Ký ức lính trường sơn bảo vệ tổ Quốc
Sau khoảng 10 năm làm công tác dân vận ở Triệu Sơn, đến năm 2015, bác chuyển về Ngọc Lặc và tiếp tục tham gia công tác Hội cho đến nay. Cuộc sống hiện tại đã bình yên hơn rất nhiều, nhưng ký ức về những năm tháng làm nhiệm vụ tại vùng biên giới phía Bắc, chủ yếu ở Cao Bằng, Lạng Sơn, vẫn là một phần không thể quên trong cuộc đời bác.
Sau khoảng 10 năm làm công tác dân vận ở Triệu Sơn, đến năm 2015, bác chuyển về Ngọc Lặc và tiếp tục tham gia công tác Hội cho đến nay. Cuộc sống hiện tại đã bình yên hơn rất nhiều, nhưng ký ức về những năm tháng làm nhiệm vụ tại vùng biên giới phía Bắc, chủ yếu ở Cao Bằng, Lạng Sơn, vẫn là một phần không thể quên trong cuộc đời bác.
Bác nhập ngũ ngày 9/3/1979, khi tuổi đời còn rất trẻ. Trước tình hình biên giới căng thẳng, bác đã làm đơn tình nguyện vào lực lượng vũ trang. Ngày lên đường, trong lòng bác có nhiều cảm xúc. Có niềm tự hào khi được góp sức bảo vệ Tổ quốc, nhưng cũng có chút hồi hộp, lo lắng vì phía trước là một nhiệm vụ chưa biết sẽ khó khăn đến đâu.
Xa gia đình, xa quê hương, nỗi nhớ chắc chắn có. Nhưng giữa những người trẻ cùng lên đường khi ấy luôn có sự động viên dành cho nhau. Bác nhớ rằng mọi người đều có chung một suy nghĩ: đất nước cần mình ở đâu thì mình cố gắng đi đến đó. Với bác, quyết định lên đường khi ấy cũng giản dị như vậy. Đất nước đang cần thì mình phải đi, không nghĩ nhiều cho bản thân, chỉ mong hoàn thành tốt nhiệm vụ và cùng anh em giữ gìn vùng biên giới.
Những ngày tháng ở Cao Bằng, Lạng Sơn là quãng thời gian cuộc sống còn nhiều thiếu thốn. Ăn uống, sinh hoạt đều đơn giản, điều kiện nghỉ ngơi có lúc không đầy đủ. Công việc vất vả, luôn phải giữ tinh thần sẵn sàng làm nhiệm vụ. Trong hoàn cảnh ấy, tình đồng chí, đồng đội trở thành chỗ dựa tinh thần rất lớn.
Anh em cùng ăn, cùng ở, cùng làm nhiệm vụ. Khi có người gặp khó khăn hay nhớ nhà, mọi người lại động viên, chia sẻ. Có những lúc anh em ngồi với nhau kể chuyện quê nhà, nhắc về gia đình rồi cùng động viên nhau cố gắng. Những câu chuyện bình dị ấy ngày đó có thể rất đỗi quen thuộc, nhưng khi thời gian trôi qua, chính những khoảnh khắc ấy lại trở thành những kỷ niệm khiến bác nhớ mãi.
Nhắc về kỷ niệm sâu sắc nhất, bác nhớ nhất chính là hình ảnh những người đồng đội đã cùng mình đi qua những năm tháng tuổi trẻ. Có người đến nay vẫn còn liên lạc, có người đã lâu không gặp. Mỗi người một hoàn cảnh, một cuộc sống, nhưng tình cảm của những năm tháng cùng nhau vượt qua gian khổ vẫn luôn được bác trân trọng.
Nhìn lại tuổi trẻ của mình, bác cho rằng điều đặc biệt nhất là đã được sống trong một giai đoạn mà mỗi người đều ý thức rất rõ trách nhiệm đối với quê hương, đất nước. Những năm tháng quân ngũ tuy gian khổ, thiếu thốn nhưng đã để lại cho bác những tình cảm và kỷ niệm không thể phai mờ.
Từ những trải nghiệm của mình, bác luôn dành niềm tin cho thế hệ trẻ hôm nay. Các cháu được sống trong thời bình, có nhiều điều kiện hơn để học tập, rèn luyện và phát triển. Bác mong các cháu biết trân trọng những gì mình đang có, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và quê hương; biết giữ gìn và phát huy những truyền thống tốt đẹp của các thế hệ đi trước.
Theo bác, tiếp nối “thời hoa lửa” hôm nay không nhất thiết phải là những việc lớn lao. Đó có thể bắt đầu từ việc học tập, rèn luyện đạo đức, biết giúp đỡ những người xung quanh và làm tốt công việc phù hợp với khả năng của mình. Mỗi người trẻ cùng cố gắng sẽ góp phần xây dựng quê hương, đất nước ngày càng ấm no, hạnh phúc, đồng thời tự tin bước ra thế giới và hội nhập với các nước.
Thời gian có thể đưa những năm tháng chiến đấu lùi xa, nhưng những ký ức về tuổi trẻ, về đồng đội và trách nhiệm với Tổ quốc vẫn còn ở lại. Với bác Hồ Sỹ Tài, đó là những năm tháng không thể quên của một thời tuổi trẻ đã sống, đã cống hiến và trưởng thành trong gian khó.



