KÝ ỨC MIỀN VIỄN XỨ: KHÚC TRÁNG CA GIỮA RỪNG THIÊNG NƯỚC ĐỘC
KÝ ỨC MIỀN VIỄN XỨ: KHÚC TRÁNG CA GIỮA RỪNG THIÊNG NƯỚC ĐỘC
KÝ ỨC MIỀN VIỄN XỨ: KHÚC TRÁNG CA GIỮA RỪNG THIÊNG NƯỚC ĐỘC
Trong những buổi gặp gỡ của hội cựu chiến binh, bác Lý Thanh Xuân luôn khiến mọi người trầm trồ bởi vẻ ngoài quắc thước và đầy sức sống. Dù sinh năm 1954, năm nay đã bước sang tuổi 72, nhưng bác Xuân vẫn giữ được phong thái nhanh nhẹn, đặc biệt là mái tóc vẫn đen bóng, chưa hề nhuốm màu sương khói. Nhìn bác, ít ai ngờ được rằng người lính có vẻ ngoài trẻ trung ấy đã từng trải qua những năm tháng "nếm mật nằm gai", đối mặt với cái chết cận kề nơi rừng già Thượng Lào năm 1975. Khi nhắc về thời gian ấy, ánh mắt bác tinh anh rực sáng, đưa chúng tôi trở về một thời hoa lửa giữa miền "rừng thiêng nước độc".
Ngược dòng thời gian về 51 năm trước, khi chàng thanh niên Lý Thanh Xuân mới 21 tuổi, bác đã cùng đơn vị hành quân sang đất bạn thực hiện nghĩa vụ quốc tế cao cả. Kẻ thù đáng sợ nhất mà bác và đồng đội phải đối mặt khi ấy không chỉ là đạn bom hữu hình, mà chính là sự tàn khốc của thiên nhiên hoang dại. "Sốt rét rừng" – cái tên gọi nghe thôi đã thấy rùng mình – chính là nỗi ám ảnh kinh hoàng nhất. Bác Xuân kể lại, có những cơn sốt ác tính ập đến bất ngờ khiến người lính đang hành quân bỗng đổ sụp xuống, toàn thân run rẩy giữa cái nắng hầm hập của đại ngàn. Cái rét ấy không phải từ bên ngoài, mà nó từ trong xương tủy rét ra, khiến người lính nằm trên sập tre mà răng va vào nhau lập cập. Giữa rừng sâu thiếu thuốc men, anh em chỉ biết đắp cho nhau từng tấm áo trấn thủ, dùng hơi ấm đồng đội để níu kéo sự sống giữa những cơn mê sảng kéo dài.
Sự khắc nghiệt của "nước độc" nơi miền viễn xứ cũng là một thử thách nghiệt ngã đến tận cùng. Những cung đường "dốc không lối thoát", bùn lầy thụt đến đầu gối và vắt rừng bủa vây khắp nơi. Vắt bò dưới lá mục, rơi từ trên cành cây, bám chặt vào cổ, vào ống quần để hút máu. Có những buổi sáng thức dậy, chân người lính đẫm máu khô vì vắt hút lúc nào không hay. Gian khổ còn nằm ở những bữa cơm chỉ có "muối trắng và măng đắng". Khi đường tiếp tế bị chia cắt, bác Xuân và đồng đội phải đi dọc các khe suối hái rau tàu bay, đào măng rừng đắng ngắt để lót dạ. Cái khổ cực ấy thấm vào da thịt, nhưng kỳ lạ thay, nó không làm bác già đi hay chùn bước, mà trái lại, nó càng tôi luyện nên một cơ thể dẻo dai và một ý chí sắt đá.
Khi đêm xuống trên cao nguyên, cái lạnh sương muối lại trở thành một loại cực hình mới. Ban ngày nắng cháy da người, đêm đến súng thép lạnh buốt tay. Những đêm đứng gác trong rừng sâu, bác Xuân phải nắm chặt nắm đấm để giữ chút hơi ấm mong manh cho đôi bàn tay. Chính trong những khoảnh khắc sinh tử, giữa cái ẩm thấp và tối tăm của rừng già, tình đồng đội "bát cơm sẻ nửa, chăn súi đắp cùng" đã trở thành nguồn sức mạnh vô biên. Các anh chia nhau từng hớp nước suối, từng củ sắn lùi, cùng nhau vượt qua những cơn sốt run người để hoàn thành nhiệm vụ giúp bạn.

Ông Lý Thanh Xuân xúc động nhớ lại kỷ niệm khi thực hiện nghĩa vụ Quốc tế tại nước bạn Lào.
Cuộc chiến năm 1975 khép lại với niềm vui khải hoàn của cả hai dân tộc. Giờ đây, ngồi hồi tưởng lại, bác Xuân khẽ mỉm cười mãn nguyện. Mái tóc chưa bạc và nụ cười sảng khoái của bác chính là minh chứng sống động nhất cho sức mạnh của một thế hệ không biết cúi đầu trước gian khó. Những vết sẹo do vắt cắn hay di chứng của sốt rét rừng mỗi khi trái gió trở trời không còn là nỗi đau, mà là những "tấm huân chương" ghi dấu một thời thanh xuân hào hùng.
Khép lại câu chuyện, chúng ta càng thêm thấu hiểu và trân trọng những hy sinh thầm lặng của thế hệ bác Lý Thanh Xuân. Rừng Lào năm xưa có thể thiêng, nước Lào năm xưa có thể độc, nhưng tấm lòng quả cảm và tình nghĩa quốc tế cao cả của người lính tình nguyện Việt Nam thì mãi mãi xanh tươi, vững bền. Câu chuyện của bác mãi là khúc tráng ca về ý chí con người, nhắc nhở chúng ta về một thời viễn xứ không bao giờ phai nhạt.
Khép lại câu chuyện, bác Xuân khẽ mỉm cười, một nụ cười mãn nguyện của người đã hiến dâng cả thanh xuân cho sứ mệnh cao cả. Câu chuyện của bác chính là lời nhắc nhở quý giá cho thế hệ trẻ hôm nay về giá trị của hòa bình và sức mạnh của lòng quả cảm. Rừng Lào năm ấy có thể thiêng, nước Lào năm ấy có thể độc, nhưng tình nghĩa giữa những con người cùng chung chiến hào thì mãi mãi xanh tươi, bền vững hơn cả kim cương.


