KÝ ỨC ĐỎ NƠI KHÚC SÔNG MÊ KÔNG VÀ NHỮNG LẦN BƯỚC QUA LẰN RANH SINH TỬ
Câu chuyện đào sâu vào những trải nghiệm cận kề cái chết của bác Hà Văn Nết từ tháng 10/1978 đến năm 1980. Bài viết không né tránh sự tàn khốc của chiến tranh, qua đó làm nổi bật lên ý chí sinh tồn mãnh liệt và nỗi nhớ thương đau đáu của người lính dành cho những đồng đội đã ngã xuống.
Trong cuộc đời của mỗi người lính bước ra từ khói lửa, có những ký ức được thời gian phủ một lớp bụi mờ, nhưng cũng có những ký ức được khắc sâu bằng máu và nước mắt, để rồi dù có qua đi bao nhiêu thập kỷ, nó vẫn vẹn nguyên như vừa mới xảy ra ngày hôm qua. Với bác Hà Văn Nết, người chiến sĩ pháo binh Đại đội 1, Tiểu đoàn 10, Trung đoàn 576 (Sư đoàn 307), quãng thời gian từ tháng 10/1978 trên đất bạn Campuchia chính là một vùng ký ức rực lửa và ám ảnh như thế.
1. Dưới lồng ngực của tử thần: Những ngày sống hầm, chọi pháo
Khi lật lại những trang ký ức tại các vùng đất Ponglong, Sitongcheng, Praphia hay Rô Viêng, điều đầu tiên hiện lên trong tâm trí bác Nết không phải là những chiến công, mà là âm thanh gầm rú của bom đạn và mùi khói súng khét lẹt. Là lính pháo binh, trận địa của các bác luôn là mục tiêu săn tìm và hủy diệt hàng đầu của kẻ thù.
Bác Nết nhớ như in những chuỗi ngày dài "sống hầm" đúng nghĩa. Căn hầm chữ A chật chội, ẩm ướt dưới lòng đất vừa là công sự chiến đấu, vừa là nơi che chở mạng sống trước những trận mưa pháo bất chợt của địch. Đã rất nhiều lần, bom rơi ngay cửa hầm, đất đá đổ sụp xuống lấp loáng, áp lực tiếng nổ ép chặt vào lồng ngực đến nghẹt thở. Trong không gian đặc quánh ấy, ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ tính bằng gang tấc. Giữa làn xối xả của đạn lạc bom rơi, bác và đồng đội vẫn phải gồng mình giữ vững trận địa, giật cò pháo để chi viện cho bộ binh tuyến đầu. Sự gan góc ấy được tôi luyện qua từng giây phút đối đầu trực diện với tử thần.
2. Ký ức đẫm máu bên dòng Mê Kông và cuộc đào thoát nghẹt thở
Nhưng trận chiến khốc liệt nhất, vết thương lòng sâu sắc nhất mà bác Nết mãi mãi mang theo, chính là trận truy quét phục kích bên dòng sông Mê Kông huyền thoại. Hôm ấy, đơn vị của bác lọt vào trận địa phục kích được bố trí tinh vi của phiến quân Pol Pot. Tiếng súng nổ vang trời, đạn cày nát mặt đất, nhuộm đỏ một khúc sông.
Đó là một cuộc tàn sát tàn khốc. 40 người đồng đội vừa mới phút trước còn cười nói, chia nhau hớp nước bẻ đôi lương khô, thì phút sau đã ngã xuống ngay trước mắt bác. Tiếng gọi nhau nghẹn ngào chìm trong tiếng nổ. Kết thúc trận đánh ác liệt ấy, cả đội hình chỉ còn lại vỏn vẹn 10 đồng chí sống sót. Nhìn khúc sông Mê Kông cuộn chảy mang theo máu và thân xác của 30 người anh em, bác Nết chết lặng. Sự sống sót của bác lúc đó không chỉ là may mắn, mà là một phép màu đớn đau.
Sự khốc liệt chưa dừng lại ở đó. Trong các trận đánh tiếp theo (trận thứ 3, trận thứ 4), trước sự truy quét điên cuồng của địch, bác Nết không may bị lính Pol Pot bắt giữ. Rơi vào tay một trong những lực lượng tàn bạo nhất lịch sử, bác đã nghĩ đến kịch bản xấu nhất. Thế nhưng, bằng sự mưu trí, kiên cường của người lính cụ Hồ, cùng với sự ứng cứu kịp thời, dũng cảm của các đồng đội, bác đã may mắn trốn thoát khỏi họng súng của kẻ thù trong một cuộc giải vây nghẹt thở.
3. Nốt trầm sau tiếng súng
Tháng 10/1980, bác Nết ra quân, mang theo trên mình những vết sẹo của bom đạn và một hành trang ký ức nặng trĩu trở về bản Cha Lung. Tiếng súng ở Campuchia đã tắt, nhưng những đêm giật mình tỉnh giấc vì mơ thấy trận phục kích ở sông Mê Kông thì vẫn còn theo bác nhiều năm sau đó.
Đối với bác Nết, những kỷ niệm chiến đấu ấy không phải để khoe khoang, mà là để nhắc nhở bản thân về giá trị của hòa bình. Mỗi lần thắp nén hương lên bàn thờ hay nhìn ngắm bản làng yên bình đổi mới, bác lại nhớ về 30 đồng đội đã nằm lại nơi đất khách. Ký ức đáng nhớ và đáng tự hào nhất của bác không phải là việc mình đã sống sót như thế nào, mà là bác và những người anh em năm ấy đã sống và chiến đấu không một chút vị kỷ, hiến dâng trọn vẹn tuổi đôi mươi cho nghĩa vụ quốc tế cao cả.


