KÝ ỨC NGƯỜI LÍNH THÀNH CỔ QUẢNG TRỊ.
Ông Phạm Quang Dong là một trong những người lính đã đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh, mang trong mình ký ức không thể nào quên về những ngày chiến đấu tại Thành cổ Quảng Trị – nơi được mệnh danh là “cối xay thịt” của chiến trường năm 1972.
Ông Phạm Quang Dong là một trong những người lính đã đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh, mang trong mình ký ức không thể nào quên về những ngày chiến đấu tại Thành cổ Quảng Trị – nơi được mệnh danh là “cối xay thịt” của chiến trường năm 1972.
Ngược dòng thời gian về những năm 1960, khi đất nước còn chia cắt, ông đang giữ chức Phó Hiệu trưởng Trường Tiểu học Tiến Thắng. Đó là một công việc ổn định, đáng mơ ước, nhưng trước tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, ông đã sẵn sàng gác lại tất cả: sự nghiệp, gia đình, cuộc sống bình yên để lên đường nhập ngũ. Quyết định ấy không chỉ thể hiện lòng yêu nước mà còn là bản lĩnh và trách nhiệm của một người trí thức trong thời chiến.
Ngày 26/3/1972, ông cùng nhiều thanh niên lên đường ra trận, được phân về Trung đoàn 48, Tiểu đoàn 1, Đại đội 1 với vai trò Tiểu đội trưởng. Lúc bấy giờ, Thành cổ Quảng Trị là nơi hứng chịu mưa bom bão đạn, với chu vi chỉ hơn 2.000 mét nhưng lại là điểm nóng khốc liệt nhất. Đất ở đây không chỉ là đất, mà còn là máu và xương của hàng ngàn chiến sĩ.
Trong 81 ngày đêm lịch sử ấy, mỗi giây phút trôi qua đều là sự giằng co giữa sự sống và cái chết. Ông kể lại rằng, cả trung đoàn ban đầu hơn 2.000 người nhưng sau trận chiến chỉ còn lại rất ít. Số người hy sinh, bị thương và mất tích chiếm phần lớn. Thành cổ khi ấy đúng nghĩa là “vào dễ, ra khó”.
Giữa bom đạn ác liệt, ông không chỉ là một người lính chiến đấu mà còn là người giữ vững tinh thần cho đồng đội. Trước mỗi trận đánh, ông thường kể những câu chuyện như Thủy Hử, Tây Du Ký để khích lệ tinh thần anh em. Chính những câu chuyện tưởng chừng giản dị ấy lại tiếp thêm sức mạnh để họ vững vàng đối mặt với cái chết.
Ngày 16/9/1972, sau 81 ngày đêm chiến đấu, đơn vị của ông bị tổn thất nặng nề. Bản thân ông bị địch bắt và đưa đi giam giữ. Từ Quảng Trị đến Huế rồi ra Phú Quốc, ông phải chịu đựng đủ mọi cực hình tra tấn dã man. Nhưng dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt đến đâu, ông vẫn giữ trọn lời thề của người lính – không khai báo, không khuất phục.
Không chỉ kiên cường chịu đựng, ông còn cùng đồng đội âm thầm đấu tranh ngay trong nhà tù. Khi có đoàn Hồng Thập Tự Quốc tế đến thăm, ông đã đại diện tù binh lên tiếng đòi quyền được chữa trị cho thương binh, yêu cầu đối xử nhân đạo theo luật pháp quốc tế. Sự kiên trì và dũng cảm ấy cuối cùng cũng mang lại kết quả.
Ngày 14/3/1973, ông được trao trả tù binh. Trở về với gia đình, ông tiếp tục cuộc sống đời thường, nhưng chiến tranh vẫn để lại những nỗi đau dai dẳng. Con gái ông bị ảnh hưởng bởi chất độc da cam, đến nay dù đã ngoài 50 tuổi nhưng vẫn không thể phát triển bình thường. Đó là mất mát không gì bù đắp được.
Sau năm 1975, ông trở lại ngành giáo dục, tiếp tục cống hiến cho xã hội. Đến năm 1982, ông nghỉ chế độ nhưng vẫn luôn là tấm gương sáng trong cộng đồng. Ông tích cực tham gia các hoạt động xã hội, ủng hộ quỹ “Vì biển đảo Việt Nam”, “Xây dựng nông thôn mới”, hỗ trợ phòng chống dịch Covid-19 và nhiều hoạt động thiện nguyện khác.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, Thành cổ Quảng Trị hôm nay đã phủ đầy màu xanh của cây cỏ. Nhưng dưới lớp đất ấy là linh hồn của biết bao chiến sĩ đã ngã xuống. Những ký ức chiến tranh mà ông Phạm Quang Dong mang theo không chỉ là câu chuyện của riêng ông, mà còn là bản hùng ca của cả một thế hệ.
Câu chuyện của ông là lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của hòa bình, về sự hy sinh thầm lặng và ý chí kiên cường của con người Việt Nam. Đó cũng là nguồn động lực để thế hệ hôm nay sống có trách nhiệm hơn, tiếp tục xây dựng và bảo vệ đất nước – như cách mà những người đi trước đã làm bằng cả máu và tuổi trẻ của mình.



