KÝ ỨC THÁNG BA – CÂU CHUYỆN VỀ NGƯỜI LÍNH TRỞ VỀ
Có những câu chuyện càng đi qua năm tháng càng trở nên lặng lẽ, nhưng lại ở lại rất lâu trong ký ức. Đó có thể là câu chuyện về một người lính trở về sau chiến tranh, một người mẹ chờ con hay một bữa cơm đoàn tụ sau những năm dài xa cách. Lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách, mà còn sống trong ký ức của những con người đã trực tiếp đi qua nó.
Trong những câu chuyện về “thời hoa lửa”, tôi đặc biệt xúc động trước câu chuyện của cựu chiến binh Nguyễn Văn Cử, một người con của quê hương Quảng Ngãi.
Ông Nguyễn Văn Cử từng tham gia du kích, sau đó trở thành bộ đội đặc công Trung đoàn 506A, Quân khu 5. Ông từng được ra miền Bắc học tập tại Trường Sĩ quan Lục quân ở Sơn Tây, rồi trở lại chiến trường. Năm 1974, ông trở lại miền Nam và đảm nhiệm Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 81, Tỉnh đội Quảng Ngãi.
Tuổi trẻ của ông và nhiều thanh niên thời ấy không gắn với những điều bình yên như thế hệ chúng tôi hôm nay. Họ phải rời gia đình, quê hương để bước vào chiến trường, đối mặt với những hiểm nguy mà không ai biết trước ngày trở về.
Tôi thường tự hỏi: Điều gì đã khiến những người trẻ ấy sẵn sàng hy sinh tuổi xuân của mình?
Có lẽ đó là tình yêu quê hương, lòng yêu nước và khát vọng được nhìn thấy đất nước hòa bình.
Những ngày cuối cùng trước khi Quảng Ngãi được giải phóng, đơn vị của ông Cử sau khi chiến đấu ở Trà Bồng đã rút về Tịnh Trà, Sơn Tịnh. Sau đó, đơn vị nhận nhiệm vụ hành quân về khu vực truông Ba Gò, thuộc Bình Hiệp, Bình Long, Bình Sơn, để chặn lực lượng địch rút khỏi thị xã Quảng Ngãi.
Những người lính bước đi trong đêm. Phía trước họ là nhiệm vụ, phía sau là quê hương và bên cạnh là những người đồng đội đã cùng nhau trải qua biết bao gian khổ.
Có lẽ trong những bước chân ấy có cả nỗi nhớ gia đình, nhớ quê hương và niềm mong mỏi một ngày chiến tranh kết thúc.
Rồi ngày ấy cũng đến.
Ngày 24 tháng 3 năm 1975, Quảng Ngãi được giải phóng.
Theo hồi tưởng của ông Nguyễn Văn Cử, những người lính đã ôm chầm lấy nhau trong niềm vui chiến thắng. Sau bao năm chiến đấu, cuối cùng họ cũng được chứng kiến quê hương bước sang một trang mới.
Nhưng phía sau niềm vui ấy vẫn là những mất mát không thể bù đắp.
Trong chiến tranh, gia đình ông Cử cũng chịu nhiều đau thương. Người anh trai của ông đã hy sinh, người em gái cũng mất trong một trận càn, còn người anh cả từng bị bắt giam ở nhà tù Phú Quốc.
Những mất mát ấy khiến tôi hiểu rằng chiến thắng không thể xóa đi tất cả nỗi đau. Có những người đã trở về, nhưng cũng có những người mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.
Điều khiến tôi nhớ nhất trong câu chuyện của ông Cử lại là một hình ảnh rất giản dị: bữa cơm gia đình sau ngày trở về. Bữa cơm ấy chỉ có khoai lang và cá thửng nấu với đọt xương rồng.
Một bữa cơm không có món ăn sang trọng, nhưng lại chứa đựng niềm hạnh phúc lớn lao: một người lính đã trở về với gia đình sau những năm tháng chiến tranh.
Tôi nghĩ, đối với những người từng đi qua chiến tranh, được ngồi bên người thân trong một bữa cơm bình thường có lẽ đã là một điều vô cùng quý giá.
Từ câu chuyện ấy, tôi càng hiểu rằng hòa bình không phải là điều tự nhiên mà có. Để có được cuộc sống bình yên hôm nay, biết bao thế hệ đã phải đánh đổi bằng tuổi trẻ, nước mắt và cả sự hy sinh.
Tôi sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa. Tôi được học tập, được theo đuổi ước mơ, được trở về nhà mỗi ngày và được sống trong sự bình yên. Những điều ấy đôi khi khiến người trẻ chúng tôi quên mất giá trị thật sự của hai chữ “hòa bình”.
Vì vậy, trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay trước hết là biết ơn và ghi nhớ lịch sử. Chúng ta cần tìm hiểu về những người đã hy sinh, lắng nghe những câu chuyện của các cựu chiến binh và trân trọng những gì mình đang có.
Bên cạnh đó, chúng ta cần học tập và rèn luyện, bởi nếu thế hệ trước dùng tuổi trẻ để bảo vệ Tổ quốc thì thế hệ hôm nay cần dùng tri thức và sức trẻ để xây dựng đất nước.
Mỗi người trẻ có thể bắt đầu từ những việc rất nhỏ: học tập nghiêm túc, sống có trách nhiệm, yêu thương gia đình, giúp đỡ cộng đồng và giữ gìn những giá trị tốt đẹp của quê hương.
Đặc biệt, chúng ta phải biết giữ gìn hòa bình. Hòa bình không chỉ là không có chiến tranh mà còn là biết tôn trọng, yêu thương và không gieo rắc hận thù.
Câu chuyện về cựu chiến binh Nguyễn Văn Cử giúp tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ là những con số hay sự kiện trong sách giáo khoa. Lịch sử là những cuộc đời thật, những con người thật và những ký ức không thể nào quên.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Quảng Ngãi được giải phóng. Quê hương hôm nay đã đổi thay rất nhiều. Những con đường mới, những mái nhà mới, những ngôi trường đầy tiếng cười và những người trẻ đang theo đuổi ước mơ chính là minh chứng đẹp nhất cho giá trị của hòa bình.
Nếu có thể nói một lời với những người lính năm xưa, tôi muốn nói:
“Chúng cháu cảm ơn các bác. Cảm ơn vì những năm tháng tuổi trẻ đã dành cho quê hương, để thế hệ hôm nay được sống, được học tập và được mơ ước.”
Có lẽ cách tri ân tốt nhất không chỉ là nhớ về họ trong những ngày kỷ niệm, mà là sống thật tốt trong những ngày bình yên mà họ đã góp phần mang lại.
Câu chuyện về ông Nguyễn Văn Cử khép lại một trang ký ức, nhưng đồng thời mở ra một bài học cho thế hệ trẻ hôm nay: hãy biết trân trọng hòa bình, ghi nhớ quá khứ và sống có trách nhiệm với tương lai.
Bởi những người lính năm xưa đã dùng tuổi trẻ để bảo vệ Tổ quốc. Còn chúng ta, những người trẻ của hôm nay, hãy dùng tuổi trẻ, tri thức và lòng nhiệt huyết để xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.
Họ đã đi qua một thời hoa lửa để chúng ta được sống trong những ngày bình yên. Và trách nhiệm của chúng ta là không bao giờ quên điều đó.



