KÝ ỨC THỜI HOA LỬA CỦA BÀ HÀ THỊ BẢO
Bà Hà Thị Bảo, sinh năm 1949, quê tại thôn Bình Phú, xã Yên Lập, là một trong những người phụ nữ đã dành những năm tháng tuổi trẻ của mình để tham gia lực lượng dân công hỏa tuyến, góp sức phục vụ nhiệm vụ chung của quê hương, đất nước. Năm 1966, khi mới 17 tuổi, bà tham gia dân công hỏa tuyến tại xã Kim Bình, với nhiệm vụ chủ yếu là cuốc đất.
Sinh ra và lớn lên tại thôn Bình Phú trong hoàn cảnh đất nước còn nhiều khó khăn, tuổi thơ của bà Hà Thị Bảo gắn liền với ruộng đồng, nương rẫy và những công việc lao động vất vả. Cuộc sống của người dân khi ấy còn thiếu thốn về nhiều mặt. Mọi công việc sản xuất chủ yếu dựa vào sức người, dụng cụ lao động còn thô sơ, giao thông đi lại chưa thuận tiện.
Ngay từ nhỏ, bà đã quen với việc giúp đỡ gia đình làm ruộng, lên nương, lấy củi và chăm lo công việc trong nhà. Những năm tháng lao động ấy đã rèn luyện cho bà sự cần cù, chịu khó và tinh thần không ngại gian khổ. Đó cũng là hành trang giúp người thiếu nữ trẻ tuổi vững vàng hơn khi được huy động tham gia lực lượng dân công hỏa tuyến.
Năm 1966, khi mới bước sang tuổi 17, bà Hà Thị Bảo cùng nhiều thanh niên trong địa phương lên đường làm nhiệm vụ tại xã Kim Bình. Đó là độ tuổi mà nhiều người còn đang sống trong sự chở che của gia đình, nhưng bà đã sẵn sàng rời mái nhà thân thuộc để tham gia công việc chung.
Ngày lên đường, hành trang của bà rất giản dị. Bên cạnh một vài bộ quần áo và những vật dụng thiết yếu là lời dặn dò của gia đình, tình cảm của bà con quê hương cùng tinh thần trách nhiệm của một người trẻ trong thời kỳ đất nước còn chiến tranh.
Nhiệm vụ được giao cho bà là cuốc đất. Nghe qua, đó có vẻ là một công việc bình thường, quen thuộc với người dân lao động. Tuy nhiên, trong điều kiện làm việc tập trung, cường độ cao và phương tiện còn thiếu thốn, nhiệm vụ ấy đòi hỏi rất nhiều sức lực, sự bền bỉ và ý chí.
Mỗi ngày, bà cùng các thành viên trong đoàn thường bắt đầu công việc từ sáng sớm. Khi sương còn phủ trên cây cỏ, mọi người đã tập trung tại khu vực được phân công. Với những chiếc cuốc đơn sơ trong tay, họ đào từng lớp đất, san từng khoảng nền và hoàn thành từng phần công việc theo yêu cầu.
Có những đoạn đất mềm, công việc diễn ra thuận lợi hơn. Nhưng cũng có nơi đất khô cứng, lẫn nhiều đá và rễ cây. Mỗi nhát cuốc phải dùng nhiều sức mới có thể làm đất bật lên. Khi gặp những tảng đá lớn hay rễ cây chắc, cả nhóm phải cùng nhau tìm cách xử lý, người cuốc, người đào, người thu dọn đất đá.
Công việc cứ thế kéo dài trong nhiều giờ. Đôi bàn tay của những người dân công dần chai sạn, có lúc phồng rộp vì phải liên tục cầm cuốc. Mồ hôi thấm ướt lưng áo, bụi đất bám lên tóc và khuôn mặt. Tuy nhiên, bà Hà Thị Bảo cùng mọi người vẫn động viên nhau cố gắng hoàn thành phần việc được giao.
Thời tiết cũng là một trong những thử thách lớn. Những ngày trời nắng, hơi nóng từ mặt đất bốc lên khiến công việc càng thêm mệt nhọc. Người dân công phải làm việc giữa nắng nhưng vẫn giữ vững nhịp độ, tranh thủ từng khoảng thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.
Khi trời mưa, đất trở nên nhão và trơn trượt. Bùn bám nặng vào chân, vào dụng cụ lao động, khiến mỗi bước đi và mỗi nhát cuốc đều khó khăn hơn. Có những phần đất vừa được xử lý lại bị nước mưa làm xói, buộc mọi người phải tiếp tục chỉnh sửa, san lấp và gia cố.
Điều kiện ăn ở của lực lượng dân công thời kỳ ấy còn rất đơn sơ. Những bữa cơm chủ yếu là các món ăn giản dị, không đầy đủ như ngày nay. Sau nhiều giờ lao động nặng nhọc, ai cũng mệt, nhưng mọi người luôn biết chia sẻ và nhường nhịn nhau.
Chính trong hoàn cảnh thiếu thốn, tình cảm giữa những người dân công càng trở nên gắn bó. Họ cùng làm việc, cùng ăn, cùng nghỉ và động viên nhau vượt qua khó khăn. Người khỏe hỗ trợ người yếu, người có kinh nghiệm hướng dẫn người mới. Khi một người gặp mệt mỏi, những người còn lại sẵn sàng san sẻ phần việc.
Bà Hà Thị Bảo khi ấy là một trong những người trẻ tuổi của đoàn. Dù tuổi đời còn ít, bà luôn cố gắng làm việc nghiêm túc, nghe theo sự phân công và không ngại nhận những phần việc nặng. Những lời động viên của các cô, các bác và những người cùng đoàn đã giúp bà thêm vững tin trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Sau mỗi ngày lao động, dù cơ thể mệt mỏi, mọi người vẫn cùng nhau trò chuyện, chia sẻ những câu chuyện về gia đình và quê hương. Có khi chỉ là một lời hỏi thăm, một câu chuyện vui hay một bài hát được cất lên trong giờ nghỉ, nhưng tất cả đều trở thành nguồn động viên quý giá.
Trong những năm tháng ấy, mỗi người dân đều hiểu rằng việc mình đang làm có ý nghĩa đối với nhiệm vụ chung. Những nhát cuốc của bà Hà Thị Bảo và đồng đội không chỉ làm thay đổi từng khoảng đất mà còn thể hiện tinh thần đoàn kết, trách nhiệm và ý chí của người dân trong hoàn cảnh đất nước còn nhiều gian khó.
Dù không trực tiếp cầm súng chiến đấu, lực lượng dân công hỏa tuyến vẫn là một bộ phận quan trọng trong việc phục vụ các nhiệm vụ tại địa phương. Họ góp sức bằng chính đôi bàn tay, sức khỏe và lòng nhiệt huyết của mình. Mỗi người đảm nhận một công việc khác nhau, nhưng tất cả đều hướng đến mục tiêu chung là hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Đối với bà Hà Thị Bảo, thời gian tham gia dân công hỏa tuyến tại xã Kim Bình là một dấu mốc khó quên trong cuộc đời. Đó là quãng thời gian tuổi trẻ đầy vất vả nhưng cũng chứa đựng nhiều niềm tự hào. Bà đã được sống và làm việc trong một tập thể đoàn kết, nơi mọi người sẵn sàng chia sẻ khó khăn và cùng nhau cố gắng.
Những ngày tháng ấy đã rèn luyện cho bà tính kiên trì, tinh thần trách nhiệm và ý thức đặt công việc chung lên trên lợi ích cá nhân. Từ một thiếu nữ 17 tuổi, bà dần trở nên trưởng thành và vững vàng hơn qua từng ngày lao động.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, bà trở về thôn Bình Phú, tiếp tục lao động, xây dựng gia đình và góp sức vào các công việc của quê hương. Những phẩm chất được hình thành trong thời gian tham gia dân công hỏa tuyến tiếp tục trở thành hành trang quý giá trong cuộc sống của bà.
Năm tháng trôi qua, cảnh vật và cuộc sống đã có nhiều thay đổi. Những dụng cụ lao động thô sơ dần được thay thế bằng máy móc hiện đại, điều kiện đi lại và sinh hoạt của người dân ngày càng được cải thiện. Tuy nhiên, ký ức về những ngày cầm cuốc lao động tại xã Kim Bình vẫn là một phần không thể phai mờ trong cuộc đời bà.
Đó là ký ức về những buổi sáng lên đường từ sớm, về tiếng cuốc vang lên trên nền đất, về những bàn tay chai sạn và những giọt mồ hôi của tuổi trẻ. Đó còn là ký ức về những người cùng đoàn đã sát cánh bên nhau trong gian khó, cùng chia sẻ những bữa cơm đạm bạc và động viên nhau hoàn thành nhiệm vụ.
Câu chuyện của bà Hà Thị Bảo là câu chuyện bình dị về một người phụ nữ đã tham gia dân công hỏa tuyến khi tuổi đời còn rất trẻ. Bà không kể về những điều lớn lao hay những chiến công vang dội. Sự đóng góp của bà được thể hiện qua từng nhát cuốc, từng ngày lao động và tinh thần sẵn sàng nhận nhiệm vụ.
Chính những đóng góp âm thầm như vậy đã tạo nên sức mạnh chung của nhân dân trong những năm tháng khó khăn. Những người dân công hỏa tuyến đã góp sức bằng những việc làm cụ thể, thiết thực, không quản ngại vất vả và luôn đặt trách nhiệm với quê hương, đất nước lên hàng đầu.
Đối với gia đình và quê hương Bình Phú, những năm tháng tham gia dân công hỏa tuyến của bà Hà Thị Bảo là một niềm tự hào đáng trân trọng. Câu chuyện của bà góp phần giúp thế hệ hôm nay hiểu hơn về cuộc sống, tinh thần lao động và sự cống hiến của cha ông trong thời kỳ đất nước còn chiến tranh.
Ở tuổi 17, bà đã biết sống vì tập thể, sẵn sàng rời gia đình để thực hiện nhiệm vụ và vượt qua những khó khăn của công việc. Tấm gương ấy nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng cuộc sống hòa bình, giữ gìn truyền thống đoàn kết và có trách nhiệm hơn với gia đình, cộng đồng.
Thời hoa lửa của bà Hà Thị Bảo đã lùi xa, nhưng những ký ức và giá trị mà bà để lại vẫn còn nguyên ý nghĩa. Đó là câu chuyện về lòng yêu quê hương, tinh thần trách nhiệm, sự cần cù và ý chí vượt khó của một người phụ nữ bình dị.
Những nhát cuốc năm xưa tuy nhỏ bé nhưng chứa đựng sức mạnh của tuổi trẻ và lòng quyết tâm. Câu chuyện ấy sẽ mãi là một phần đáng trân trọng trong lịch sử của thôn Bình Phú, xã Yên Lập, đồng thời góp phần gìn giữ ký ức về những người dân công hỏa tuyến đã âm thầm cống hiến cho quê hương và đất nước.



