KÝ ỨC THÁNG CHẠP NĂM 1972: NGƯỜI LÍNH PHÁO CAO XẠ VÀ "RỒNG LỬA" TRÊN BẦU TRỜI HÀ NỘI
KÝ ỨC THÁNG CHẠP NĂM 1972: NGƯỜI LÍNH PHÁO CAO XẠ VÀ "RỒNG LỬA" TRÊN BẦU TRỜI HÀ NỘI
Ở tuổi 78, đôi tai của ông Nguyễn Khắc Vũ – nguyên Đại đội trưởng Đại đội Pháo cao xạ 100mm thuộc Sư đoàn Phòng không 361 – đã không còn tinh tường như trước, hậu quả của những năm tháng đứng bên mâm pháo gầm vang. Thế nhưng, cứ mỗi dịp cuối năm, khi những cơn gió mùa đông bắc tràn về Hà Nội, ký ức về 12 ngày đêm "Điện Biên Phủ trên không" tháng 12/1972 lại cuồn cuộn cháy lại trong tâm trí vị đại tá già. Đối với ông, đó là một "mùa đông hoa lửa" rực rỡ và khốc liệt nhất của đời lính.
Khúc tráng ca từ mặt đất
Nhập ngũ năm 1965 khi mới mười chín tuổi, chàng trai Hà Nội gốc Nguyễn Khắc Vũ mang theo sự hào hoa của người con phố cổ vào chiến trường. Tháng 12/1972, khi đế quốc Mỹ mở chiến dịch Linebacker II, dùng "siêu pháo đài bay" B-52 đánh phá hủy diệt Hà Nội, đơn vị của ông được giao nhiệm vụ bảo vệ bầu trời phía Tây Nam thành phố.
"Lúc bấy giờ, ai cũng biết B-52 là thứ vũ khí khủng khiếp nhất, được mệnh danh là thần tượng của không lực Hoa Kỳ", ông Vũ nheo mắt nhớ lại. "Đêm đầu tiên (18/12), khi còi báo động rúc lên, cả bầu trời Hà Nội rung chuyển bởi những trận cuồng phong bom đạn. Từ trận địa nhìn ra, phố xá chìm trong khói lửa. Đau thương lắm! Nhưng chúng tôi không sợ, cục nghẹn ở cổ họng biến thành lòng căm thù. Tất cả vào vị trí, mắt hướng chặt lên nền trời đêm".
Ông Vũ kể, đánh B-52 bằng pháo cao xạ đòi hỏi sự hiệp đồng cực kỳ chính xác. Trong đêm tối, giữa hàng loạt dải nhiễu dày đặc của địch thả xuống như những bức rèm bạc trên màn hình radar, việc phát hiện ra mục tiêu là cả một nghệ thuật. 11 giờ đêm ngày 20/12, đại đội của ông nhận lệnh phối hợp cùng tiểu đoàn tên lửa đón lõng một tốp B-52 đang lao vào từ hướng Tam Đảo.
"Khi khẩu lệnh 'Bắn!' vừa dứt, toàn bộ các bệ pháo đồng loạt nhả đạn. Những quầng lửa đỏ rực xé toạc màn đêm lạnh giá. Chỉ vài phút sau, một quầng lửa khổng lồ rực sáng như mặt trời thứ hai xuất hiện trên bầu trời, chiếc B-52 trúng đạn bốc cháy rừng rực như một cây đuốc lớn rồi lao xuống. Anh em trên mâm pháo ôm lấy nhau khóc nức nở, tiếng hò reo vang động cả trận địa", ông Vũ rưng rưng xúc động.
"Những người mẹ" của trận địa pháo
Giữa lằn ranh cái chết và sự sống cận kề của một trận chiến hủy diệt, tình yêu thương của nhân dân chính là điểm tựa vững chắc nhất của những người lính phòng không. Ông Vũ nghẹn ngào nhắc về "Đội cơm nắm Chèm" – những người mẹ, người chị ở vùng Chèm, Từ Liêm ngày ấy.
"Bom đạn cày xới nát cả trận địa, khói bom đậm đặc đến ngạt thở. Giữa lúc trận đánh đang cao trào, bất chấp lệnh sơ tán và nguy hiểm rình rập, các mẹ, các chị vẫn gánh những thúng cơm nắm, những ấm nước chè xanh nóng hổi ra tận mâm pháo cho bộ đội", ông kể.
Có một kỷ niệm làm ông nhớ mãi, đó là đêm 26/12, sau trận bom rải thảm tàn khốc vào phố Khâm Thiên, một bà cụ tóc bạc phơ bước vào lán chỉ huy, trên tay bưng một rổ bánh khúc còn nóng hổi, gói cẩn thận trong lớp lá chuối. Bà cụ nhìn ông Vũ, bàn tay run run vuốt những vệt sạm đen vì khói súng trên má ông: "Các con ơi, ăn miếng bánh lấy sức mà bắn rụng lũ giặc trời. Nhà cửa dưới phố mất hết rồi, các mẹ chỉ còn tính mạng các con và bầu trời này thôi...".
Lời nói của người mẹ Hà Nội năm ấy đã trở thành mệnh lệnh trái tim. Đêm đó, đơn vị của ông đã bắn cạn những loạt đạn cuối cùng, kiên quyết không cho máy bay địch kéo vào nội đô.
Tiếng cười giữa hoang tàn và những hiểu lầm "ngộ nghĩnh"
Bên cạnh những hy sinh, mất mát, ký ức của vị đại tá già vẫn lấp lánh những câu chuyện đời thường dung dị, đầy tính nhân văn của người Hà Nội.
Ông Vũ bật cười nhớ lại ngày 30/12, ngay sau khi Mỹ tuyên bố ngừng ném bom. Đơn vị của ông bắt được một phi công Mỹ nhảy dù xuống vùng ngoại ô. Đó là một phi công cao lớn, mặt mũi lấm lem bùn đất và đang run cầm cập vì sợ hãi. Theo lời tuyên truyền của cấp trên bên kia chiến tuyến, người phi công này nghĩ rằng mình sẽ bị đối xử rất tàn nhẫn khi bị bắt.
"Khi chúng tôi đưa anh ta về lán, việc đầu tiên tôi làm là bảo anh em nấu một ca nước gừng nóng và đưa cho anh ta một cái chăn bông để sưởi ấm. Người phi công Mỹ nhìn ca nước gừng với ánh mắt vô cùng dò xét, không dám uống vì sợ... có độc. Tôi liền cầm ca nước lên, uống một ngụm trước mặt anh ta rồi mỉm cười", ông Vũ kể.
Sau khi hiểu ra, người phi công Mỹ đã uống cạn ca nước và liên tục nói "Thank you". Đến bữa trưa, khi thấy các chiến sĩ chia cho mình một phần cơm có cả rau muống luộc và một ít thịt kho – tiêu chuẩn tốt nhất của đơn vị lúc bấy giờ – anh ta đã vô cùng kinh ngạc. Qua người phiên dịch, anh ta thú nhận: "Tôi không ngờ những người đối đầu với chúng tôi trên bầu trời lại là những người hiền lành và nhân từ đến thế này ở mặt đất".
Ký ức xanh thời bình
Hơn 50 năm đã trôi qua, bầu trời Hà Nội nay đã xanh trong, yên bình với những tòa nhà cao tầng mọc lên san sát. Người lính pháo cao xạ năm xưa giờ đã tóc bạc da mồi, nhưng ông vẫn giữ thói quen mỗi dịp tháng 12 lại tìm về trận địa cũ, thắp một nén nhang cho những đồng đội đã ngã xuống khi tuổi vừa đôi mươi.
Tài sản lớn nhất của ông Vũ hiện tại là một cuốn nhật ký ố vàng từ thời chiến và mảnh xác máy bay B-52 được ông nâng niu như báu vật. Giờ đây, ở tuổi xế chiều, ông vẫn tích cực tham gia vào Hội Cựu chiến binh quận, thường xuyên đến các trường học để kể chuyện lịch sử cho thế hệ trẻ.
"Tôi muốn các cháu biết rằng, hòa bình và bầu trời xanh ngày hôm nay không tự nhiên mà có. Nó được đổi bằng máu của đồng đội tôi, bằng những rổ bánh khúc của mẹ Hà Nội, và bằng cả ý chí kiên cường của một dân tộc không bao giờ chịu khuất phục trước bạo tàn", vị đại tá già nhìn ra cửa sổ, nơi những khóm hoa đào đang chúm chím nụ, chuẩn bị đón một mùa xuân mới.


