
Ông luôn nhắc cháu phải biết quý trọng từng hạt gạo. Khi thấy cháu lãng phí đồ ăn, ông không mắng, chỉ kể: “Lúc đói ở chiến trường, một mẩu sắn khô cũng quý như vàng. Ông thèm một bát cơm nóng Nam Cao đến chảy nước mắt.” Nghe vậy, cháu không bao giờ dám bỏ sót một hạt cơm nào.
Bây giờ, đầu tóc ông đã bạc, nhưng khi nhắc đến đồng đội, nhắc đến chiến tranh, ánh mắt ông lại ánh lên một sức sống mãnh liệt của tuổi 18 – tuổi tràn đầy nhiệt huyết, sẵn sàng hy sinh. Cháu biết, ông không bao giờ hối hận về những năm tháng khoác áo lính. Ông đã sống trọn vẹn lời hứa với Tổ quốc, với cha mẹ và với những người đồng đội đã nằm lại.
Ông Công Tạo, người lính già của thôn Nam Đường Tây, xã Nam Cao, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, giờ đây là hình mẫu về người nông dân chân chất, yêu lao động. Ông vẫn thường ra đồng, ngắm nhìn cánh đồng lúa xanh mướt. Chắc chắn, trong tim ông, cánh đồng này không chỉ là nơi làm ra hạt gạo, mà còn là biểu tượng của sự sống, sự hồi sinh và là bằng chứng hùng hồn nhất cho giá trị của hòa bình.
Cháu Phạm Duy Hưng xin hứa, sẽ học thật giỏi, sống thật tốt để xứng đáng với sự hy sinh của ông ngoại và của bao thế hệ đã chiến đấu vì đất nước. Cháu sẽ mang trong mình lòng can đảm của ông, giữ gìn và phát huy tình yêu quê hương Nam Đường Tây bình dị này. Ông ngoại cháu vẫn luôn là biểu tượng của người con đất Việt, yêu nước và kiên cường!


