Cựu chiến binh

Ký Ức Tây Nam Khi Những Đôi Chân Không Thể Dừng Lại

Tháng 4 năm 1975, khi những chiếc xe tăng của ta tiến vào dinh Độc Lập, tôi đã đứng trên ban công tòa nhà Bộ Quốc phòng, nhìn lên bầu trời Hà Nội xanh ngắt và tự nhủ: "Sau bao nhiêu năm lửa đạn, cuối cùng dân tộc mình đã có thể ngủ yên." Nhưng hòa bình, hóa ra là một món quà vô cùng đắt giá và mong manh. Khi những vết thương của cuộc kháng chiến chống Mỹ còn chưa kịp khép miệng, thì ở phía biên giới Tây Nam, một cơn bão máu lại ập đến.

Ninh Bình17/08/2026Liên chi Đoàn Khoa Điện (Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - ĐHTN )5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi vẫn nhớ như in những buổi họp khẩn cấp tại Tổng hành dinh. Trên bàn làm việc của tôi không còn là những tấm bản đồ đánh đuổi quân xâm lược từ phương xa, mà là những báo cáo đẫm nước mắt về tội ác của tập đoàn Pol Pot. Tiếng kêu cứu từ Ba Chúc, thổn thức từ Thổ Chu như những luồng điện xộc thẳng vào trái tim người lính già. Một dân tộc vừa bước ra từ bóng tối chiến tranh như Campuchia, lẽ ra phải được sống trong tự do, thì lại bị đẩy vào một địa ngục trần gian mang tên "Cánh đồng chết".

Với tư cách là một người lính, một người chỉ huy, tôi hiểu rằng: Hòa bình không có nghĩa là im lặng trước cái ác. Chúng ta không thể đứng nhìn người anh em láng giềng bị hủy diệt, và càng không thể để chủ quyền lãnh thổ bị xâm phạm một cách tàn bạo.

Trong những đêm trắng tại Sở chỉ huy, tôi cùng Bộ Tổng tham mưu đã cân nhắc rất kỹ. Chiến lược lần này phải khác. Chúng ta không thể đánh kéo dài. Để cứu một dân tộc đang thoi thóp, mỗi phút giây đều là vàng. Tôi đã chỉ thị: "Thần tốc, táo bạo, nhưng phải nhân văn". Lực lượng quân tình nguyện Việt Nam tiến vào Campuchia không phải với tư cách kẻ chinh phạt, mà với tư cách của những người mang ánh sáng trở lại.

Ngày 7 tháng 1 năm 1979, khi những cánh quân của ta phối hợp cùng Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Campuchia tiến vào Phnom Penh, tôi thở phào nhưng lòng trĩu nặng. Qua những báo cáo nhanh gửi về, thủ đô của nước bạn hiện lên như một thành phố ma. Không có bóng người, chỉ có những đống đổ nát và mùi của sự chết chóc. Khi nhìn những bức ảnh về nhà tù Tuol Sleng, lòng tôi thắt lại. Tôi đã đi qua hai cuộc chiến lớn, chứng kiến nhiều sự khốc liệt, nhưng chưa bao giờ thấy sự tàn bạo của con người đối với đồng loại lại lên đến đỉnh điểm như thế.

Tôi luôn dặn các chiến sĩ quân tình nguyện: "Chúng ta sang đây là để giúp bạn hồi sinh". Và quả thực, những người lính của tôi đã làm được điều đó. Họ đã chia sẻ từng bát cơm, viên thuốc, giúp dân sửa lại mái nhà, khơi lại dòng nước. Mười năm ở lại đất bạn là mười năm chúng ta gồng gánh trên vai cả một trọng trách quốc tế cao cả, mặc cho sự bao vây, cấm vận và những hiểu lầm từ thế giới bên ngoài.

Giờ đây, khi ngồi hồi tưởng lại, tôi thấy tự hào về những người con Việt Nam đã ngã xuống trên đất bạn. Máu của các anh đã hòa vào đất Chùa Tháp để cỏ cây xanh lại, để tiếng chuông chùa lại vang lên thanh thản.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng bài học về lòng nhân đạo và chính nghĩa thì vẫn còn đó. Việt Nam đã làm tròn nghĩa vụ của mình với lịch sử. Chúng ta đánh thắng không phải bằng vũ khí tối tân, mà bằng sức mạnh của sự chính nghĩa. Đó chính là triết lý quân sự cả đời tôi theo đuổi: “Dùng đại nghĩa để thắng hung tàn”.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn