KÝ ỨC NGÀY HOA LỬA TRÊN BIÊN GIỚI CỦA ÔNG NGUYỄN XUÂN ƠN
Trong ngôi nhà của tôi, có một người hùng vĩ đại và kiên cường, người đã đi qua những trang sử bi tráng của dân tộc. Đó chính là ông Nguyễn Xuân Ơn. Dù cuộc chiến đã lùi xa, nhưng những ký ức về "Thời Hoa Lửa" của ông – một người lính Cụ Hồ chiến đấu bảo vệ biên cương phía Bắc – vẫn luôn là nguồn cảm hứng lớn nhất trong lòng tôi.
Ông Nguyễn Xuân Ơn, sinh ngày 05 tháng 10 năm 1959. Ngay khi vừa tròn 18 tuổi, cái tuổi đẹp nhất, tràn đầy nhiệt huyết, ông đã gác lại những ước mơ cá nhân, sẵn sàng lên đường thực hiện nghĩa vụ thiêng liêng. Ngày 22 tháng 4 năm 1978, ông chính thức nhập ngũ.
Ông kể, những ngày đầu tiên, ông đóng quân ở xã Đình Phùng, thuộc Trung đoàn 506 để huấn luyện. Sau khi hoàn thành huấn luyện, ông được chuyển về Sư đoàn 308 (Sư đoàn Quân Tiên Phong) của Quân khu Thủ đô. Tôi hình dung ông tôi lúc đó, một chàng trai trẻ trung, ánh mắt rạng ngời dưới vành mũ tai bèo. Lúc này, tình hình chiến tranh biên giới phía Bắc đang trở nên vô cùng căng thẳng. Đất nước vừa thống nhất chưa được bao lâu, lại phải đối mặt với nguy cơ xâm lược từ phương Bắc. Ông được lệnh chuyển quân về Cao Bằng, thuộc Quân khu 1, nơi ngọn lửa chiến tranh đã sắp bùng lên.
Ông kể, khí thế lúc đó vô cùng khẩn trương. Cả đơn vị không có thời gian nghỉ ngơi, chỉ lo chuẩn bị chiến đấu. Sự căng thẳng bao trùm lên mọi khuôn mặt, nhưng ai nấy đều sẵn sàng, với một tinh thần thép: "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh!"
Vào đầu năm 1979, chiến tranh biên giới nổ ra. Ông đã trực tiếp tham gia những trận chiến ác liệt nhất ở Cao Bằng, đánh nhau với quân Trung Quốc. Ông kể, đó là cuộc chiến không cân sức, nhưng tinh thần chiến đấu của bộ đội ta thì không gì sánh bằng.
"Tiếng súng nổ vang trời, khói lửa mù mịt, Hà Linh ạ. Đạn bay như mưa. Chúng tôi chiến đấu từng tấc đất, từng ngọn đồi," ông kể. Ông cùng đồng đội đã kiên cường chống trả, bảo vệ từng cứ điểm, từng con đường. Sự hy sinh của đồng đội diễn ra liên tục, đau thương nhưng cũng tạo nên một sức mạnh vô song. Ông kể về chú Hải, người bạn cùng quê, chỉ kịp gọi tên mẹ trước khi ngã xuống. Những hình ảnh bi tráng ấy đã khắc sâu vào tim ông, trở thành động lực để ông tiếp tục chiến đấu mạnh mẽ hơn.
Vào một trận đánh đặc biệt khốc liệt, khi đang cùng đồng đội tìm cách giữ vững một cao điểm chiến lược, ông đã bị địch bao vây. Và rồi, điều đau đớn nhất đã xảy ra: Ông bị bắt vào ngày 27 tháng 2 năm 1979. Tôi không thể tưởng tượng được những gì ông đã phải trải qua. Bốn tháng trong tù binh của địch là một khoảng thời gian dài đằng đẵng của sự thử thách, không chỉ về thể xác mà còn về tinh thần.
Ông ít khi kể chi tiết về những ngày tháng trong tù, vì nó quá đau thương. Ông chỉ nói, cuộc sống vô cùng thiếu thốn, gian khổ, và sự tra tấn về tinh thần luôn rình rập.
"Trong tù, điều khó khăn nhất không phải là đói khát hay vết thương, mà là nỗi nhớ quê hương, nỗi lo lắng cho đồng đội và sự cô đơn," ông kể. Nhưng ngay cả trong bóng tối nhà tù, tinh thần người lính Cụ Hồ vẫn không hề khuất phục. Ông và các đồng đội bị bắt cùng đã âm thầm động viên nhau, giữ vững khí tiết và danh dự của người lính Việt Nam. Họ tin tưởng tuyệt đối vào thắng lợi cuối cùng của đất nước. May mắn thay, sau bốn tháng bị giam giữ, theo hiệp định trao trả tù binh, Trung Quốc đã trao trả ông và các đồng đội.
Trở về từ cửa tử, ông tôi không hề nao núng hay than thở. Vết thương thể xác rồi sẽ lành, nhưng tinh thần thì càng thêm thép. Sau khi được trao trả, ông lại về đơn vị. Ông được học chính trị để bồi dưỡng tư tưởng, tiếp tục củng cố niềm tin. Sau đó, một lần nữa, ông lại nhận lệnh: ông lại lên biên giới để đóng góp cho đất nước. Nếu là người khác, có lẽ họ đã chọn lui về hậu phương. Nhưng ông tôi thì không. Ông bảo: "Máu đã đổ trên biên cương, thì người còn lại phải tiếp tục giữ gìn nó. Tổ quốc cần, là người lính tôi phải đi!"
Ông tiếp tục đóng quân, làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới, xây dựng lại các cứ điểm bị tàn phá. Ông đã dùng kinh nghiệm chiến đấu và cả những trải nghiệm đau thương của mình để huấn luyện đồng đội, để giữ cho ngọn lửa yêu nước luôn cháy. Sự cống hiến của ông không chỉ là những ngày đối đầu với bom đạn, mà còn là những năm tháng thầm lặng canh gác, xây dựng lại cuộc sống nơi biên cương. Ông đã dành trọn vẹn tuổi thanh xuân và cả một phần sinh mạng của mình cho hòa bình hôm nay.
Ngày hôm nay, ông Nguyễn Xuân Ơn đã già đi rất nhiều. Mái tóc ông đã bạc, nhưng đôi mắt ông vẫn ánh lên niềm tự hào và sự kiên định của một người lính đã sống trọn vẹn với Tổ quốc.
Nhìn bức ảnh này, tôi đứng cạnh ông, cảm nhận được sự ấm áp, sự che chở từ vòng tay ông. Tôi biết, sự bình yên mà tôi đang có, được cắp sách đến trường, được sống cuộc sống vô tư của một cô bé lớp 6C, đã được đổi bằng máu, bằng nước mắt, và bằng cả bốn tháng đau thương của ông tôi trong tù binh.
Ông đã dạy tôi bài học lớn nhất: Dù cuộc sống có khó khăn đến đâu, dù có phải đối diện với thử thách hay sự mất mát, thì tinh thần kiên cường, bất khuất của người Việt Nam sẽ không bao giờ gục ngã.
Tôi xin hứa với ông và với các anh hùng liệt sĩ đã hy sinh: Tôi, Hà Linh, sẽ cố gắng học tập thật giỏi, rèn luyện thật chăm chỉ, để xứng đáng là con cháu của người lính biên cương dũng cảm. Tôi sẽ giữ mãi ngọn lửa tự hào ấy trong tim mình.


