Ký ức mặt trận vị xuyên
các ký ức về những trận đánh vị xuyên
Mây Ngàn Trên Đỉnh 1500
Đêm ở Vị Xuyên không có tiếng dế kêu. Chỉ có tiếng gió gầm rống qua những vách đá vôi xám xịt và mùi bồ hóng, thuốc súng quyện chặt vào sương muối.
Hùng ngồi lưng dựa vào thành hầm, tay xiết chặt khẩu AK đã tróc hết sơn báng. Cậu mới chín mươi ngày tuổi quân, vừa từ quê nhà Vĩnh Phúc theo đoàn quân tiếp viện lên điểm cao này được ba tuần. Xung quanh cậu, hang Hòn Đất tối om, chỉ lập lòe ánh lửa từ chiếc bếp Hoàng Cầm chôn sâu trong lòng đá.
"Ăn ít cơm khô đi cu," anh Tấn – tiểu đội trưởng, người Nghệ An có khuôn mặt chằng chịt vết sẹo khói – quăng sang cho Hùng một gói lương khô đã nát vụn. "Sương nó xuống ngấm vào xương đấy. Ráng mà nuốt, mai pháo nó dập thì không có thì giờ mà nhai đâu."
Hùng nhận lấy, lí nhí cảm ơn. Cậu nhìn ra phía cửa hầm, nơi khoảng trời đêm đen thẫm bị gián đoạn bởi những quầng sáng pháo sáng lập lòe từ bên kia biên giới. Vi Xuyên mùa mưa năm 1984 là một chảo lửa. Đá ở đây phơi mình ra dưới hàng ngàn quả pháo mỗi ngày, bị nung chảy và xay mịn thành một lớp bụi trắng xóa như vôi bột. Người ta gọi những dải núi này là "lò vôi thế kỷ". Và dưới lớp vôi đá ấy, biết bao đồng đội của Hùng đã nằm lại, hòa xương máu mình vào đất mẹ.
"Anh Tấn này," Hùng khẽ hỏi, giọng lọt thỏm giữa tiếng rít xa xăm của một quả pháo tầm xa. "Nào giờ anh có sợ không?"
Tấn bật cười, nụ cười làm vết sẹo trên gò má anh nhăn lại, trông vừa dữ dằn vừa hiền lành. Anh rút trong túi áo ngực ra một chiếc còi đồng nhỏ đã xỉn màu: "Sợ chứ. Tao sợ không về gặp được con bống nhà tao. Nhưng đá ở đây còn không chịu vỡ, tao với mày là người, vỡ làm sao được? Chiếm lại được 685 với 1500 rồi, có chết cũng phải gác cho anh em ở dưới yên lòng."
4 giờ sáng. Sương mù dày đặc phủ kín những đỉnh núi đá. Rồi không gian bỗng rung chuyển dữ dội.
Đùng! Đùng! Rầm!
Trận địa pháo của địch bắt đầu dội xuống. Những quả pháo 122mm cày xới mặt đá, tiếng nổ chát chúa dồn dập gầm réo như muốn xé rách màng nhĩ. Trong hầm, đất đá từ trần rơi xuống rào rào. Bụi vôi xốc lên mù mạt, chui vào cổ họng nghẹn đắng. Hùng bị hất văng vào vách đá, tai ù đi, ngực đau nhói như có ai nén chặt.
"Vào vị trí! Bán âm độ! Địch lên đấy!" tiếng anh Tấn gào lên qua tiếng nổ dữ dội.
Hùng bò vội ra cửa hầm, ôm lấy khẩu súng. Qua làn khói pháo mờ ảo, cậu thấy những bóng áo xám đang lấp ló tiến lên từ triền dốc đá Đồi Cô Tiên.
"Bắn!"
Khẩu AK trong tay Hùng rung lên từng hồi. Lửa phụt ra từ nòng súng, cắt ngang làn sương muối. Cuộc chiến giáp lá kìm diễn ra khốc liệt từng mét đá, từng căn hầm. Pháo địch dập, đạn bộ binh đan thành lưới. Cả đỉnh núi dốc đứng nghìn mét biến thành một chảo lửa cuồng hưng. Đá cuội, đá tai mèo vỡ vụn dưới từng bước chân, đốm máu tươi bắn vung vãi lên sắc xám vô tình của núi rừng.
Một quả lựu đạn rơi ngay trước miệng hầm của tiểu đội Hùng.
"Hùng, tránh ra!"
Chưa kịp hiểu chuyện gì xảy ra, Hùng đã bị một lực đẩy mạnh mẽ hất văng vào góc trong. Đùng! Tiếng nổ đanh gọn vang lên. Bụi đá và khói mù mịt.
Khi Hùng bàng hoàng chồm dậy, cậu thấy anh Tấn đã gục xuống ngay cửa hầm, ngực đầm đìa máu. Cậu lao tới, ôm lấy người anh, tay run lẩy bẩy cố gạt lớp bụi vôi bám trên mặt tiểu đội trưởng.
"Anh... Anh Tấn ơi!" Hùng gào lên, nước mắt hòa lẫn bụi súng chảy thành vệt đen trên má.
Tấn mở mắt, hơi thở thều thào. Anh không nói được nữa, bàn tay run run chỉ về phía băng đạn còn lại và chiếc còi đồng trong túi áo. Anh nhìn Hùng, ánh mắt không có sự sợ hãi, chỉ có một niềm tin trao gửi thầm lặng: Giữ lấy đỉnh núi!
Bàn tay Tấn buông thõng.
Nỗi đau bùng lên thành một ngọn lửa cuồng nộ trong lòng người chiến sĩ trẻ. Hùng lau vội nước mắt, nhặt lấy chiếc còi đồng quàng vào cổ, tay cầm chặt súng. Cậu lao ra cửa hầm.Xung quanh cậu, những người lính còn lại của tiểu đội – người bị thương ở tay, người quấn quấn băng gạc trên đầu – vẫn đang kiên cường tựa lưng vào đá, xả đạn về phía địch.
"Giữ vững trận địa! Vì Vị Xuyên!" Hùng gào lên, tiếng gào xé tan tiếng pháo dội.
Cuộc đọ sức kéo dài suốt từ sáng đến giữa trưa. Sau năm đợt tấn công thất bại, địch buộc phải rút lui xuống chân dốc, để lại hàng chục xác chết nằm rải rác trên những triền đá tai mèo sắc nhọn. Đỉnh 1500 vẫn đứng vững.
Chiều tà, mưa rừng bắt đầu trút xuống, rửa trôi bớt lớp khói súng đen kịt và những vệt máu trên đá. Khói pháo tan dần, nhường chỗ cho những làn mây trắng bồng bềnh từ thung lũng tràn lên, ôm trọn lấy những đỉnh núi hoang sơ.
Hùng ngồi bên nấm mộ dã chiến của anh Tấn và các đồng đội vừa nằm xuống, được lấp tạm bằng những phiến đá vôi trắng. Cậu rút chiếc còi đồng của anh Tấn ra, đưa lên môi thổi một hồi dài. Tiếng còi vang vọng qua các dải núi, dội vào các vách đá 685, 1100, 1500, rồi tan vào mây ngàn.
Nhìn về hướng Nam, nơi những dãy núi xanh mờ dẫn về quê nhà, Hùng hiểu rằng trận chiến sẽ còn kéo dài. Nhưng ở đây, giữa lòng "lò vôi thế kỷ", những người lính tuổi mười chín, đôi mươi như cậu và anh Tấn đã chọn một cách sống: Sống bám đá đánh địch, chết hóa đá bất tử.
Mây trắng vẫn cuồn cuộn chảy qua Vị Xuyên, phủ lên những người con đã ngã xuống một tấm chăn thiêng liêng của núi rừng biên cương.



