KÝ ỨC MỘT THỜI ÁO LÍNH
Hôm nay ông muốn kể cho các con, các cháu nghe một câu chuyện về quãng đời thanh xuân của ông. Đó không phải là câu chuyện về những chiến công lớn lao hay những điều gì quá đặc biệt, mà là câu chuyện của một người lính bình thường đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ để phục vụ Tổ quốc.
Các con, các cháu thân mến! Hôm nay ông muốn kể cho các con, các cháu nghe một câu chuyện về quãng đời thanh xuân của ông. Đó không phải là câu chuyện về những chiến công lớn lao hay những điều gì quá đặc biệt, mà là câu chuyện của một người lính bình thường đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ để phục vụ Tổ quốc. Ông sinh năm 1965 trong một gia đình lao động nghèo ở vùng quê ven biển. Tuổi thơ của ông gắn liền với những buổi theo cha ra đồng, theo mẹ đi chợ và những ngày rong chơi cùng bạn bè trên những con đường đất nhỏ. Khi ấy đất nước vừa bước qua chiến tranh, cuộc sống còn nhiều khó khăn, thiếu thốn. Nhiều gia đình trong xóm vẫn còn mang những vết thương chiến tranh, có người cha không trở về, có người anh để lại một phần cơ thể nơi chiến trường. Chính những câu chuyện của các bác cựu chiến binh trong làng đã gieo vào lòng ông tình yêu quê hương đất nước từ khi còn nhỏ. Mỗi lần nghe các bác kể về đồng đội, về những năm tháng gian khổ, ông lại thầm nghĩ rằng nếu Tổ quốc cần, mình cũng sẽ sẵn sàng lên đường. Năm tròn đôi mươi, khi nhận được lệnh gọi nhập ngũ, ông không hề do dự. Ngày cầm trên tay tờ giấy báo nhập ngũ, mẹ ông đã lặng lẽ quay mặt đi lau nước mắt. Bà thương con nhưng vẫn động viên: "Đã là thanh niên thì phải có trách nhiệm với đất nước". Câu nói ấy theo ông suốt những năm tháng quân ngũ. Ngày lên đường, cả xóm kéo đến tiễn thanh niên nhập ngũ. Tiếng trống, tiếng hát và những cái bắt tay thật chặt khiến ông vừa xúc động vừa tự hào. Khi chiếc xe chở tân binh lăn bánh, ông ngoái nhìn bóng mẹ đứng giữa đám đông, lòng tự nhủ phải cố gắng rèn luyện để không phụ lòng gia đình. Những ngày đầu trong quân đội là khoảng thời gian không thể nào quên. Từ một thanh niên quen sống tự do, ông phải làm quen với kỷ luật nghiêm ngặt của môi trường quân ngũ. Sáng sớm thức dậy theo hiệu lệnh còi báo thức, tập thể dục, huấn luyện, hành quân, học điều lệnh... tất cả đều mới mẻ và vất vả. Có những ngày hành quân dưới trời nắng gắt, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Có những đêm trực gác giữa trời mưa lạnh, nhớ nhà da diết. Nhiều lần đôi chân phồng rộp vì luyện tập, nhưng không ai than vãn. Chúng ông luôn động viên nhau cố gắng vượt qua. Chính trong môi trường ấy, ông học được tính kỷ luật, tinh thần đoàn kết và ý chí vượt khó. Điều quý giá nhất mà quân đội mang lại cho ông không phải là những tấm giấy khen hay thành tích, mà là tình đồng đội. Những người lính đến từ nhiều vùng quê khác nhau, mang những hoàn cảnh khác nhau nhưng đều chung màu áo xanh. Chúng ông cùng ăn, cùng ở, cùng chia sẻ từng lá thư từ gia đình gửi đến. Ông còn nhớ có lần trong đợt huấn luyện dài ngày, một đồng đội của ông bị sốt cao. Cả tiểu đội thay nhau chăm sóc, nhường phần nước uống và thức ăn cho bạn. Những việc làm giản dị ấy khiến ông hiểu rằng tình đồng đội là thứ tình cảm thiêng liêng không dễ gì có được trong cuộc sống. Sau thời gian huấn luyện, ông được phân công thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau. Dù ở vị trí nào, ông cũng luôn tâm niệm phải hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Những năm tháng ấy tuy vất vả nhưng đã rèn giũa ông trưởng thành hơn rất nhiều. Từ một chàng trai còn nhiều bỡ ngỡ, ông trở thành người biết sống có trách nhiệm với tập thể và cộng đồng. Ngày hoàn thành nghĩa vụ quân sự trở về địa phương, ông mang theo một ba lô quần áo đã sờn màu cùng biết bao kỷ niệm. Quê hương khi ấy vẫn còn nhiều khó khăn. Ông bắt đầu lại cuộc sống đời thường bằng những công việc giản dị. Có thời gian ông làm nghề biển, có thời gian lao động đủ nghề để chăm lo cho gia đình. Cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận lợi. Có những giai đoạn kinh tế khó khăn, có lúc tưởng như không thể vượt qua. Nhưng mỗi khi đối diện thử thách, ông lại nhớ đến những ngày tháng trong quân ngũ. So với những gian khổ đã từng trải qua, những khó khăn đời thường dường như trở nên nhẹ nhàng hơn. Điều khiến ông tự hào nhất không phải là mình đã từng là người lính, mà là những bài học từ quân đội vẫn theo ông suốt cuộc đời. Nhờ đó ông biết sống trung thực, biết giữ chữ tín, biết yêu thương và giúp đỡ mọi người xung quanh. Sau này khi tham gia công tác ở địa phương, sinh hoạt trong Hội Cựu chiến binh, ông luôn cố gắng góp phần xây dựng khu dân cư đoàn kết, văn minh. Bây giờ tuổi đã nhiều hơn trước, mái tóc cũng đã bạc đi, nhưng mỗi lần nhìn lại bộ quân phục cũ được cất giữ cẩn thận trong tủ, lòng ông vẫn bồi hồi như ngày nào. Đó là minh chứng cho một thời tuổi trẻ đầy nhiệt huyết mà ông luôn trân trọng. Các con, các cháu thân mến, đất nước hôm nay hòa bình và phát triển hơn rất nhiều so với thời của ông. Các con, các cháu không phải cầm súng như thế hệ trước, nhưng vẫn có trách nhiệm với quê hương bằng cách học tập tốt, lao động chăm chỉ, sống tử tế và có ích cho xã hội. Ông mong rằng câu chuyện nhỏ này sẽ giúp các con, các cháu hiểu rằng giá trị của một con người không nằm ở việc họ làm được điều gì thật lớn lao, mà nằm ở sự cống hiến, tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nước trong từng việc làm hằng ngày. Đó là điều mà ông – Nguyễn Văn Sỹ, một người cựu chiến binh bình dị – luôn gìn giữ và muốn truyền lại cho thế hệ mai sau.


