Ký ức của một cựu chiến binh
ôi năm nay đã ngoài bảy mươi. Mái tóc bạc đi theo từng năm tháng, nhưng có một thứ không bao giờ phai trong tôi – đó là ký ức của những năm tháng chiến tranh. Mỗi khi nhắm mắt lại, tôi như thấy mình trở về tuổi đôi mươi, khoác ba lô, súng trên vai, bước vào cuộc chiến mà chúng tôi vẫn gọi bằng hai chữ thiêng liêng: Tổ quốc.
Ngày đó, tôi rời quê khi lũy tre đầu làng còn đọng sương. Mẹ tiễn tôi với đôi mắt đỏ hoe nhưng cố nén lại, chỉ dặn: “Đi mạnh giỏi nghen con.” Câu nói tưởng chừng đơn giản ấy lại theo tôi suốt dọc đường hành quân, trở thành động lực để vượt lên cái rét, cái đói, và cả nỗi sợ bom đạn.
Những tháng ngày trên chiến trường, tôi chứng kiến nhiều thứ mà cả đời không thể quên. Có đồng đội vừa hôm trước còn ngồi đùa nhau bên bếp lửa, hôm sau tên đã nằm trong sổ hy sinh. Có đêm chúng tôi nằm giữa rừng Trường Sơn, nghe tiếng máy bay gầm trên đầu mà vẫn ôm súng, vẫn quyết giữ trận địa. Đất trời lúc đó như hòa cùng hơi thở của người lính.
Nhưng giữa bom đạn, tình đồng đội lại đẹp đến lạ. Chúng tôi san sẻ nhau từng ngụm nước, nhường nhau từng miếng lương khô, nheo mắt nhìn nhau cười khi vượt qua một trận càn dữ dội. Có lẽ chỉ trong chiến tranh, con người mới hiểu rõ đến thế thế nào là “chia ngọt sẻ bùi”.
Hòa bình lập lại, tôi trở về làng. Những con đường xưa còn đó, nhưng nhiều người đã không bao giờ trở lại. Mỗi lần đi qua nghĩa trang liệt sĩ, tôi đều đứng rất lâu, nhìn những hàng bia trắng lặng yên mà lòng bồi hồi. Họ mãi mãi là tuổi đôi mươi, còn chúng tôi may mắn trở về để kể lại những câu chuyện một thời “đại bác và lửa đạn”.
Giờ đây, trong căn nhà nhỏ, mỗi sáng tôi thường pha ấm trà, ngồi nhìn ánh nắng trải xuống sân, và chợt nhớ đến những người đồng đội năm xưa. Ký ức chiến tranh không phải để kể cho tự hào, mà để nhắc rằng hòa bình hôm nay phải được gìn giữ bằng tất cả biết ơn và trân trọng.
Tôi – một cựu chiến binh – chỉ mong thế hệ trẻ hiểu rằng:
Tự do không tự nhiên mà có.
Nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ, bằng máu, bằng cả cuộc đời của rất nhiều người.


