Cựu chiến binh

KÝ ỨC THỜI HOA LỬA NƠI ĐẠI NGÀN MIỀN ĐÔNG

KÝ ỨC THỜI HOA LỬA NƠI ĐẠI NGÀN MIỀN ĐÔNG

Đồng Nai24/06/2026Đào Văn Tấn Tài (Trường THCS&THPT Lương Thế Vinh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Điểu Đố, sinh năm 1920 tại vùng đất Bù Đăng, tỉnh Bình Phước. Năm nay, ở cái tuổi xế chiều, khi mái tóc đã bạc trắng như bông rừng và những nếp nhăn đã hằn sâu trên khuôn mặt, tôi thường ngồi bên hiên nhà sàn, nhìn ánh nắng vàng hanh hao đổ dài trên những tán điều, tán cao su xanh ngắt. Mỗi lần lật giở lại những kỷ vật cũ hay nhìn ngắm bản làng yên bình hôm nay, trong lòng tôi lại vẹn nguyên một thời hoa lửa gian khổ mà vô cùng oanh liệt – thời kỳ mà những người con S’tiêng chúng tôi đã hiến dâng trọn vẹn tuổi thanh xuân cho độc lập của Tổ quốc.Những năm đầu thập niên 1960, mảnh đất Bình Phước quê tôi chìm trong khói lửa ác liệt của chiến tranh. Giặc Mỹ và tay sai càn quét liên tục, lập đồn bốt, dồn dân vào các ấp chiến lược nhằm chặt đứt mối liên hệ giữa đồng bào các dân tộc miền Đông với bộ đội cách mạng. Cuộc sống của người S’tiêng lúc ấy khổ cực trăm bề, cơm không đủ ăn, muối không có để chấm, quần áo chẳng đủ mặc. Thế nhưng, giặc càng tàn ác thì lòng căm thù của đồng bào tôi lại càng sục sôi. Không chịu khuất phục trước ách kìm kẹp, thanh niên trong các sóc bản chúng tôi ngày ấy luôn tìm cách băng rừng, vượt suối trốn ra vùng căn cứ cách mạng, quyết tâm đi theo Đảng, theo Bác Hồ để đánh đuổi kẻ thù.Năm 1965, khi vừa tròn mười chín tuổi – cái tuổi căng tràn sức trẻ của một người con đại ngàn, tôi chính thức tham gia vào lực lượng du kích địa phương. Ngày rời sóc đi theo cách mạng, trong chiếc gùi sờn vải của tôi chẳng có gì quý giá ngoài một con dao rừng, một chiếc ca nhôm và một ý chí sắt đá. Nhiệm vụ của những người lính du kích S'tiêng chúng tôi ngày ấy là bám trụ tại các cánh rừng già, làm tai mắt cho bộ đội chủ lực, rà phá bom mìn, và vận chuyển vũ khí, lương thực chi viện cho các chiến trường miền Đông Nam Bộ.Tôi vẫn không thể nào quên được những năm tháng gian khổ, ăn sương ngủ nấp dưới tán rừng bạt ngàn. Ban ngày, để tránh máy bay trinh sát và các trận càn quét của địch, chúng tôi phải ẩn nấp sâu trong những hang đá hoặc các hầm hào tạm bợ. Đêm xuống, khi màn đêm bao trùm đại ngàn cũng là lúc "cuộc chiến" thực sự bắt đầu. Chúng tôi phải gùi trên vai những bao gạo, những hòm đạn nặng trĩu, đi bộ hàng giờ liền trong đêm tối, lội qua những dòng suối xiết hay băng qua những con đèo dốc đá tai mèo cheo leo để kịp bàn giao cho giao liên trước khi trời sáng.Đáng sợ nhất là những đêm mưa rừng miền Đông trút xuống xối xả. Đất đỏ bazan gặp nước trở nên nhão nhẹt, trơn trượt như đổ mỡ, bám chặt vào chân người khiến mỗi bước đi nặng trích như đeo đá. Đã vậy, máy bay địch còn liên tục thả pháo sáng rực trời và dội bom oanh tạc nhằm chặt đứt các tuyến đường vận chuyển của ta. Tiếng động cơ phản lực gầm rú trên đỉnh đầu, tiếng bom nổ chát chúa khiến đất trời như đảo lộn, khói bom khét lẹt xộc vào mũi cay xè. Giữa làn ranh mong manh của sự sống và cái chết, nỗi sợ hãi dường như không có chỗ đứng. Tiếng hô vang động viên nhau vượt qua hiểm nguy truyền tai từ người này sang người khác, trở thành mệnh lệnh thiêng liêng từ trái tim. Đôi bàn tay của tôi phồng rộp, rớm máu vì bám vào vách đá, đôi vai sưng tấy vì quai gùi cứa sâu vào da thịt, nhưng nụ cười vẫn nở rạng rỡ khi thấy những chuyến hàng được đưa đến nơi an toàn.Nỗi gian truân thời hoa lửa không chỉ có bom đạn mà còn là những trận sốt rét rừng ác tính, cái đói và sự thiếu thốn bủa vây quanh năm suốt tháng. Có những tuần liền, bữa ăn của đơn vị chỉ là củ mài, củ măng bẻ vội ngoài rừng đem luộc, sang lắm thì có thêm nắm rau tàu bay nấu suông chấm muối ớt. Những đêm đông buốt giá, muỗi rừng bu dày đặc, chúng tôi phải ngồi tựa lưng vào nhau bên bếp lửa tàn để truyền hơi ấm, nhường nhau chiếc chăn sờn duy nhất. Thế nhưng, chính trong gian khổ tột cùng ấy, tình đồng chí, tình đồng đội lại tỏa sáng rực rỡ và ấm áp hơn bao giờ hết. Chúng tôi coi nhau như anh em ruột thịt một nhà, sẵn sàng che chở và đỡ đạn cho nhau.Trong những năm tháng cận kề cái chết ấy, kỷ niệm sâu sắc nhất và cũng là vết thương lòng lớn nhất đời tôi gắn liền với một người bạn thân cùng đơn vị tên là Điểu Điệt. Đó là một đêm cuối năm 1972, trận mưa bom dữ dội bất ngờ dội xuống trận địa khi chúng tôi đang cố gắng vận chuyển một chuyến hàng vũ khí vượt qua suối. Một quả bom nổ chậm nằm khuất trong bụi rậm bất ngờ phát hỏa. Trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc, Điểu Điệt đã không ngần ngại dùng hết sức bình sinh đẩy tôi ngã nhào vào lòng hầm trú ẩn, còn bản thân anh thì bị đất đá và ngọn lửa tàn khốc vùi lấp.Khi tiếng nổ dứt, tôi điên cuồng dùng đôi tay trần bới đất tìm bạn. Điệt nằm đó, hơi thở thoi thóp nhưng gương mặt anh thanh thản đến lạ kỳ. Anh khẽ mở mắt, nhìn tôi rồi run rẩy trao lại một chiếc mặt dây chuyền làm bằng mảnh xác máy bay – kỷ vật mà anh định bụng sẽ mang về tặng người yêu ở sóc cũ. Anh chỉ kịp thì thầm: "Sống tốt nhé, Đố...", rồi nhẹ nhàng nhắm mắt xuôi tay ngay trên lồng ngực tôi. Cái chết của Điệt, sự ngã xuống của anh và biết bao đồng đội khác giữa đại ngàn Trường Sơn là minh chứng hùng hồn cho sự khốc liệt của chiến tranh. Họ đã ngã xuống khi tuổi đời mới mười chín, đôi mươi, gửi lại thân xác dưới lòng đất mẹ để đổi lấy mạch máu giao thông thông suốt cho đất nước. Sự hy sinh ấy là vết thương lòng chưa bao giờ nguôi ngoai trong tôi, nhưng nó cũng là động lực lớn nhất để tôi phải sống tiếp, sống thật xứng đáng với phần đời mà họ đã gửi lại. Trải qua biết bao trận càn, chứng kiến biết bao đồng đội ngã xuống ngay trước mắt mình, tôi và những người con S'tiêng vẫn kiên cường bám trụ, giữ vững tay súng chiến đấu cho đến ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước thống nhất.Mấy chục năm đã trôi qua, chiến tranh giờ đã lùi xa vào quá khứ. Vùng đất bom cày đạn xới năm xưa nay đã thay da đổi thịt, trở thành những buôn làng trù phú với những ngôi nhà khang trang, những trường học rộn rã tiếng cười của con trẻ. Những người thanh niên xung phong, du kích thời ấy giờ đa số đã về với đất mẹ, tôi may mắn là một trong số ít những người còn sống để chứng kiến sự đổi thay và phát triển của quê hương.Hiện nay, với cương vị là một già làng, mỗi khi được các cháu học sinh, thế hệ trẻ tìm đến hỏi chuyện, tôi lại tự hào kể cho chúng nghe về thời hoa lửa oanh liệt của cha ông. Tôi luôn dặn dò con cháu rằng: Hòa bình, tự do hôm nay được đổi bằng mồ hôi, xương máu và nước mắt của biết bao anh hùng, đồng bào đi trước. Vì vậy, thế hệ trẻ hôm nay phải cố gắng học tập thật tốt, ra sức giữ gìn truyền thống cách mạng, bản sắc văn hóa của dân tộc mình và cùng nhau chung tay xây dựng quê hương Bình Phước ngày càng giàu đẹp, văn minh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn