Ký ức người lính
Những ngày tháng chiến đấu tại đặc khu Quảng Đà, tỉnh Quảng Nam
Tôi nhập ngũ vào năm 1967. Ngày ấy, tuổi còn trẻ, lòng chỉ có một suy nghĩ giản đơn: đất nước đang cần, mình phải lên đường.
Tôi được huấn luyện tại Hòa Bình, thuộc Đại đội 36, Tiểu đoàn 9, Trung đoàn 4, Sư đoàn 320. Những tháng ngày huấn luyện gian khổ đã rèn cho chúng tôi bản lĩnh, ý chí và sự sẵn sàng bước vào chiến trường ác liệt phía trước.
Sau khi hoàn thành huấn luyện, tôi được bổ sung vào chiến đấu tại chiến trường Quảng Nam – Đà Nẵng. Những địa danh như Tiên Phước, Nam Tam Kỳ, Bắc Tam Kỳ, Quế Sơn, Điện Bàn, Thanh Bình… đến bây giờ vẫn còn in sâu trong ký ức tôi, bởi đó là nơi chúng tôi đã sống, đã chiến đấu và cũng đã chứng kiến biết bao đồng đội ngã xuống.
Trong những năm tháng ấy, chúng tôi không chiến đấu một mình. Nhân dân và lực lượng dân quân địa phương chính là chỗ dựa lớn lao. Trong các trận chống càn, chống quét của địch, bà con đã che chở, tiếp tế, giúp chúng tôi bám trụ từng tấc đất, từng con đường, từng cánh rừng.
Tôi còn nhớ rất rõ một trận đánh vào tháng 6 năm 1968, tại khu vực chợ Cẩm Khê, Tam Kỳ. Địch mở cuộc càn quét lớn. Trước khi xe tăng tiến vào, chúng cho máy bay B52 thả bom dữ dội. Bom rơi xuống như xé nát cả đất trời. Sau loạt bom ấy, gần như không còn gì nguyên vẹn, và khi chúng tưởng mọi thứ đã bị san phẳng, xe tăng mới bắt đầu lăn bánh tiến vào.
Để chống lại địch, chúng tôi phải bí mật đào hầm, đào hào thật chắc chắn. Ai cũng hiểu rằng trận đánh nào cũng sẽ có hy sinh. Vì vậy, điều quan trọng nhất là phải giữ vững tinh thần, phải dũng cảm, kiên cường, không được nao núng.
Trong trận đánh đó, tôi đã bắn cháy chiếc xe tăng đầu tiên khi chúng vừa tiến vào khu vực. Đó là một khoảnh khắc không thể quên, bởi nó không chỉ là chiến công mà còn là niềm tin rằng chúng tôi có thể đánh bại kẻ thù dù chúng có vũ khí hiện đại đến đâu.
Suốt thời gian chiến đấu, tôi đã phá hủy được 7 xe tăng, tiêu diệt 17 tên địch.
Đến giai đoạn 1971–1972, địch càn quét liên tục, tập kích ngày đêm, chiến trường càng thêm ác liệt. Trong một trận đánh, tôi bắn một quả B41 làm chết 15 tên địch. Trong một trận khác, tôi tiêu diệt cả một trung đội.
Nhưng càng về sau, tôi càng thấm thía rằng chiến tranh không chỉ có chiến công, mà còn là sự mất mát vô cùng lớn.
Tháng 6 năm 1974, chúng tôi được giao nhiệm vụ giữ đất, giữ dân ở rừng Nhân, khu vực Kỳ An. Địch huy động cả một sư đoàn để đánh chiếm, nhằm giành lợi thế, lấy đất, lấy dân chờ ngày tổng tuyển cử. Trong giai đoạn ấy, quân ta hy sinh rất nhiều. Đồng đội tôi ngã xuống để bảo vệ từng cánh rừng, từng mái nhà, từng người dân vô tội.
Đến hôm nay, khi nhìn lại, tôi luôn nhớ về những năm tháng ấy với niềm tự hào xen lẫn đau đáu. Chúng tôi đã chiến đấu không chỉ để giành thắng lợi, mà để giữ đất, giữ dân, giữ lấy tương lai của Tổ quốc.
Những ký ức ấy sẽ không bao giờ phai mờ trong cuộc đời người lính.



