Ký ức người lính Thành cổ Quảng Trị (1)
Người lính Trịnh Xuân Tính, sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Hà Bình, Hà Trung, Thanh Hóa – một vùng quê giàu truyền thống yêu nước và kiên cường trong chiến đấu. Mang trong mình tinh thần của người con xứ Thanh, tháng 5 năm 1972, ông lên đường nhập ngũ, trở thành chiến sĩ của Tiểu đoàn 1, Trung đoàn 15, Quân khu 3. Do tình hình chiến trường miền Nam đang vô cùng ác liệt, đơn vị chỉ kịp huấn luyện một tháng rồi nhận lệnh đi B, trực tiếp vào chiến trường.
Cuối tháng 7 năm 1972, ông đặt chân tới Quảng Trị – mảnh đất trở thành biểu tượng của sự khốc liệt trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Tháng 8 cùng năm, ông được bổ sung vào Trung đoàn 101, Sư đoàn 325. Thời điểm ấy, Trung đoàn 101 đang chốt giữ ở An Tiêm, Chợ Sãi, Nại Cửa thuộc huyện Triệu Phong – khu vực án ngữ phía Đông Bắc Thành cổ Quảng Trị. Những ngày tháng ở nơi tuyến lửa này đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong ký ức của người lính trẻ.
Đến cuối tháng 11/1972, đơn vị được lệnh rút về Gio Linh để củng cố đội hình, rồi chỉ sau 20 ngày lại được điều sang Cửa Việt chiến đấu. Chiến sự lúc ấy vô cùng căng thẳng, Mỹ – ngụy đẩy mạnh các đợt tấn công nhằm tái chiếm khu vực trước thềm Hiệp định Paris. Nhiệm vụ của Trung đoàn 101 là giữ vững vùng cảng Cửa Việt đến Vĩnh Hòa, Thanh Hội, phối hợp với các đơn vị bạn bảo vệ vùng giải phóng Triệu Phong.
Ông Tính, với nhiệm vụ là chiến sĩ liên lạc bên cạnh chỉ huy Trung đoàn, được chứng kiến vô vàn tấm gương quả cảm của đồng đội. Ông nhớ mãi cảnh “hầm ngập nước, cơm có cả mảnh đạn”, những ngày tháng 8–9 mưa triền miên khiến bộ đội không thể nằm ngủ, phải thay nhau múc nước suốt đêm. Cơm trắng hiếm hoi cũng ướt sũng và lẫn mảnh đạn bom – thành phần quen thuộc trong cuộc sống chiến trường.
Trong ký ức ông, trận đánh liên tục từ 26 đến 31/3/1972 ở Cửa Việt vẫn còn sống động như vừa diễn ra. Khi ấy, địch huy động hơn 300 xe tăng và xe bọc thép, tuyên bố ngạo mạn rằng sẽ “dìm Hồng An xuống biển”. Thế nhưng, các chiến sĩ Trung đoàn 101 – mang mật danh Đoàn Hồng An – vẫn kiên cường bám trụ, chiến đấu đến cùng. Kết thúc trận đánh, quân ta giữ vững vùng giải phóng, bắn cháy 103 xe tăng – xe bọc thép, bắt sống 13 chiếc. Một chiến thắng khiến các nhà quân sự ví như trận “vòng cung thép” nổi tiếng trong Thế chiến II.
Những ngày tháng cuối của cuộc kháng chiến cũng in sâu trong tâm trí ông Tính. Từ 21 đến 27/3/1975, mở màn chiến dịch Thừa Thiên – Huế, ông cùng đồng đội vượt muôn vàn gian khổ: kéo pháo qua dãy 1082 Bạch Mã, gùi đạn trong đói khát và thiếu ngủ. Nhưng đau xót hơn cả là sự hy sinh của những người đồng đội thân yêu, nhiều người cho đến hôm nay vẫn chưa tìm thấy hài cốt.
Ngày 21/3 – ngày mở màn chiến dịch – cũng trở thành “ngày giỗ trận” của Trung đoàn 101. Đây là thời khắc mà từng người lính không bao giờ quên. Dưới sự chỉ huy của Trung đoàn trưởng Nguyễn Văn Giảng và Chính ủy Lê Đang, Trung đoàn 101 đã anh dũng đánh chiếm các điểm cao trong dãy Kim Sắc, cắt đứt đường số 1 – huyết mạch chiến lược của địch. Chiến thắng ấy đã tạo thế sụp đổ dây chuyền, góp phần quan trọng vào sự thất thủ của quân ngụy ở Trị Thiên – Huế.
Ngày nay, dù thời gian đã lùi xa gần nửa thế kỷ, người lính Trịnh Xuân Tính vẫn luôn nhớ về những người đồng đội đã ngã xuống. Ở nghĩa trang Lộc An, Lộc Điền, Lộc Trì còn biết bao ngôi mộ vô danh. Mỗi năm đến ngày 21/3, những cựu chiến binh của Trung đoàn 101 lại tụ họp, thắp nén hương tưởng niệm, coi đây như ngày sum họp linh thiêng của đồng đội.
Cuộc đời binh nghiệp của ông Trịnh Xuân Tính là biểu tượng của lòng dũng cảm, sự kiên cường và tình đồng đội thiêng liêng. Đó là câu chuyện về một thế hệ “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”, một thời oanh liệt mà lịch sử mãi mãi khắc ghi.


