Ký ức không quên của những người lính

Có những ký ức không nằm lại trong quá khứ, mà vẫn hiện diện trong ánh mắt và giọng nói của những con người đã đi qua chiến tranh. Đối với thế hệ trẻ ngày nay, chiến tranh thường được biết đến qua sách vở với những con số và mốc thời gian cụ thể. Tuy nhiên, khi được trực tiếp lắng nghe những câu chuyện từ người trong cuộc, em nhận ra rằng phía sau những dòng chữ ấy là cả một phần đời — nơi có gian khổ, hi sinh và những trải nghiệm không thể diễn tả hết bằng lời. Những ký ức ấy không chỉ mang ý nghĩa cá nhân mà còn gắn liền với lịch sử dân tộc, góp phần làm nên dấu mốc thiêng liêng ngày 30/4/1975.

Trong buổi trò chuyện, em đã được gặp và lắng nghe ông Võ Văn Sửu, một cựu chiến binh từng tham gia chiến đấu tại chiến trường Quân khu 6. Theo thông tin ông cung cấp, ông sinh năm 1950, tham gia cách mạng từ năm 1966, thuộc Tiểu đoàn 186, Trung đoàn 82. Trong quá trình chiến đấu, ông hoạt động trên nhiều địa bàn như Bình Thuận, Bình Tuy, Lâm Đồng, Tuyên Đức, Quảng Đức và Ninh Thuận. Những thông tin này giúp em hình dung rõ hơn về phạm vi chiến đấu và điều kiện hoạt động của lực lượng quân đội trong giai đoạn chiến tranh.

Khi nhắc tới lý do tham gia cách mạng, ông cho biết thời điểm đó, tinh thần chiến đấu của toàn dân được hun đúc mạnh mẽ bởi những lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đặc biệt là câu nói: “Đánh cho Mỹ cút, đánh cho Ngụy nhào.” Chính từ lòng căm thù giặc và ý chí giải phóng quê hương, ông đã quyết định tham gia chiến đấu khi mới 16 tuổi, chấp nhận đối mặt với mọi khó khăn, thậm chí cả ranh giới giữa sống và chết.
Theo lời ông kể, điều kiện sinh hoạt của đơn vị trong những năm chiến tranh vô cùng thiếu thốn. Vào giai đoạn cuối năm 1968 đến đầu năm 1969, đơn vị nhiều lần rơi vào tình trạng không có lương thực. Các chiến sĩ phải ăn củ mì, lạc khô, thậm chí sử dụng lá rừng giã với ớt để ăn qua bữa. Có thời điểm kéo dài gần 20 ngày không có gạo. Những chi tiết này cho thấy mức độ gian khổ mà người lính phải đối mặt không chỉ trong chiến đấu mà còn trong đời sống hằng ngày. Qua đó, em nhận ra rằng những khó khăn của thế hệ đi trước vượt xa những gì em từng hình dung.
Trong chiến đấu, ông từng giữ chức vụ B trưởng trinh sát Tiểu đoàn 186. Theo lời ông, trong một trận đánh tại khu vực Loăn Quăn năm 1972, khi phát hiện lực lượng địch đông, tổ trinh sát đã chủ động xin phép nổ súng. Đây là một quyết định quan trọng trong điều kiện chiến trường phức tạp, đòi hỏi sự bình tĩnh và bản lĩnh của người chỉ huy. Đến năm 1973, ông trực tiếp chỉ huy chiến đấu tại khu vực Quốc lộ 1, ngã tư Hàm Tân. Trận đánh diễn ra ác liệt, đơn vị của ông đã tiêu diệt gần hết một đại đội địch. Với thành tích đó, ông được trao tặng Huân chương Chiến công hạng Ba. Tuy nhiên, theo lời ông, điều khiến ông nhớ nhất không phải là chiến công mà là những người đồng đội đã hi sinh trong quá trình chiến đấu.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Bên cạnh đó, ông cũng từng bị địch bắt trong khi thực hiện nhiệm vụ tiếp tế đạn. Theo lời kể, ông bị đánh và tra khảo, dẫn đến tình trạng ù tai trong nhiều ngày. Sau khi được thả, ông tiếp tục trở lại đơn vị và tham gia chiến đấu. Khi được hỏi về cảm xúc trong hoàn cảnh đó, ông chia sẻ ngắn gọn rằng việc đối mặt với sống và chết đã trở nên quen thuộc. Điều này cho thấy tinh thần kiên cường và ý chí của người lính trong thời chiến.
Sau năm 1975, khi đất nước được giải phóng, ông vẫn tiếp tục công tác. Sau thời gian học tập, tháng 4 năm 1977, ông trở về Đơn Dương, giữ chức Đại đội trưởng C870 và tiếp tục tham gia nhiều nhiệm vụ. Trong một trận chiến, ông chỉ huy một tổ gồm 5 chiến sĩ, tiêu diệt 4 đối tượng, làm bị thương 5 đối tượng, thu được nhiều vũ khí và tài liệu quan trọng. Những đóng góp này tiếp tục khẳng định vai trò và trách nhiệm của người lính trong giai đoạn sau chiến tranh.
Từ câu chuyện của ông, em hiểu rõ hơn ý nghĩa của ngày 30/4 — không chỉ là một sự kiện lịch sử mà còn là kết quả của sự hi sinh và cống hiến của biết bao thế hệ. Cuộc sống hòa bình hôm nay là thành quả của một quá trình đấu tranh lâu dài và đầy gian khổ.
Trong buổi trò chuyện, khi được hỏi về điều muốn gửi gắm đến thế hệ trẻ hôm nay, ông Võ Văn Sửu đã chia sẻ một cách giản dị nhưng đầy suy nghĩ. Ông cho rằng dù đất nước đã hòa bình, nhưng vẫn còn nhiều thử thách phía trước. Vì vậy, thế hệ trẻ cần phải học tập thật tốt, hiểu biết về lịch sử, về những hi sinh của cha ông đi trước để biết trân trọng cuộc sống hiện tại.Ông cũng nhấn mạnh rằng mỗi người trẻ cần có ý thức rèn luyện bản thân, sống có trách nhiệm và đóng góp sức mình vào việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Theo ông, dù lựa chọn con đường nào, mỗi người đều có thể góp phần làm cho đất nước ngày càng phát triển, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay cần tiếp nối tinh thần của cha ông để giữ gìn và phát huy những giá trị tốt đẹp của dân tộc.
Qua quá trình tìm hiểu và lắng nghe, em nhận thức rõ hơn trách nhiệm của bản thân trong thời đại hiện nay. Là một học sinh, em cần học tập tốt, tìm hiểu về lịch sử, trân trọng những giá trị mà thế hệ đi trước đã để lại, từ đó góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước.
Buổi trò chuyện đã kết thúc, nhưng những thông tin và cảm nhận mà em thu nhận được vẫn còn đọng lại. Những câu chuyện như vậy không chỉ giúp em hiểu hơn về quá khứ, mà còn góp phần hình thành ý thức trách nhiệm đối với hiện tại và tương lai.

Những hình ảnh trên không chỉ là tư liệu minh chứng, mà còn là những dấu ấn của một thời lịch sử đầy gian khổ và hi sinh, giúp thế hệ trẻ hôm nay hiểu hơn và trân trọng những gì mình đang có.



