KÝ ỨC MỘT THỜI MÁU VÀ HOA
Chuyện về người chiến sĩ Trị - Thiên Ma Đình Tuấn
Sinh năm 1950 giữa vùng quê Việt Bắc giàu truyền thống cách mạng, chàng thanh niên Ma Đình Tuấn lớn lên cùng tiếng gió ngàn và lời ru của núi rừng. Tháng 9 năm 1968, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cam go và quyết liệt nhất, vừa tròn 18 tuổi, gạt lại sau lưng gia đình và mái nhà thân thương, người thanh niên ấy lên đường nhập ngũ.
Những ngày đầu khoác lên mình màu áo xanh quân dịch, anh được huấn luyện tại Trung đoàn 246b (E 246b) thuộc Quân khu Việt Bắc (đóng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên ngày nay). Trên thao trường bãi tập, những giọt mồ hôi rơi trên đất chè Thái Nguyên đã đúc kết nên bản lĩnh, sức bền và ý chí sắt đá cho người lính trẻ.
Đến tháng 2 năm 1969, khi đợt sóng bão lửa của Chiến dịch Mậu Thân vẫn còn âm ỉ cháy trên khắp các chiến trường, đơn vị của anh nhận lệnh xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước. Đôi dép cao su ép chặt bước chân qua ngàn trùng dốc núi, hướng thẳng vào miền Nam ruột thịt.
Vào đến miền Nam, người chiến sĩ trẻ Ma Đình Tuấn được bổ sung vào Quân khu Thừa Thiên Huế, thuộc đơn vị C26, Trung đoàn 4 (E4). Địa bàn hoạt động của đơn vị là dải đất miền Trung khắc nghiệt và vô cùng khốc liệt, trải dài từ chót vót đèo Hải Vân hun hút gió ra đến tận khu vực bao quanh sân bay Phú Bài — mắt xích quân sự quan trọng của địch.
Năm 1969, anh cùng đồng đội lao vào trận chiến sinh tử tại Đèo Mũi Né. Những cơn mưa đạn pháo và biệt kích địch không làm lay chuyển được tinh thần kiên cường của người lính Việt Bắc. Sang năm 1970, anh tiếp tục tham gia trận đánh nảy lửa tại Đèo Phước Tượng, góp phần bẻ gãy các gọng kìm càn quét và giữ vững hành lang chiến lược.
Đầu năm 1970, trước yêu cầu tổ chức lực lượng mới của chiến trường, đơn vị C26 E4 giải thể. Anh Ma Đình Tuấn được chuyển về Huyện đội Phú Lộc và chính thức bước vào cuộc đời của một chiến sĩ trinh sát. Với sự nhanh nhạy, mưu trí và gan dạ, anh nhiều lần luồn sâu vào vùng địch hậu, nắm chắc từng quy luật di chuyển, từng bốt gác để làm "mắt thần" cho các lực lượng ta tiến công.
Đến năm 1971, nhằm củng cố lực lượng chiến đấu áp sát lòng địch, anh tiếp tục được bổ sung sang Đơn vị Biệt động 4 huyện Phú Lộc. Nơi đây, ranh giới giữa sống và chết chỉ cách nhau trong tích tắc, nhưng người chiến sĩ trinh sát biệt động ấy vẫn kiên cường bám dân, bám đất, dựng nên những chiến công thầm lặng.
Đầu năm 1972, không khí chiến dịch rực cháy khắp các mặt trận. Phong trào "Cắm cờ giành đất" giải phóng quê hương lan rộng. Đơn vị biệt động cùng lực lượng đặc công nhận lệnh giội bão lửa đánh thẳng vào tuyến phòng thủ của địch tại vùng đầm phá Tam Giang rộng lớn.
Trong đợt tiến công dồn dập ấy, giữa mây nước Tam Giang mịt mùng khói đạn, người chiến sĩ Ma Đình Tuấn cùng đồng đội dũng cảm xông lên cắm cờ giải phóng. Nhưng cũng trong trận chiến ác liệt này, một mảnh đạn thù đã găm vào chân trái của anh. Máu đỏ hòa cùng nước đầm phá, anh ngã xuống sau khi đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ giành lại từng tấc đất cho Tổ quốc.
Vì vết thương ở chân trái quá nặng, đến giữa năm 1972, đơn vị đã làm thủ tục chuyển thương binh Ma Đình Tuấn ra hậu phương miền Bắc để điều trị và giám định thương tật.
Những ngày nằm trên giường bệnh hay khi đi qua các đợt giám định sức khỏe, anh luôn giữ vững tinh thần lạc quan của người lính Trị - Thiên gian lao mà anh dũng. Năm 1973, sau khi hoàn thành nhiệm vụ với non sông, ông chính thức phục viên trở về sống cùng gia đình và quê hương.
Vết thương trên chân trái mỗi khi trái gió trở trời lại đau nhức, nhưng đó cũng chính là "huy hiệu" cao quý ghi dấu một thời tuổi trẻ sục sôi, dũng cảm và không tiếc máu xương của người thương binh Ma Đình Tuấn — người con ưu tú của núi rừng Việt Bắc.


