ký ức của những con người đã đi qua chiến tranh

Có những câu chuyện không nằm trong sách giáo khoa, không có trong những con số khô khan của lịch sử, nhưng lại sống mãi trong ký ức của những con người đã đi qua chiến tranh. Và chúng em đã có cơ hội được chạm vào những ký ức ấy – trong một buổi gặp gỡ giản dị nhưng đầy xúc động với bác Hồ Đình Quán, một người lính đã dành cả tuổi trẻ của mình cho Tổ quốc. Ngôi nhà nhỏ của bác nằm yên bình giữa làng quê. Không ai nghĩ rằng, phía sau sự bình dị ấy là cả một “thời hoa lửa” dữ dội mà bác cùng đồng đội đã trải qua. Bước qua tuổi 83, mái tóc bạc trắng theo năm tháng, nhưng giọng nói vẫn trầm ấm, ánh mắt vẫn sáng lên mỗi khi nhắc về những năm tháng chiến đấu hào hùng ấy. Bác kể, năm 1963, khi còn là một chàng trai trẻ vừa tròn 17 tuổi, bác xung phong lên đường nhập ngũ. Không ai ép buộc, không ai bắt buộc –cần. Từ đó cuộc đời bác gắn liền đó là lựa chọn của một người thanh niên khi Tổ Quốc với những chiến trường khốc liệt: từ Lào, miền Nam Việt Nam cho đến Campuchia. Chiến tranh, theo lời bác, không giống như những gì chúng em từng tưởng tượng. Đó không chỉ là tiếng súng, mà còn là cái đói, cái rét, và sự sống – cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Có những năm tháng (1969–1973), mỗi người lính chỉ được cấp một lạng gạo mỗi ngày, phải ăn rau rừng, củ rừng để cầm cự qua ngày. Những đêm mưa rừng lạnh buốt, họ nằm co ro trong hầm, vừa chống chọi với thời tiết, vừa căng mình trước nguy cơ bị tấn công bất cứ lúc nào mà không biết. Nhưng trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, một thứ vẫn luôn cháy – đó là tình đồng đội. Bác dừng lại một chút, ánh mắt trầm xuống khi kể về những người đồng đội đã ngã xuống. Có người vừa hôm qua còn cười nói, hôm sau đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Không có những lời từ biệt dài, không có những giọt nước mắt đủ đầy – chỉ có sự im lặng và nỗi đau được giấu vào trong lòng để tiếp tục chiến đấu. “Chiến tranh lấy đi của bác nhiều thứ…” – bác nói chậm rãi, giọng trầm ngâm – “nhưng cũng cho bác hiểu thế nào là tình người.” Trong một trận chiến, bác bị thương nặng. Vết thương ấy theo bác suốt cả cuộc đời. Nhưng điều khiến chúng em xúc động nhất không phải là nỗi đau thể xác, mà là cách bác nói về quá khứ – không oán trách, không bi quan, chỉ có sự bình thản của một người đã chấp nhận hy sinh như một phần tất yếu. Sau khi rời quân ngũ năm 1990, bác trở về với cuộc sống đời thường. Cuộc sống không mấy dễ dàng vì trong cơ thể bác vẫn còn lưu lại những mảnh đạn thời chiến, mặc dù mỗi khi trái gió trở trời bác vẫn phải gồng mình chịu đựng, nhưng bác vẫn sống lạc quan, vẫn tham gia các hoạt động xã hội, vẫn kể chuyện cho thế hệ trẻ – như một cách để giữ lại ký ức, để quá khứ không bị lãng quên. Khi chúng em hỏi: “Điều bác mong muốn nhất là gì?”, bác nhìn xa xăm rồi nói: “Bác chỉ mong các cháu hiểu rằng, hòa bình hôm nay là điều rất quý giá. Đừng bao giờ coi đó là điều hiển nhiên.” Câu nói ấy khiến chúng em lặng đi. Chúng em – những học sinh được sinh ra trong hòa bình – chưa từng nghe tiếng bom rơi, chưa từng trải qua cái đói, cái rét của chiến tranh. Nhưng qua câu chuyện của bác, chúng em hiểu rằng, tất cả những gì chúng em đang có hôm nay đều được đánh đổi bằng xương, bằng máu, bằng nước mắt và bằng cả tuổi xuân của một thế hệ. Buổi gặp gỡ kết thúc, nhưng cảm xúc vẫn còn ở lại. Hình ảnh người lính già ngồi lặng lẽ, kể về quá khứ bằng giọng bình thản nhưng sâu sắc, sẽ mãi in đậm trong tâm trí chúng em. “Thời hoa lửa” không chỉ là một giai đoạn lịch sử. Đó là tuổi trẻ, là hy sinh, là lòng yêu nước cháy bỏng của những con người bình dị. Và hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, ngọn lửa ấy không còn là bom đạn – mà là trách nhiệm của chúng em: học tập tốt, sống là người có ích, và không bao giờ quên những người đã đi qua lửa để giữ lại bình yên cho thế hệ mai sau.
Nguyễn Thị Đường - Trường TH & THCS Hồ Tùng Mậu - Xã Quỳnh Anh



