Ký ức của những người lính trở về từ cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc
Dẫu đã lùi xa gần nửa thế kỷ, cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc tháng 2/1979 vẫn chưa bao giờ trở thành quá khứ trọn vẹn trong tâm trí những người lính từng trực tiếp cầm súng nơi tuyến đầu. Những ngày lửa đạn ấy đã khắc sâu vào ký ức họ bằng máu, bằng nước mắt và bằng sự hy sinh của biết bao đồng đội không thể trở về. Với những người may mắn sống sót, ký ức chiến tranh không chỉ là hồi ức, mà là nỗi đau âm ỉ theo họ suốt cuộc đời.
Dẫu đã lùi xa gần nửa thế kỷ, cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc tháng 2/1979 vẫn chưa bao giờ trở thành quá khứ trọn vẹn trong tâm trí những người lính từng trực tiếp cầm súng nơi tuyến đầu. Những ngày lửa đạn ấy đã khắc sâu vào ký ức họ bằng máu, bằng nước mắt và bằng sự hy sinh của biết bao đồng đội không thể trở về. Với những người may mắn sống sót, ký ức chiến tranh không chỉ là hồi ức, mà là nỗi đau âm ỉ theo họ suốt cuộc đời.
Trong số những người lính năm xưa, Nông Văn Phiao, Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, nguyên Phó Chỉ huy trưởng Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Lạng Sơn, là một trong số rất ít chiến sĩ còn sống sót sau trận chiến “một mất một còn” tại pháo đài Đồng Đăng vào rạng sáng ngày 17/2/1979. Là người con dân tộc Nùng sinh ra và lớn lên nơi biên cương, ông đã trực tiếp chứng kiến những giờ phút khốc liệt nhất của cuộc chiến bảo vệ chủ quyền Tổ quốc.
Pháo đài Đồng Đăng – điểm nóng của ngày lịch sử Pháo đài Đồng Đăng được xây dựng từ thời kháng chiến chống Pháp, gồm ba tầng kiên cố, nằm trên ngọn đồi có vị trí chiến lược, từ đó có thể khống chế toàn bộ thị trấn Đồng Đăng và khu vực sát biên giới. Muốn tiến sâu vào Lạng Sơn, quân Trung Quốc buộc phải chiếm được pháo đài này.
Nhắc lại buổi sáng định mệnh ấy, Đại tá Nông Văn Phiao vẫn nhớ từng chi tiết. Đó là ca gác cuối cùng của chiến sĩ Dương Văn Phong. Khoảng 4 giờ 30 phút sáng, Phong phát hiện nhiều dấu hiệu bất thường phía bên kia biên giới. Chỉ ít phút sau, tiếng súng và pháo bắt đầu dội về. Phong lập tức báo động đơn vị. Đồn trưởng Hoàng Ý chỉ kịp nói một câu ngắn gọn: “Quân Trung Quốc đánh ta rồi” trước khi phát lệnh báo động toàn đơn vị.
Không kịp rửa mặt, không kịp chuẩn bị, những người lính trẻ cầm súng lao thẳng lên pháo đài, vào vị trí chiến đấu. Hầu hết họ chỉ là hạ sĩ, binh nhất, binh nhì – những chàng trai vừa rời ghế nhà trường, tuổi đời còn rất trẻ.
Lửa đạn trút xuống pháo đài Khoảng 5 giờ sáng, pháo binh Trung Quốc đồng loạt dội lửa xuống pháo đài Đồng Đăng và các quả đồi xung quanh. Đến 5 giờ 15 phút, tiếng pháo tạm ngưng, báo hiệu một đợt tấn công bộ binh sắp bắt đầu.
Đại đội 5 Công an nhân dân vũ trang Lạng Sơn phối hợp cùng Đại đội bộ binh của Sư đoàn 3 triển khai lực lượng. Đại đội bộ binh giữ phía Bắc và phía Đông, còn Đại đội 5 đảm nhiệm phía Nam và phía Tây pháo đài. Đến khoảng 6 giờ 30 phút, quân Trung Quốc vây kín chân đồi, dùng pháo, xe tăng bắn thẳng lên các vị trí phòng ngự. Từ bên kia biên giới, pháo binh tiếp tục coi pháo đài Đồng Đăng là mục tiêu số một, bắn phá không ngừng.
Trong ký ức của Đại tá Phiao, quân địch “đông như kiến cỏ”, từng lớp từ bờ ruộng tràn lên. Từ trên cao, bộ đội ta bắn chặn, tiêu diệt lớp này lại đến lớp khác. Nhưng cái giá phải trả là vô cùng lớn. Đại đội trưởng Trần Hà Bắc – người chỉ huy pháo đài – đã anh dũng hy sinh trong đợt tấn công thứ hai. Trung úy Hoàng Quốc Hội lên thay, tiếp tục chỉ huy chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. Nhiều chiến sĩ ở phía Tây và phía Nam pháo đài cũng lần lượt ngã xuống dưới làn pháo dữ dội của đối phương.
Đến trưa, dù bị bao vây tứ phía, lực lượng phòng thủ vẫn kiên cường bám trụ, buộc đối phương phải rút xuống bờ suối. Nhưng các đợt tấn công sau đó vẫn tiếp diễn không ngừng.
Những ngày cuối cùng ở pháo đài Cuộc chiến kéo dài trong nhiều ngày với tổn thất nặng nề. Sáng 19/2, quân Trung Quốc tiếp tục tràn lên. Vũ khí của ta cạn dần, quân số ngày càng thưa. Chiều 21/2, pháo đài trúng đạn pháo dữ dội, nhiều công sự bị san phẳng. Đại tá Phiao bị sức ép đạn pháo hất văng, bất tỉnh.
Khi tỉnh lại, ông chỉ còn thấy những thi thể đồng đội nằm lặng im quanh mình. Quân Trung Quốc đã chiếm các lối ra, dùng loa gọi đầu hàng bằng cả tiếng Việt lẫn tiếng Trung. Không một ai đáp lại. Chúng ném lựu đạn cay xuống hầm. Khói cay khiến nhiều người ho sặc sụa, nhưng không một chiến sĩ nào chịu khuất phục.
Trong đêm tối, những người còn sống kiên trì bới đất tìm đường thoát, dìu theo thương binh rời khỏi pháo đài, tiếp tục tìm về đơn vị để chiến đấu. Không khuất phục được tinh thần người lính Việt Nam, đêm 21/2, quân Trung Quốc dùng bộc phá đánh sập pháo đài. Hàng trăm người, trong đó có nhiều thương binh và dân thường trú ẩn dưới hầm, đã vĩnh viễn nằm lại.
Sau năm ngày đêm chiến đấu và cầm cự trong điều kiện chênh lệch lực lượng khắc nghiệt, pháo đài Đồng Đăng rơi vào tay đối phương. Nhưng tinh thần chiến đấu và sự hy sinh của những người lính nơi đây đã trở thành biểu tượng bất khuất của cuộc chiến bảo vệ biên cương phía Bắc.
Người lính trở về mang theo ký ức chiến tranh Sinh năm 1957, khi chiến tranh nổ ra, Nông Văn Phiao mới là binh nhất Đại đội 5 Công an nhân dân vũ trang tỉnh Lạng Sơn. Chỉ trong một tuần lễ chiến đấu, ông đã tiêu diệt 70 tên địch. Với những chiến công và sự kiên cường hiếm có, ông được tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất, Huy chương “Tuổi trẻ anh hùng bảo vệ Tổ quốc” và được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ngày 19/12/1979.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng với những người lính như Đại tá Nông Văn Phiao, ký ức về những ngày tháng ấy vẫn luôn hiện hữu. Đó không chỉ là ký ức về chiến công, mà còn là nỗi đau mất mát, là hình ảnh đồng đội ngã xuống để giữ vững từng tấc đất biên cương. Những ký ức ấy, dù lặng lẽ, vẫn nhắc nhở các thế hệ hôm nay về cái giá của hòa bình và giá trị thiêng liêng của độc lập, chủ quyền Tổ quốc.



