Cựu chiến binh

Ký ức của cựu chiến binh băng dọc đường Trường Sơn vào Thành Cổ Quảng trị

Nghệ An14/08/2026Xã Bình Chuẩn (Đoàn xã Bình Chuẩn)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Ký ức của cựu chiến binh băng  dọc đường Trường Sơn vào Thành Cổ Quảng trị

Ký ức của cựu chiến binh băng

dọc đường Trường Sơn vào Thành Cổ Quảng trị

          Ông Lô Văn Thành sinh năm 1952 , quê ở bản Quăn, xã Bình Chuẩn, Tỉnh Nghệ An cất tiếng khóc chào đời giữa núi rừng miền Tây xứ Nghệ. Quê ông là một người con của đồng bào Thái, nép mình bên những triền núi xanh thẫm, nơi con suối chảy qua chân nhà sàn, nơi tiếng khèn, tiếng mõ trâu và tiếng người gọi nhau vang lên giữa đại ngàn.

          Tuổi thơ của ông gắn với nương rẫy, với những mùa lúa nếp thơm mùi khói bếp, với đôi chân trần quen đá núi và những con đường rừng quanh co. Cuộc sống khi ấy còn nghèo khó, nhưng bản làng yên bình. Người ta lớn lên trong vòng tay của gia đình, của núi rừng và của những câu chuyện về quê hương, đất nước. Rồi chiến tranh gọi tên những người con trai trong bản trong đó có ông. Ngày nhận lệnh lên đường, ông còn rất trẻ. Trong căn nhà sàn đơn sơ, mẹ ông lặng lẽ chuẩn bị cho con một gói cơm nắm, mấy bộ quần áo và chiếc khăn tay đã sờn mép. Không ai nói những lời quá dài. Người mẹ chỉ dặn: “Đi mạnh khỏe nhớ giữ lấy mình khi nào đất nước yên bình thì trở về.” Câu nói ấy theo ông suốt cuộc đời.

          Buổi sáng rời bản, sương còn phủ trắng những vạt núi con đường trước mặt hun hút, lúc chìm trong mây, lúc mất hút dưới những tán rừng già. Ông ngoái lại nhìn mái nhà sàn lần cuối mẹ ông đứng bên bậc cửa bóng người nhỏ bé dần sau màn sương, nhưng ánh mắt thì không bao giờ mất khỏi ký ức của ông.

Từ miền Tây Nghệ An, đoàn quân hành quân về phía Trường Sơn. Đường mòn Hồ Chí Minh khi ấy không chỉ là một con đường. Đó là mạch máu nối hậu phương với tiền tuyến, là những lối đi xuyên qua rừng sâu, núi cao, qua mưa bom, bão đạn. Những con người đi trên con đường ấy thường bước vào ban đêm, nghỉ tạm dưới tán cây, bên bờ suối hoặc trong những căn lán dã chiến.

Hành trang của họ rất nhẹ, nhưng trách nhiệm mang theo thì nặng vô cùng.

Có những ngày, đoàn quân phải đi trong mưa rừng xối xả. Áo quần ướt sũng, bùn đất bám chặt hai bàn chân có những con dốc dựng đứng, người trước vừa vượt qua đã phải quay lại kéo người sau. Đêm xuống, tiếng côn trùng rả rích hòa cùng tiếng máy bay vọng từ xa. Mỗi khi ánh pháo sáng xé toạc bầu trời, tất cả lập tức nằm ép xuống đất, im phăng phắc, chờ cho hiểm nguy đi qua. Cái đói, cái rét, bệnh sốt rét và những cơn đau âm ỉ luôn bám riết bước chân người lính. Có người bị sốt vẫn cố đứng dậy hành quân. Có người trầy bàn chân, lấy vải quấn lại rồi tiếp tục đi, không ai muốn trở thành gánh nặng cho đồng đội. Trong đoàn quân, mỗi người vừa là chiến sĩ, vừa là chỗ dựa của người bên cạnh.

Ông nhớ nhất là những phút nghỉ hiếm hoi giữa rừng. Một nắm cơm chia đôi, một ngụm nước chuyền tay, một câu chuyện về quê nhà cũng đủ làm ấm lòng. Người quê Nghệ An kể chuyện ruộng đồng, người Thanh Hóa nhắc đến dòng sông quê, người miền Bắc nhớ cây đa sân đình. Họ đến từ nhiều miền đất khác nhau, nhưng cùng hướng về một nơi, đó là chiến trường Quảng Trị.

          Càng tiến về phía Nam, không khí chiến tranh càng hiện rõ. Những đoàn xe chở thương binh đi ngược ra Bắc. Những người lính lặng lẽ ngồi bên vệ đường, khuôn mặt phủ bụi đỏ Trường Sơn. Có những chiếc cáng phủ kín, chỉ còn thấy đôi dép cao su lấm bùn đặt phía dưới. Ông Thành khi ấy hiểu rằng con đường mình đang đi không phải là một chuyến hành quân bình thường. Phía trước là nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.Năm 1972, Quảng Trị trở thành một trong những chiến trường ác liệt nhất. Cuộc chiến đấu bảo vệ Thành Cổ kéo dài 81 ngày đêm, từ ngày 28 tháng 6 đến ngày 16 tháng 9 năm 1972. Mỗi ngày đêm nơi đây được ghi nhớ như một trang lịch sử thấm đẫm máu và nước mắt. Khi đặt chân tới vùng chiến trường, ông cảm nhận ngay một thứ âm thanh chưa từng có trong đời. Đó là tiếng pháo dội liên hồi, tiếng bom nổ rung mặt đất, tiếng máy bay gầm rú trên đầu và tiếng gọi nhau đứt quãng trong khói lửa.

          Thành Cổ khi ấy không còn vẻ uy nghi của một di tích lịch sử. Tường thành, hào đất, những ngôi nhà xung quanh đều bị bom đạn cày xới. Đất đá tung lên, khói bụi phủ mờ bầu trời. Ban ngày, mặt đất rung chuyển từng hồi. Ban đêm, ánh chớp của bom đạn liên tục quét qua những hố bom, giao thông hào và căn hầm dã chiến, Người lính vừa chiến đấu, vừa tìm cách sống sót qua từng giờ. Có những lúc, Thành và đồng đội phải nép sát dưới hầm, chờ một đợt pháo dứt. Đất đá rơi lộp bộp trên nắp hầm. Hơi đất, mùi khói thuốc súng và mùi mồ hôi quyện vào nhau đặc quánh. Khi tiếng nổ tạm lắng, họ lại bò ra, kiểm tra công sự, chuyển đạn, tìm đồng đội bị thương.

          Một lần, sau một trận bom dữ dội, ông nhìn thấy bên cạnh mình một người đồng đội nằm im. Chỉ ít phút trước, người ấy còn chia cho ông một mẩu lương khô và nói sau này hết chiến tranh sẽ về thăm quê lấy vợ, vậy mà lời hẹn ấy đã vĩnh viễn dừng lại giữa Thành Cổ. Nhiều năm sau, ông Thành vẫn không nhớ hết tên những người đã nằm lại. Nhưng ông nhớ giọng nói, nhớ dáng đi, nhớ bàn tay từng nắm lấy tay mình trong những giờ phút hiểm nghèo. Chiến tranh có thể làm mất đi tuổi trẻ, làm phai mờ nhiều địa danh, nhưng không thể xóa khỏi tâm trí người lính những gương mặt đã cùng mình đi qua sự sống và cái chết. Ký ức sâu sắc nhất đối với ông không chỉ là những trận đánh. Đó còn là tình đồng đội và tình quân dân. Trong những ngày hành quân, bà con dọc tuyến đường thường âm thầm tiếp tế gạo, nước uống, rau rừng và thuốc men. Có người mẹ vùng chiến khu dúi vào tay bộ đội củ sắn luộc. Có cụ già chỉ đường qua những lối rừng tránh máy bay. Có cô dân công gùi hàng, vai hằn sâu những vết dây, vẫn động viên các chiến sĩ: “Cố lên các con, phía trước còn đồng bào đang chờ.” Những lời nói giản dị ấy trở thành sức mạnh nâng bước người lính.

          Sau chiến tranh, Lô Văn Thành trở về quê. Rừng núi bản Quăn vẫn đó, con suối vẫn chảy, những mái nhà mới dần mọc lên giữa màu xanh của cây lá. Nhưng người trở về không còn là chàng trai năm nào rời bản trong buổi sương mù. Ông mang theo những vết thương, những nỗi đau không dễ gọi thành lời và một kho ký ức mà mỗi lần nhắc lại, đôi mắt vẫn trầm xuống. Ông thường nói rằng, điều may mắn nhất của đời mình là được trở về nhìn thấy quê hương thanh bình. Còn điều day dứt nhất là đã có quá nhiều đồng đội không thể trở về cùng ông. Mỗi khi nhớ về hành trình dọc đường mòn Hồ Chí Minh tiến vào Quảng Trị, ông không kể về mình như một người hùng. Ông chỉ nhắc đến những người đã đi cùng đoàn quân năm ấy, những người đã ngủ lại bên những cánh rừng, những con suối, những chiến hào và dòng sông Thạch Hãn.

Với ông, con đường năm xưa không bao giờ mất đi. Nó vẫn hiện lên trong ký ức như một dải núi rừng đỏ bụi, có tiếng bước chân nối dài trong đêm, có ánh mắt người mẹ đứng bên cửa bản, có những người lính trẻ siết chặt tay nhau và có Thành Cổ Quảng Trị, nơi tuổi xuân của cả một thế hệ đã hóa thành ký ức bất tử.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn