Cựu Thanh niên xung phong

KÝ ỨC CỦA MỘT CỰU THANH NIÊN XUNG PHONG

Đây là 1 đoạn ký ức của một cựu thanh niên xung phong kể về quá khứ ở chiến trường Trường Sơn khốc liệt

Đà Nẵng13/05/2026Hồ Thị Thanh Thảo (Chi đoàn)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Những nếp nhăn trên đôi bàn tay tôi hôm nay, khi cầm tờ báo hay điều chỉnh ống kính máy ảnh, dường như lại hằn sâu thêm mỗi khi trời đổ cơn mưa. Mưa miền Trung, nhất là cái mưa rây rắt ở Đà Nẵng lúc này, sao mà giống cái đêm tháng Mười năm 1970 ở tọa độ lửa Ngã ba Đồng Lộc đến thế. Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua, nhưng chỉ cần nhắm mắt lại, mùi thuốc súng khét lẹt quyện trong vị bùn non và tiếng gầm rú của phản lực Mỹ lại dội về, sống động đến từng hơi thở.

Hồi đó, tôi mới mười tám, đôi mươi - cái tuổi mà lẽ ra người ta đang mơ mộng về giảng đường hay những buổi hẹn hò dưới bóng hoàng lan. Nhưng chúng tôi, những cô gái, chàng trai thanh niên xung phong, lại chọn cho mình một "giảng đường" giữa ngàn hộc bom, nơi mà ranh giới giữa cái sống và cái chết mỏng manh như một sợi tóc. Đơn vị của tôi khi ấy có nhiệm vụ giữ vững mạch máu giao thông tại Đồng Lộc - cái "yết hầu" mà kẻ địch quyết tâm bóp nghẹt bằng mọi giá.

Đêm hôm đó, mưa rừng Trường Sơn trút xuống xối xả, không phải mưa để tắm mát, mà là thứ mưa làm thịt da tê tái và biến con đường huyết mạch thành một bãi lầy khổng lồ. 2 giờ sáng, tin khẩn từ mặt trận báo về: Một đoàn xe vận tải 25 tấn của Đại tá Lê Xuân Hòe, chở đầy đạn dược và nhu yếu phẩm cho chiến trường miền Nam, đang bị kẹt lại phía sau. Một hố bom tấn vừa mới khoét sâu ngay ngã ba, chặn đứng mọi ngả đường. Lệnh truyền xuống: "Bằng mọi giá, phải san lấp hố bom trước 4 giờ sáng để đoàn xe thông tuyến. Không để xe nằm lại dưới ánh mặt trời của ngày mai."

Chúng tôi lao ra khỏi hầm. Giữa màn đêm đen đặc như hũ nút, không có đèn pin, không có ánh sáng, vì chỉ cần một tia sáng nhỏ cũng đủ làm mồi cho lũ "Thần sấm", "Con ma" đang lượn lờ trên đầu. Chúng tôi chỉ có đôi tay, những chiếc xẻng cũ kỹ và lòng quyết tâm sắt đá.

Bùn đất Đồng Lộc đêm ấy dẻo và nặng một cách kỳ lạ. Nó quánh lại, bám chặt vào chân, vào tay, vào từng thớ vải áo xanh đã bạc màu. Cứ mỗi xẻng đất đổ xuống hố bom, mưa lại cuốn đi phân nửa. Tiếng mưa gào thét hòa cùng tiếng cuốc xẻng va vào đá sỏi tạo nên một bản nhạc tang thương mà hào hùng. Tôi nhớ mình đã đứng dưới lòng hố sâu hơn 3 mét, bùn ngập đến ngang lưng. Đôi tay tôi tê dại, không còn cảm giác đau đớn dù những mảnh bom sắc lẹm lẩn trong đất đã khứa vào lòng bàn tay rớm máu.

"Cố lên các đồng chí! Vì miền Nam ruột thịt!" – tiếng của đội trưởng Liên vang lên, khàn đặc nhưng đanh thép. Liên đứng ngay cạnh tôi, vai chị vừa bị mảnh đạn găm vào từ trận oanh tạc lúc chập tối, vết thương chưa kịp khâu, máu vẫn thấm đỏ lớp băng trắng. Nhưng chị không nghỉ. Chị bảo: "Xe không qua, chị không về hầm." Cái tinh thần ấy như một luồng điện chạy dọc sống lưng, khiến chúng tôi, những đứa trẻ mới rời tay mẹ, bỗng chốc trở thành những người khổng lồ.

Khi đồng hồ chỉ 3 giờ rưỡi, cái hố bom "nuốt người" ấy vẫn chưa bằng phẳng. Những bước chân bắt đầu rệu rã, hơi thở đứt quãng trong làn không khí sặc mùi ô-xy hóa của thuốc nổ. Đột nhiên, từ phía xa, tiếng gầm của động cơ xe vận tải vọng lại. Đoàn xe của Đại tá Hòe đang tiến gần. Áp lực ngàn cân đè nặng lên vai mỗi người. Nếu không xong, đoàn xe sẽ là mục tiêu ngon ăn cho máy bay địch khi bình minh lên.

Trong giây phút sinh tử ấy, chúng tôi đã làm một việc mà có lẽ sau này chẳng ai tin nổi: Chúng tôi dùng chính thân mình làm cột mốc. Để đoàn xe lách qua được những đoạn đường còn chênh vênh, chúng tôi đứng san sát nhau, tay nắm chặt tay thành một hàng rào sống, đánh dấu ranh giới an toàn giữa bùn lầy và vực thẳm.

4 giờ kém 15 phút. Chiếc xe dẫn đầu lù lù xuất hiện. Ánh đèn gầm mờ ảo chiếu lên những gương mặt lem luốc bùn đất nhưng đôi mắt sáng quắc. Khi bánh xe khổng lồ nghiến lên lớp đất chúng tôi vừa đắp, lòng tôi thắt lại, chỉ sợ con đường sụt lún. Nhưng không, đất đã được nén chặt bằng ý chí. Chiếc xe thứ nhất, thứ hai... rồi cả đoàn xe 25 tấn từ từ lướt qua.

Bác tài xế đi qua mỗi chúng tôi đều giơ tay chào, một cái chào lặng lẽ giữa đêm rừng nhưng chứa đựng bao nhiêu ân tình. Khi chiếc xe cuối cùng khuất bóng vào màn mưa hướng về phía Nam, chúng tôi đổ gục xuống bùn. Không phải vì trúng đạn, mà vì sự nhẹ nhõm đến tận cùng. Tôi đã khóc, nước mắt hòa cùng nước mưa và bùn đất, một vị mặn chát nhưng ngọt ngào đến lạ kỳ. Đêm đó, chúng tôi không ngủ, ngồi bên nhau chia nhau mẩu bánh mỳ khô khốc, kể cho nhau nghe về ước mơ khi hòa bình. Liên bảo chị muốn về quê làm cô giáo, còn tôi, tôi chỉ ao ước có một chiếc máy ảnh để ghi lại khoảnh khắc chúng ta chiến thắng.

Giờ đây, mỗi khi nhìn lại những bức ảnh tư liệu mờ nhạt về thời ấy, tôi lại thấy mình trong đó - một cái bóng nhỏ bé giữa đại ngàn. Những người đồng đội của tôi đêm ấy, có người đã nằm lại mãi mãi ở Ngã ba Đồng Lộc, có người mang trên mình những vết thương hành hạ mỗi khi trái gió trở trời. Nhưng tinh thần của đêm tháng Mười năm 1970 ấy chưa bao giờ tắt.

Nó nhắc nhở tôi rằng, hòa bình hôm nay không chỉ được xây bằng gạch đá, mà được xây bằng máu thịt, bằng sự tận hiến vô điều kiện của một thế hệ không biết đến hai chữ "sợ hãi". Khi viết lại những dòng này, tôi muốn gửi gắm đến các bạn trẻ: Đừng bao giờ quên những "nhân chứng lịch sử" thầm lặng. Họ không chỉ là những cái tên trong sách vở, họ là những trái tim đã từng đập loạn nhịp vì tình yêu Tổ quốc, là những đôi bàn tay đã từng bới đất tìm sự sống trong lòng cái chết.

Lịch sử có thể lùi xa, nhưng ký ức của một người lính, một thanh niên xung phong như tôi sẽ mãi mãi là ngọn lửa sưởi ấm cho những bước chân của thế hệ mai sau. Bởi chúng tôi biết, con đường đã được cứu, và những "chuyến xe" của dân tộc sẽ mãi mãi lăn bánh về phía trước, mang theo hy vọng và khát vọng của muôn đời.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn