KÝ ỨC MỘT THỜI LÀM ĐƯỜNG CỦA ÔNG NÔNG VĂN NGÔ
Ông Nông Văn Ngô, sinh năm 1944, quê tại thôn Yên Linh, xã Yên Lập, là một trong những người đã dành công sức và những năm tháng đáng nhớ của cuộc đời để tham gia lực lượng dân công hỏa tuyến, góp phần thực hiện nhiệm vụ xây dựng các tuyến đường tại vùng núi biên giới. Năm 1979, ông được huy động đến huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang, thực hiện nhiệm vụ làm đường.
Sinh ra và lớn lên tại thôn Yên Linh trong thời kỳ đất nước còn nhiều khó khăn, tuổi thơ và những năm tháng trưởng thành của ông Nông Văn Ngô gắn liền với ruộng đồng, nương rẫy và cuộc sống lao động vất vả. Điều kiện kinh tế của người dân miền núi khi ấy còn thiếu thốn, mọi công việc sản xuất chủ yếu dựa vào sức người. Đường giao thông giữa các thôn, bản phần lớn là những con đường đất nhỏ hẹp, quanh co theo sườn núi.
Từ nhỏ, ông đã quen với những công việc nặng nhọc như làm ruộng, phát nương, gánh củi, vận chuyển lương thực và nông sản. Cuộc sống lao động đã rèn luyện cho ông sức khỏe, sự cần cù, bền bỉ và tinh thần không ngại khó khăn. Những phẩm chất ấy trở thành hành trang quý giá khi ông tham gia lực lượng dân công hỏa tuyến.
Năm 1979, khi 35 tuổi, ông Nông Văn Ngô lên đường làm nhiệm vụ tại huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang. Đây là giai đoạn tình hình biên giới phía Bắc có nhiều diễn biến căng thẳng. Việc bảo đảm các tuyến giao thông, phục vụ sự đi lại, vận chuyển lương thực, hàng hóa và các nhiệm vụ chung tại địa bàn miền núi có ý nghĩa rất quan trọng.
Ngày rời thôn Yên Linh, ông mang theo những vật dụng cần thiết, lời dặn dò của gia đình và tinh thần trách nhiệm của một người dân đối với quê hương, đất nước. Ở tuổi đã trưởng thành, có gia đình và nhiều công việc phải lo toan, việc tạm xa mái nhà để đi làm nhiệm vụ không phải là điều dễ dàng. Tuy nhiên, khi được địa phương huy động, ông vẫn sẵn sàng lên đường.
Bắc Mê là một huyện miền núi của tỉnh Hà Giang, địa hình có nhiều đồi cao, dốc sâu, khe suối và những cánh rừng rộng. Vào thời điểm ấy, hệ thống giao thông còn rất hạn chế. Nhiều khu vực chỉ có lối mòn, việc đi lại và vận chuyển hàng hóa gặp vô vàn khó khăn. Mỗi tuyến đường được mở hoặc sửa chữa đều có ý nghĩa thiết thực đối với đời sống nhân dân và việc thực hiện các nhiệm vụ tại địa phương.
Nhiệm vụ của ông Nông Văn Ngô cùng đoàn dân công là làm đường. Công việc bao gồm phát quang cây cối, đào đất, san nền, di chuyển đất đá, mở rộng lối đi và khơi thông những đoạn bị lầy lội. Phương tiện, máy móc khi ấy còn thiếu thốn nên phần lớn các phần việc đều được thực hiện bằng sức người và những dụng cụ lao động thô sơ như cuốc, xẻng, dao phát.
Mỗi ngày làm việc thường bắt đầu từ sáng sớm. Khi sương núi còn bao phủ trên cây cỏ và các sườn đồi, những người dân công đã tập trung tại khu vực được phân công. Người đi trước phát cây, dọn cỏ; người phía sau cuốc đất, san nền; những người khác vận chuyển đất đá ra khỏi tuyến đường.
Tiếng cuốc, tiếng xẻng và tiếng gọi nhau vang lên giữa núi rừng. Những nhát cuốc liên tục bổ xuống nền đất, từng bụi cây được phát dọn, từng lớp đất được đào lên và di chuyển. Con đường dần hiện ra bằng chính mồ hôi, sức lực và sự kiên trì của cả tập thể.
Có những đoạn đất mềm, việc đào và san nền tương đối thuận lợi. Nhưng cũng có những khu vực đất cứng, lẫn nhiều đá hoặc rễ cây lớn. Khi gặp đá nặng, nhiều người phải cùng nhau đào xung quanh, tìm cách cạy lên và di chuyển. Có những đoạn dốc cao, việc vận chuyển đất đá càng trở nên khó khăn và nguy hiểm.
Ông Nông Văn Ngô khi ấy đã quen với công việc nặng nhọc nên luôn tích cực tham gia những phần việc cần nhiều sức lực. Ông cùng mọi người đào đất, san đường và hỗ trợ vận chuyển đá. Khi gặp đoạn khó, cả đoàn cùng bàn bạc, phân công và phối hợp để hoàn thành.
Thời tiết ở vùng núi Bắc Mê là một trong những thử thách lớn đối với lực lượng dân công. Những ngày trời nắng, mặt đất khô cứng, bụi bay mù theo từng nhát cuốc. Mồ hôi thấm ướt quần áo, bụi đất bám đầy tóc và khuôn mặt, nhưng mọi người vẫn kiên trì làm việc.
Khi trời mưa, con đường đất trở nên trơn trượt, bùn bám nặng vào chân và dụng cụ. Nước từ trên sườn núi chảy xuống có thể làm xói những phần nền vừa được san. Những lúc ấy, đoàn dân công phải đào rãnh thoát nước, đắp lại những đoạn bị hư hỏng và tiếp tục gia cố mặt đường.
Có những ngày công việc kéo dài, đôi tay người lao động trở nên chai sạn, lưng vai đau nhức. Dẫu vậy, ông Nông Văn Ngô cùng mọi người vẫn động viên nhau cố gắng. Ai cũng hiểu rằng mỗi phần việc hoàn thành sẽ góp thêm một đoạn đường, giúp việc đi lại và vận chuyển trở nên thuận lợi hơn.
Điều kiện ăn ở của đoàn dân công thời kỳ ấy còn rất đơn sơ. Những bữa cơm chủ yếu là các món ăn giản dị, được chuẩn bị trong điều kiện thiếu thốn. Sau nhiều giờ lao động, ai cũng mệt, nhưng mọi người luôn chia sẻ và nhường nhịn nhau.
Chính trong hoàn cảnh gian khó, tình cảm giữa những người dân công càng trở nên gắn bó. Họ đến từ nhiều thôn, bản, hoàn cảnh khác nhau nhưng khi cùng làm nhiệm vụ, tất cả trở thành những người bạn, người đồng đội. Người khỏe giúp người yếu, người có kinh nghiệm hướng dẫn người mới, người hoàn thành phần việc của mình lại sang hỗ trợ nhóm khác.
Với tuổi đời và kinh nghiệm lao động của mình, ông Nông Văn Ngô không chỉ trực tiếp làm việc mà còn động viên những người trẻ tuổi trong đoàn. Ông cùng mọi người chia sẻ kinh nghiệm sử dụng công cụ, cách giữ sức khi lao động dài ngày và cách phối hợp để hoàn thành những phần việc khó.
Sau một ngày lao động, những giờ nghỉ ngắn trở thành khoảng thời gian quý giá. Mọi người ngồi lại bên nhau, uống ngụm nước, chia sẻ phần cơm và kể chuyện về gia đình, quê hương. Những lời hỏi thăm, một câu chuyện vui hay một bài hát giản dị cũng đủ giúp mọi người vơi bớt mệt nhọc.
Dù nhiệm vụ của ông là làm đường, ông hiểu rằng công việc ấy có ý nghĩa lớn hơn những nhát cuốc hay những phần đất được san bằng. Mỗi mét đường được mở góp phần bảo đảm việc đi lại, vận chuyển lương thực, hàng hóa và các nhu yếu phẩm. Trong hoàn cảnh địa hình miền núi chia cắt, một con đường có thể trở thành mạch nối giữa các thôn bản và các khu vực làm nhiệm vụ.
Dù không trực tiếp cầm súng, những người dân công hỏa tuyến như ông Nông Văn Ngô vẫn góp phần vào nhiệm vụ bảo vệ và xây dựng quê hương. Họ dùng sức lao động, sự bền bỉ và tinh thần đoàn kết để làm nên những con đường cần thiết. Công việc của họ diễn ra âm thầm nhưng có ý nghĩa thiết thực.
Đối với ông Nông Văn Ngô, những ngày tháng làm đường tại Bắc Mê là một quãng đời đáng nhớ. Đó là những ngày vất vả giữa núi rừng, nhưng cũng là thời gian ông được cùng mọi người đóng góp cho nhiệm vụ chung. Những khó khăn trong lao động đã rèn luyện thêm ý chí, tinh thần trách nhiệm và tình cảm gắn bó giữa những người cùng làm nhiệm vụ.
Trong ký ức của ông, hình ảnh những buổi sáng còn phủ sương, tiếng cuốc xẻng vọng giữa núi đồi, những bữa cơm đơn sơ và tình cảm của những người dân công năm ấy vẫn luôn sâu đậm. Mỗi người có một công việc, một hoàn cảnh, nhưng đều chung ý chí hoàn thành nhiệm vụ.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông Nông Văn Ngô trở về thôn Yên Linh, tiếp tục lao động, chăm lo gia đình và góp sức xây dựng quê hương. Những phẩm chất được tôi luyện trong thời gian tham gia dân công hỏa tuyến như sự cần cù, tinh thần trách nhiệm, ý chí vượt khó và tình đoàn kết tiếp tục trở thành hành trang trong cuộc sống của ông.
Nhiều năm đã trôi qua, những con đường ở Bắc Mê có thể đã được mở rộng, nâng cấp và thay đổi. Máy móc hiện đại dần thay thế sức người, việc thi công trở nên nhanh chóng và thuận lợi hơn. Tuy nhiên, trong mỗi tuyến đường ấy vẫn có dấu ấn của những thế hệ từng dùng cuốc, xẻng và đôi bàn tay để mở từng lối đi giữa núi rừng.
Câu chuyện của ông Nông Văn Ngô không phải là câu chuyện về những chiến công vang dội. Đó là câu chuyện bình dị về một người dân đã sẵn sàng tạm gác công việc gia đình, lên đường tham gia dân công hỏa tuyến và thực hiện nhiệm vụ làm đường khi quê hương, đất nước cần.
Mỗi nhát cuốc, mỗi gánh đất và mỗi ngày lao động của ông cùng những người dân công năm ấy đều góp phần tạo nên sức mạnh của tập thể. Những đóng góp đó tuy không ồn ào nhưng đã để lại những giá trị thiết thực cho địa phương và cộng đồng.
Đối với gia đình và quê hương thôn Yên Linh, thời gian tham gia dân công hỏa tuyến của ông Nông Văn Ngô là một niềm tự hào đáng trân trọng. Câu chuyện của ông giúp thế hệ hôm nay hiểu thêm về tinh thần trách nhiệm, sự gian khổ và những cống hiến thầm lặng của cha ông.
Ký ức năm 1979 tại huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang sẽ mãi là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời ông. Đó là ký ức về một thời làm đường, về tình đoàn kết giữa những người dân công và về tinh thần sẵn sàng góp sức cho quê hương, đất nước.
Dẫu thời gian đã lùi xa, câu chuyện của ông Nông Văn Ngô vẫn còn nguyên giá trị. Câu chuyện ấy nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng cuộc sống hòa bình, biết ơn công lao của những người đi trước và tiếp tục phát huy truyền thống cần cù, đoàn kết, trách nhiệm trong công cuộc xây dựng quê hương ngày càng phát triển.



