KÝ ỨC THỜI HOA LỬA – NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG QUÊN
NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG QUÊN

Với những ký ức thời hoa lửa, câu chuyện của Cựu chiến binh Trương Thanh Bình sinh năm 1947 ở thôn Lê Bình, xã Thanh Miện, thành phố Hải Phòng đã khiến những người thế hệ trẻ như chúng tôi không kìm được xúc động. Những mảnh ký ức đau thương của bom đạn, ông nghẹn ngào kể:
Tôi nhập ngũ tháng 12 năm 1996. Sau thời gian huấn luyện gian khổ với chỉ tiêu trinh sát tại Hà Nội, tôi được điều động vào Vĩnh Lộc – Thanh Hoá, rồi hành quân tiếp vào miền Đông Nam Bộ, đóng quân tại tỉnh Sông Bé. Vừa đặt chân tới đơn vị mới, tôi được yêu cầu cởi toàn bộ quân phục từ ngoài Bắc và thay bằng trang bị mới của miền Nam cho phù hợp với thời tiết, địa hình nóng ẩm. Trên vai người lính trẻ là cả một thế giới vất vả nhưng đầy kiêu hãnh: 1 con dao găm, 1 khẩu súng trường, 1 chiếc võng và 1 gói lương khô – hành trang tối thiểu nhưng là tất cả niềm tin để hoàn thành nhiệm vụ.
Bảo vệ đường 14 – tuyến huyết mạch sống còn
Nhiệm vụ đầu tiên của chúng tôi là bảo vệ đường 14 Đồng Xoài – Cầu Sông, tuyến đường chiến lược mà bộ đội ta hằng ngày phải qua lại. Chỉ cần địch kiểm soát được con đường này, lực lượng của ta ở phía trong sẽ bị cô lập. Vì vậy, mỗi chiến sĩ trong đơn vị đều hiểu rõ:
“Dù còn một người cũng phải giữ bằng được con đường này.”
Hoàn thành nhiệm vụ ở tuyến đường 14, tôi được điều động về Đại đội C2 – Tiểu đoàn K16 – Sư đoàn 338, biên chế vào tổ Trinh sát. Công việc của tôi là luồn sâu, quan sát, vẽ sơ đồ đường đi lối lại để bộ đội ta hành quân an toàn. Nhiệm vụ tuy thầm lặng nhưng vô cùng nguy hiểm: một dấu chân, một cành cây gãy… đều có thể đánh đổi bằng tính mạng.
Ký ức đau xót nhất – trận đánh chặn giữa rừng Đồng Xoài
Đến giờ đã mấy chục năm trôi qua, mỗi khi nhắc lại, tôi vẫn thấy cổ họng nghẹn lại. Hôm đó, khi chúng tôi đang làm nhiệm vụ bảo vệ đường 14, phía Ngụy – Mỹ chuẩn bị đón một ông tướng đi thị sát. Vì vậy, chúng tuần tra dày đặc cả dưới đất lẫn trên không. Không may, chúng phát hiện dấu giày của quân ta và theo vết dài đến khu vực nơi các cành cây bị gãy do bộ đội vừa đi qua. Chỉ một dấu vết nhỏ, chúng lập tức mở cuộc tấn công: máy bay ném bom, pháo kích, rồi quân đổ bộ bao vây.
Đại đội tôi chỉ có 16 người nhưng được lệnh phải đánh chặn, giữ chân địch, không cho chúng tấn công sâu vào trung đoàn phía sau. Đó là trận đánh không cân sức. Địch đông hơn nhiều lần, hỏa lực mạnh gấp bội. Chúng tôi chiến đấu bằng tất cả những gì còn lại. Sau hơn một giờ quần thảo, 8 đồng đội của tôi đã hy sinh, 6 người bị thương nặng. Tôi bị đạn sượt qua trán, mảnh kim loại làm gãy cả xương vùng đầu gối. Máu chảy ròng ròng xuống mặt, xuống áo nhưng vẫn phải bám chốt, nổ súng liên tục để đẩy lùi chúng.
Tôi vẫn nhớ như in cảnh tượng ấy: “Thương binh, máu chảy không ngừng… nhưng tay vẫn siết chặt khẩu súng, hướng về phía địch mà chiến đấu. Không ai bỏ vị trí, không ai lùi bước.” Trận đánh ấy chính là vết thương không bao giờ lành trong đời lính của tôi.
Đào hầm – lôi đồng đội ra trong nước mắt
Một ký ức khác còn đau xót hơn nhiều. Hôm đó, máy bay Mỹ ném dải bom xuống khu vực có hầm trú ẩn của bộ đội ta. Cả căn hầm sập xuống trong tích tắc. Đơn vị tôi được lệnh đào mở lại hầm để cứu người — hoặc đưa đồng đội lên. Chúng tôi đào từng lớp đất, từng lớp một. Chỉ khoảng một mét lại thấy một đồng đội nằm im dưới lớp đất đá. Có người còn nguyên hình dạng, có người đã bị sức ép bom vùi dập. Lúc ấy, tôi vừa đào, vừa kéo thi thể đồng đội lên, mà nước mắt cứ tự chảy mà không thể nào kìm lại. Bùn đất dính đầy tay nhưng vẫn cố lau nước mắt để nhìn rõ mà làm tiếp. “Nghĩ đến đồng đội nằm đó mà lòng đau như cắt. Mình còn sống, phải đưa các anh lên, phải chôn cất cho các anh một nơi yên nghỉ.”
Đó là công việc đau đớn nhất mà tôi từng trải qua trong đời.
Những đêm đời thường vẫn giật mình tỉnh giấc. Cho đến bây giờ, trở về với cuộc sống đời thường, mỗi đêm tôi vẫn có lúc giật mình giữa giấc ngủ, gối ướt đẫm mồ hôi. Trong đầu lại hiện về những khuôn mặt đồng đội đã ngã xuống, những trận đánh không cân sức, những hầm sập, những tiếng gọi nhau giữa khói bom. Có những nỗi đau không bao giờ biến mất. Có những ký ức không bao giờ quên được. Nhưng cũng chính những tháng năm ấy đã cho tôi hiểu sâu sắc hơn hai chữ: Tổ quốc và Đồng đội. Và cũng chính năm tháng ấy, thế hệ trẻ hôm nay mới có được hoà bình độc lập. Tôi mong muốn các cháu là thế hệ trẻ hãy gìn giữ và xây dựng đất nước để không phụ lòng các bậc tiền bối đã ngã xuống vì quê hương.



