ký ức người lính trở về mặt trận vị xuyên
ký ức người lính trở về mặt trận vị xuyên
1. Con đường trở lại
Chiếc xe khách dừng ở dốc Pìn Sản khi mặt trời còn lấp ló sau những đỉnh núi bạc mờ sương. Gió từ khe Nậm Ngặt thổi lên, mang theo hơi lạnh buốt như những năm tháng chiến tranh vẫn còn phảng phất đâu đó.
Người đàn ông bước xuống xe. Ông đứng lặng rất lâu.
Đây… chính là con đường mà bốn mươi năm trước ông – Trung – người lính trẻ Sư đoàn 356 – đã từng chạy bộ, từng cõng đồng đội, từng lao đi trong mưa pháo như chạy trong bão đá.
Hôm nay ông trở lại, mái tóc đã bạc, dáng người hơi khom, nhưng có một điều không bao giờ già đi: ký ức của một người lính mặt trận Vị Xuyên.
Trung khẽ nói một mình, giọng run mà trầm:
– Anh em ơi… tôi về rồi.
Phía xa, thung lũng Thanh Thủy sương phủ mờ, hiền hòa như chưa từng biết tiếng gầm rít của những khẩu pháo 130 ly năm xưa.
2. Ngày ấy – mặt trận lửa
Trung nhập ngũ năm 1983, khi mặt trận Vị Xuyên đang trong những năm tháng nóng bỏng nhất. Đứng trên điểm cao 468, ông nhớ lại từng chi tiết rõ ràng như vừa mới hôm qua.
Những ngày ấy, đất trời Vị Xuyên luôn rung lên bởi pháo.
Đêm ngủ ôm ba lô làm gối, sáng dậy vẫn nguyên bộ quần áo dính đỏ bụi đá.
Các anh đi trong sương mù – thứ sương đặc quánh mùi thuốc súng và mùi đất đá mới vỡ do đạn pháo cày xới.
Có những đêm pháo gầm suốt tám tiếng.
Cả đơn vị chỉ ngủ được 10–15 phút.
Có những ngày, vị trí các anh trụ bám bị thay đổi năm lần bởi đạn nổ.
Nhưng Trung – lúc ấy mới 20 tuổi – vẫn cười:
– Sống thì đánh đồi. Chết thì chôn tại đồi. Đất nước này cần, mình còn ngại gì.
Đồng đội của Trung – Thành, Mến, Thái, Lục,… – cũng trẻ như vậy. Họ mang theo mấy gói mì tôm, chai nước suối, tấm ảnh quê nhà và cứ thế bám đá, bám núi, bám từng mét đất nhỏ trên dãy Tây Côn Lĩnh.
Trận đánh mà Trung nhớ nhất là ở hang Dơi – tháng 6 năm 1985.
Đó là buổi sáng sương dày đặc. Đơn vị nhận lệnh chiếm lại chốt bị đối phương lấn sâu.
Trung cùng Thành bò qua từng khe đá. Mỗi mét đất đều có thể là điểm ngắm của xạ thủ bên kia.
Khi pháo địch nổ dồn dập, Thành đẩy Trung xuống một hõm đá:
– Mày nằm xuống! Để tao lên trước!
Câu nói cuối cùng của Thành là:
– Giữ chốt… nhớ giữ chốt cho tao!
Rồi Thành ngã xuống, không kịp nhìn trời lần nữa.
Trung bưng lấy thân bạn, giữa đạn đổ xuống như mưa. Mái đầu của Thành gối lên tay ông rất nhẹ – nhẹ như chưa từng chịu một vết thương nào. Nhưng đằng sau lưng, máu đã thấm đẫm áo Trung.
Ông không bao giờ quên được độ ấm cuối cùng ấy.
Vị Xuyên ngày ấy…
Cứ mỗi mét đất là một mét máu.
3. Trở về – và không bao giờ trở lại được như xưa
Sau năm 1989, mặt trận im tiếng súng. Trung giải ngũ với vết thương ở chân và một nỗi trống trải trĩu nặng.
Trở về Thái Bình, ông làm nghề sửa xe đạp, rồi chạy xe thồ. Cuộc sống gọn gàng nhưng trầm lắng. Hỏi gì ông cũng nói được, chỉ riêng hỏi về chiến tranh – ông khẽ lắc đầu.
Vợ ông bảo:
– Có những đêm ngủ, anh la lớn. “Thành ơi, tránh pháo!” – rồi bật dậy, mắt đỏ hoe.
Trung không kể cho ai nghe.
Cũng không dám khóc.
Bởi trong giấc mơ, ông vẫn thấy đồng đội của mình đang gùi đạn men theo sườn núi, vẫn nghe tiếng Thái cười khùng khục trong sương, vẫn thấy Thành nháy mắt:
– Mày giữ chốt nhé!
Nhưng ông lại là người duy nhất trong tổ trinh sát ngày ấy sống sót.
Và sống sót đôi khi cũng là nỗi đau.
4. Bước chân trở lại
Năm nay – sau bốn mươi năm – Trung quyết định trở về.
Ông leo theo con đường đất lên đồi 468, nơi từng hứng hàng vạn quả pháo. Giờ cây rừng xanh rờn, chim kêu ríu rít. Chỉ có những mảnh đá xám nằm im lìm như những dòng nhật ký bằng đá.
Trên đỉnh đồi, Trung nhìn xuống thung lũng.
Gió thổi mạnh, mang hương cỏ lau non.
Ông mở chiếc túi nhỏ mang theo. Trong đó có:
– tấm ảnh đen trắng ba người lính đứng cạnh nhau,
– một chiếc lược gãy răng của Thành,
– mẫu đất đỏ ông mang từ quê lên.
Trung đặt tất cả dưới chân đài tưởng niệm.
Ông quỳ xuống, hai tay run run.
– Các cậu ơi… Tôi vẫn sống. Và tôi đã về với các cậu đây.
Chúng ta không ai bỏ ai cả… Chỉ là đường đi khác nhau thôi.
Gió bỗng thổi mạnh hơn. Lá cây xào xạc như tiếng gọi mừng. Trung nhắm mắt, cảm giác như có bàn tay ai đó đặt lên vai – rất nhẹ, rất thân quen.
Ông không sợ già.
Không sợ chết.
Chỉ sợ một ngày nào đó người ta quên mất Vị Xuyên.
5. Lời của người ở lại
Buổi chiều, Trung xuống suối Thanh Thủy rửa mặt. Nước trong đến mức soi rõ từng nếp nhăn. Ông mỉm cười, một nụ cười vừa bình yên vừa buồn.
Gió từ dãy Tây Côn Lĩnh thổi về, se lạnh nhưng ấm lạ kỳ.
Ông lẩm nhẩm nói như đang nói với núi rừng:
– Đời lính chúng tôi, không ai mong mình thành anh hùng.
Chúng tôi chỉ mong giữ được đất nước này bình yên cho đến ngày cuối cùng.
Nếu có một điều chúng tôi muốn…
Thì là đừng bao giờ quên những người đã nằm lại ở đây.
Ở đâu đó trên các điểm cao 233, 685, 772… những linh hồn trẻ tuổi vẫn nằm giữa đá núi, ngủ trong tiếng gió ngàn miên man.
Trung đứng dậy.
Ông chắp tay hướng về phía những dãy núi cao thẳm – nơi từng giữ lại tuổi 20 của bao người lính.
– Tôi đi đây, các cậu nhé.
Nhưng mỗi năm, tôi sẽ lại về.
Con đường dưới chân ông phủ đầy nắng.
Còn phía sau, Vị Xuyên vẫn đứng sừng sững – như người bạn cũ, như phần ký ức không bao giờ mờ của đời lính.



