KÝ ỨC NGƯỜI LÍNH GIÀ VÀ CHIẾC BI ĐÔ NĂM ẤY
Tự sự của cựu chiến binh Nguyễn Ngọc Lễ (sinh năm 1941)
Tên tôi là Nguyễn Ngọc Lễ, sinh năm 1941. Năm nay tuổi đã cao, sức khỏe không còn như trước, nhưng những ký ức của một thời tuổi trẻ đi qua chiến tranh vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí tôi như mới hôm qua.
Mỗi lần con cháu quây quần bên mâm cơm, chúng thường hỏi:
“Ông ơi, ngày xưa ông đi bộ đội có sợ không?”
Tôi luôn mỉm cười rồi kể cho các cháu nghe câu chuyện về những năm tháng mà thế hệ chúng tôi đã sống, chiến đấu và trưởng thành.
Tôi sinh ra trong những năm đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Tuổi thơ của tôi gắn liền với cảnh đói nghèo, những mái nhà tranh đơn sơ và những lần phải chạy xuống hầm tránh bom. Khi lớn lên, chứng kiến quê hương bị tàn phá, nhiều người thân và bà con phải chịu cảnh ly tán, tôi hiểu rằng nếu thanh niên không đứng lên bảo vệ Tổ quốc thì sẽ không có ngày hòa bình.
Những năm đầu hai mươi tuổi, tôi tình nguyện lên đường nhập ngũ. Ngày rời quê hương, mẹ tôi chuẩn bị cho tôi một chiếc khăn tay nhỏ tự may và dặn:
“Con đi vì đất nước, nhưng phải giữ gìn sức khỏe để còn trở về.”
Tôi gật đầu, nhưng trong lòng hiểu rằng thời chiến tranh không ai biết trước điều gì. Người lính lên đường luôn mang theo quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ, dù phải đối mặt với bất cứ khó khăn nào.
Những ngày đầu trong quân ngũ vô cùng gian khổ. Chúng tôi hành quân liên tục qua nhiều vùng đồi núi, mang trên vai ba lô nặng, khẩu súng và những vật dụng cần thiết. Có những hôm đi bộ từ sáng đến tối, chân phồng rộp nhưng không ai dừng lại. Chúng tôi động viên nhau rằng phía trước là nhiệm vụ của Tổ quốc.
Điều tôi nhớ nhất trong suốt những năm quân ngũ lại không phải là những trận hành quân dài, mà là tình đồng đội.
Trong đơn vị tôi có một người bạn rất thân tên Hùng. Anh quê ở miền Bắc, nhỏ hơn tôi vài tuổi. Chúng tôi cùng ăn, cùng ngủ võng bên nhau, cùng chia sẻ từng lá thư gia đình gửi đến. Hùng hay nói:
“Rồi hòa bình, tôi sẽ về quê cưới vợ, còn anh Lễ thì nhớ ghé nhà tôi chơi nhé.”
Chúng tôi thường cười vang giữa những ngày gian khó chỉ bằng những ước mơ giản dị như vậy.
Một lần đơn vị làm nhiệm vụ ở khu vực rừng núi. Mùa khô kéo dài khiến nguồn nước vô cùng khan hiếm. Mỗi người chỉ được cấp một lượng nước rất ít để sử dụng trong ngày. Chiếc bi đông nước khi ấy quý hơn bất cứ thứ gì.
Hôm đó sau nhiều giờ hành quân dưới nắng gắt, tôi gần như kiệt sức. Cổ họng khô cháy nhưng bình nước đã cạn từ lâu. Trong lúc ngồi nghỉ dưới gốc cây, Hùng lặng lẽ tháo chiếc bi đông của mình đưa cho tôi.
Tôi lắc đầu:
“Cậu giữ lại mà uống.”
Hùng cười:
“Anh uống đi, tôi vẫn còn khỏe.”
Tôi uống vài ngụm rồi trả lại. Sau này tôi mới biết bình nước của Hùng cũng gần cạn từ trước đó.
Chỉ một việc nhỏ như thế thôi nhưng tôi nhớ suốt cuộc đời. Trong chiến tranh, tình đồng đội không được thể hiện bằng những điều lớn lao mà bằng chính sự sẻ chia giữa những lúc khó khăn nhất.
Nhiều năm sau, đất nước hoàn toàn thống nhất. Chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ và lần lượt trở về quê hương.
Ngày trở về, tôi đứng rất lâu trước cổng nhà. Mẹ tôi đã già hơn rất nhiều. Khi nhìn thấy tôi bước vào sân, bà bật khóc. Tôi cũng không cầm được nước mắt. Sau bao năm xa cách, gia đình cuối cùng đã được đoàn tụ.
Cuộc sống thời bình còn nhiều khó khăn. Tôi bắt đầu lại từ hai bàn tay trắng, tham gia lao động sản xuất, xây dựng gia đình và nuôi dạy các con khôn lớn. Những năm tháng ấy tuy vất vả nhưng luôn tràn ngập niềm hạnh phúc vì được sống trong hòa bình.
Sau này, khi tham gia Hội Cựu chiến binh ở địa phương, tôi có dịp gặp lại nhiều đồng đội cũ. Có người tóc đã bạc trắng, có người chống gậy đến dự họp mặt. Mỗi lần gặp nhau, chúng tôi lại nhắc về những năm tháng tuổi trẻ với niềm tự hào khó tả.
Điều khiến tôi xúc động nhất là nhiều người đồng đội năm xưa đã không thể trở về. Họ mãi mãi nằm lại ở những vùng đất từng đi qua. Mỗi lần thắp nén nhang tưởng nhớ họ, tôi luôn tự nhủ phải sống thật tốt để xứng đáng với sự hy sinh ấy.
Bây giờ, ở tuổi ngoài tám mươi, điều tôi vui nhất là được nhìn thấy con cháu trưởng thành trong một đất nước hòa bình, phát triển. Những con đường rộng mở, những ngôi trường khang trang và tiếng cười trẻ nhỏ chính là điều mà thế hệ chúng tôi từng mong ước.
Tôi thường nói với các cháu:
“Ông không mong các cháu phải trải qua chiến tranh như thế hệ ông. Ông chỉ mong các cháu biết trân trọng hòa bình, sống tử tế và có ích cho xã hội.”
Trên chiếc tủ gỗ cũ trong nhà tôi vẫn còn giữ một kỷ vật đặc biệt: chiếc bi đông quân đội đã theo tôi suốt những năm tháng quân ngũ. Nó đã cũ, sơn bạc màu và có vài vết móp. Đối với người khác đó chỉ là một vật dụng bình thường, nhưng với tôi đó là biểu tượng của tình đồng đội, của tuổi trẻ và của một thời không thể nào quên.
Mỗi lần nhìn chiếc bi đông ấy, tôi lại nhớ đến những người đồng đội năm xưa, nhớ những con đường hành quân giữa rừng sâu, nhớ những đêm thức trắng bên nhau và nhớ cả những ước mơ giản dị về ngày hòa bình.
Cuộc đời một người lính có thể không nhiều điều lớn lao, nhưng điều đáng quý nhất là đã sống những năm tháng tuổi trẻ bằng tất cả trách nhiệm với Tổ quốc và bằng tình yêu thương dành cho đồng đội, nhân dân.
Đó chính là niềm tự hào mà tôi mang theo suốt cuộc đời mình.
"Thời gian có thể làm bạc mái đầu người lính, nhưng không bao giờ làm phai mờ ký ức về đồng đội và tình yêu dành cho Tổ quốc."



