KÝ ỨC GIỮ LÀNG VÀ CHUYẾN XE CHỞ THƯƠNG BINH QUA LỬA ĐẠN MIỀN ĐÔNG
Tác phẩm là những dòng hồi ức mộc mạc nhưng đầy xúc động của bác Nguyễn Văn Hùng, một cựu chiến binh tại xã Minh Hưng, tỉnh Đồng Nai. Không kể về những trận đánh lớn tầm cỡ, câu chuyện tập trung vào nhiệm vụ thầm lặng nhưng cân não: lái xe vận chuyển thương binh và nhu yếu phẩm xuyên qua các tọa độ bom đạn của kẻ thù trong giai đoạn khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến. Qua lời kể của người trong cuộc, thế hệ trẻ không chỉ thấy được sự tàn khốc của chiến tranh mà còn cảm nhận sâu sắc tình đồng chí, nghĩa đồng bào và ý chí kiên cường của những con người bình dị đã đi qua "thời hoa lửa" để giữ vững độc lập cho quê hương.
Trong một buổi chiều lộng gió tại xã Minh Hưng, tôi có cơ hội được ngồi bên hiên nhà của bác Nguyễn Văn Hùng, một người hàng xóm kính mến và cũng là một cựu chiến binh thời chống Mỹ. Khác với những bài học lịch sử đầy những con số khô khan trên lớp, câu chuyện của bác Hùng đưa tôi trở về một thời kỳ gian khổ nhưng hào hùng của vùng đất Đông Nam Bộ gian lao mà anh dũng. Ở tuổi ngoài bảy mươi, đôi mắt bác vẫn sáng lên những tia lửa của thời trai trẻ khi hồi tưởng về những năm tháng thanh xuân cống hiến cho tổ quốc.
Năm 1972, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn cam go nhất, chàng thanh niên Nguyễn Văn Hùng khi ấy vừa tròn 20 tuổi đã tình nguyện lên đường nhập ngũ. Nhờ sự lanh lẹ và sức khỏe tốt, bác được phân công vào đội vận tải khẩn cấp của chiến trường miền Đông. Nhiệm vụ hàng ngày của bác và các đồng đội là dùng xe thồ, xe tải vận chuyển lương thực, thuốc men từ hậu phương vào căn cứ, và đau đớn nhưng thiêng liêng nhất là chở các chiến sĩ bị thương từ tuyến đầu về tuyến sau để kịp thời cứu chữa.
Bác Hùng kể rằng, những cung đường vận tải ngày ấy được ví như những "tọa độ chết" vì bom rải thảm và pháo bầy của địch có thể dội xuống bất cứ lúc nào. Có những đêm mưa rừng tầm tã, đường trơn trượt bên bờ vực thẳm, xe không được bật đèn pha để tránh máy bay địch phát hiện. Bác phải nhìn đường bằng ánh sáng lập lòe của những đom đóm đực cài trước đầu xe hoặc nhờ người đi trước dẫn đường bằng một mảnh vải trắng. Gian khổ là vậy, nhưng trong lòng bác và đồng đội chỉ có một ý nghĩ duy nhất: phải đưa thương binh về tuyến sau an toàn, mỗi phút chậm trễ là một người đồng chí có thể mất đi mạng sống.
Kỷ niệm khiến bác nhớ nhất là chuyến xe vào mùa khô năm 1974, khi xe của bác bị trúng mảnh pháo khiến lốp trước bị nổ ngay giữa cao điểm bom đạn. Trong cabin phía sau là năm chiến sĩ bị thương nặng đang rên rỉ vì đau đớn. Không một chút chần chừ, bác Hùng cùng người phụ xe đã bò dưới gầm xe trong làn khói đạn mù mịt để thay lốp bằng tay trong thời gian kỷ lục. Bác bảo lúc ấy không biết sợ chết là gì, chỉ sợ các anh em phía sau không chịu nổi nhiệt độ và khói thuốc súng. Chuyến xe ấy cuối cùng đã về đích an toàn, tất cả thương binh đều được cứu sống kịp thời.
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, những vết thương trên da thịt của người lính già mỗi khi trái gió trở trời lại đau nhức, nhưng nụ cười của bác Hùng vẫn vẹn nguyên sự lạc quan. Nghe câu chuyện của bác, tôi thấu hiểu rằng "thời hoa lửa" không chỉ có tiếng bom đạn, mà nó được thắp sáng bởi tình yêu thương đồng đội và lý tưởng sống cao đẹp của một thế hệ sẵn sàng quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh. Câu chuyện bình dị của bác chính là ngọn lửa tiếp thêm lòng tự hào và trách nhiệm cho thế hệ trẻ chúng tôi hôm nay trong công cuộc xây dựng quê hương.



