Ký ức không quên của người lính năm xưa
Bài viết là ghi chép và cảm nhận sau buổi gặp gỡ, trò chuyện với bác Trần Văn Bảy – một cựu chiến binh từng tham gia chiến đấu tại chiến trường miền Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Qua lời kể giản dị nhưng đầy xúc động của bác, thế hệ trẻ hôm nay hiểu thêm về những hy sinh thầm lặng và tinh thần yêu nước của lớp người đi trước.
Trong những ngày tháng Tư lịch sử, khi cả nước hướng về kỷ niệm ngày Giải phóng miền Nam 30/4, tôi có dịp đến thăm nhà bác Trần Văn Bảy – một cựu chiến binh sống tại địa phương. Ngôi nhà nhỏ nằm nép mình bên con đường làng yên tĩnh, phía trước treo lá cờ đỏ sao vàng luôn tung bay trong gió. Bác năm nay đã ngoài bảy mươi, mái tóc bạc trắng, dáng người gầy nhưng ánh mắt vẫn ánh lên sự cương nghị của một người lính từng trải.
Bác Bảy nhập ngũ năm 1966, khi vừa tròn 18 tuổi. Đó là thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt. Theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, bác tạm biệt gia đình, lên đường vào Nam chiến đấu. “Ngày đó nghèo lắm, nhưng thanh niên ai cũng sẵn sàng đi. Không ai nghĩ cho riêng mình,” bác kể, giọng trầm lại.
Chiến trường mà bác tham gia là khu vực miền Đông Nam Bộ. Những năm tháng hành quân trong rừng sâu, thiếu thốn lương thực, thuốc men là điều bác không bao giờ quên. Có những ngày, cả đơn vị chỉ ăn cơm với muối hoặc củ rừng. Sốt rét rừng hoành hành, bom đạn rải thảm khắp nơi. “Sợ chứ! Ai mà không sợ. Nhưng sau lưng mình là quê hương, là gia đình. Nghĩ vậy thì lại bước tiếp,” bác nói.
Trong ký ức của bác, trận đánh ác liệt nhất diễn ra vào đầu năm 1968, thời điểm diễn ra cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân. Đơn vị của bác được giao nhiệm vụ phối hợp tấn công vào một vị trí trọng yếu. Đêm trước giờ xuất phát, cả đơn vị ngồi bên nhau, chia nhau từng ngụm nước, động viên nhau cố gắng. “Lúc đó chỉ nghĩ đơn giản là phải hoàn thành nhiệm vụ, không phụ lòng tin của nhân dân,” bác kể.
Trận đánh diễn ra trong tiếng súng và khói lửa mịt mù. Nhiều đồng đội của bác đã ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ. Nhắc đến những người bạn chiến đấu năm xưa, ánh mắt bác chùng xuống. “Có những người hôm qua còn ngồi nói chuyện, hôm sau đã không còn nữa. Chiến tranh tàn khốc lắm,” bác nghẹn lời.
Những hy sinh ấy đã góp phần làm nên thắng lợi vĩ đại của dân tộc, mà đỉnh cao là ngày Giải phóng miền Nam. Khi nghe tin toàn thắng vào ngày 30/4/1975, bác cùng đồng đội vỡ òa trong niềm vui. “Chúng tôi ôm nhau khóc. Bao nhiêu năm gian khổ, cuối cùng đất nước cũng được thống nhất,” bác nhớ lại.
Sau ngày đất nước hòa bình, bác xuất ngũ trở về quê hương. Từ người lính cầm súng, bác trở thành người nông dân chân chất. Cuộc sống thời hậu chiến còn nhiều khó khăn, nhưng bác chưa bao giờ than vãn. Bác tích cực tham gia công tác địa phương, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ, vận động bà con xây dựng đời sống văn hóa mới.
Điều khiến tôi xúc động nhất là khi bác nói về thế hệ trẻ hôm nay. Bác không kể công, không tự hào về chiến tích của mình, mà chỉ nhẹ nhàng nhắn nhủ: “Các cháu bây giờ may mắn được sống trong hòa bình. Hãy học tập thật tốt, sống tử tế, góp phần xây dựng đất nước. Đó là cách tri ân thiết thực nhất với những người đã ngã xuống.”
Rời nhà bác khi chiều buông, tôi mang theo trong lòng nhiều suy nghĩ. Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng những ký ức ấy vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí người lính già. Qua câu chuyện của bác, tôi hiểu rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có. Đó là kết quả của biết bao máu xương, nước mắt và tuổi xuân của cả một thế hệ.
Là sinh viên trong thời đại mới, tôi nhận thức rõ trách nhiệm của mình: phải học tập, rèn luyện đạo đức, giữ gìn và phát huy truyền thống yêu nước của dân tộc. Những nhân chứng lịch sử như bác Trần Văn Bảy chính là “địa chỉ đỏ” sống, là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu sâu sắc hơn về giá trị của độc lập, tự do.
Chiến tranh có thể đã qua, nhưng ký ức về một thời hoa lửa vẫn sống mãi trong trái tim những người từng trải. Và hơn hết, những câu chuyện ấy sẽ tiếp tục được kể lại, để nhắc nhở chúng ta rằng: hãy biết trân trọng hiện tại, sống xứng đáng với sự hy sinh của cha anh, và cùng nhau gìn giữ nền hòa bình quý giá mà dân tộc ta đã phải đánh đổi bằng biết bao gian khổ.



