KÝ ỨC CỦA MỘT NGƯỜI LÍNH HAI QUÊ HƯƠNG

Chặng đường từ phố nhỏ Hà Nội
Tôi sinh ra ở phố Yên Ninh, mang cái tên Vũ Nguyên Bác do cha mẹ đặt cho. Mùa thu năm 1925, khi vừa bước sang tuổi 17, tôi rời Hà Nội sang Quảng Châu. Tại đây, lớp học chính trị của Bác Hồ đã mở ra cho tôi một chân trời hoàn toàn mới. Từ một thanh niên trí thức xứ Bắc Kỳ, tôi mang bí danh Lý Anh Tự, bước vào Trường Quân sự Hoàng Phố để học cách làm một người lính.
Ngày ấy, tôi không ngờ rằng bước chân rời phố cũ năm 17 tuổi lại là khởi đầu cho một hành trình kéo dài suốt ba mươi năm, băng qua hàng ngàn dặm chiến trường của hai dân tộc.
Những năm tháng tôi luyện trong khói lửa Hồng quân
Sau Hoàng Phố, tôi hòa mình vào phong trào cách mạng Trung Quốc, cùng đồng đội trải qua những năm tháng rèn luyện nghiệt ngã nhất. Trong cuộc Vạn lý Trường chinh gian khổ, giữa tuyết lạnh và đá núi, tôi vừa trực tiếp cầm quân chiến đấu, vừa làm công tác chính trị và huấn luyện cán bộ.
Tôi luôn tin rằng một đội quân mạnh không chỉ nhờ súng đạn, mà phải bắt đầu từ niềm tin, ý chí và nhân cách của người lính. Bên cạnh những giờ huấn luyện nghiêm khắc, tôi viết báo, dạy học và cùng anh em dàn dựng các tiết mục văn nghệ. Giữa tiếng súng chiến trường, tiếng hát và những trang sách chính là thứ giữ cho tâm hồn người lính không bị chai sạn.
Trở về cội nguồn và 12 chữ căn dặn
Năm 1945, nghe tiếng gọi của Quê hương sau Cách mạng Tháng Tám, tôi trở về Việt Nam. Đất nước vừa giành độc lập đã phải bước ngay vào cuộc kháng chiến chống Pháp. Tôi đem tất cả kinh nghiệm tôi luyện từ đất bạn để cùng đồng chí, đồng đội xây dựng lực lượng vũ trang ở Nam Bộ rồi Liên khu 4, mở trường quân sự để đào tạo thế hệ cán bộ mới.
Năm 1948, tôi được nhận cấp hàm Thiếu tướng trong đợt phong quân hàm đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Bác Hồ đã tặng tôi 12 chữ: “Đảm dục đại – Tâm dục tế – Trí dục viên – Hành dục phương” (Lòng dũng cảm phải lớn, Tấm lòng phải tinh tế, Trí tuệ phải toàn diện, Hành động phải ngay thẳng). Lời căn dặn ấy trở thành kim chỉ nam cho mọi bước đường chỉ huy của tôi về sau.
Biểu tượng đoàn kết và chuyến trở về cuối cùng
Năm 1950, tôi quay lại Trung Quốc tiếp tục công tác tại Bộ Tổng Tham mưu và làm công tác huấn luyện. Đến năm 1955, Chính phủ Trung Quốc trao tặng tôi quân hàm Thiếu tướng Quân Giải phóng Nhân dân. Danh xưng "Lưỡng quốc tướng quân" bắt đầu gắn liền với tôi từ đó – một vinh dự không chỉ dành riêng cho cá nhân tôi, mà là biểu tượng cho tình đoàn kết chiến đấu của hai dân tộc.
Dù khoác trên mình bộ quân phục nào, trong căn nhà của mình, tôi vẫn bắt các con phải nói tiếng Việt. Những đêm xa quê, tôi tìm lại hình bóng Hà Nội qua từng câu Truyện Kiều, từng điệu chèo da diết. Càng đi xa, cội nguồn lại càng đau đắt trong tim.
Thu năm 1956, khi căn bệnh hiểm nghèo vắt kiệt sức lực, ước nguyện duy nhất của tôi là được trở về. Mùa thu Hà Nội đón tôi quay về sau hơn ba mươi năm bôn ba. Ngày 21 tháng 10 năm 1956, tôi trút hơi thở cuối cùng trên mảnh đất quê hương ở tuổi 48.
Cuộc đời tôi tuy ngắn ngủi và qua nhiều chặng đường gian truân, nhưng tôi chưa bao giờ hối hận về con đường mình đã chọn: con đường của lý tưởng, của phụng sự và của lòng trung thành trọn vẹn với Tổ quốc.



