ký ức trận đánh vùng ven đô Sài Gòn
Tôi là một người lính đã đi qua những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Giờ đây, khi mái đầu đã bạc, mỗi lần nhớ lại quãng đời ấy, trong lòng tôi vẫn dâng lên nhiều cảm xúc – vừa tự hào, vừa nghẹn ngào.
Tôi nhập ngũ năm 1968, đúng vào thời điểm chiến trường miền Nam đang rất ác liệt. Khi đó tôi mới ngoài hai mươi tuổi, rời quê hương với ba lô con cóc, trong lòng đầy nhiệt huyết nhưng cũng không khỏi bỡ ngỡ. Hành quân dọc theo tuyến đường Trường Sơn, chúng tôi đi bộ hàng tháng trời, băng qua rừng sâu, suối lớn, đối mặt với bom đạn và cả bệnh tật.
Đường Trường Sơn những năm ấy không lúc nào yên tiếng máy bay. Ban ngày, máy bay Mỹ quần thảo, ném bom, bắn phá; ban đêm, chúng tôi lại lặng lẽ hành quân, vận chuyển vũ khí, lương thực vào chiến trường. Có những đoạn đường vừa đi qua buổi tối, sáng hôm sau đã bị bom cày nát. Nhưng rồi đâu lại vào đó, lực lượng thanh niên xung phong và bộ đội lại nhanh chóng mở đường, nối lại tuyến chi viện.
Tôi nhớ mãi một trận đánh ở vùng ven đô Sài Gòn năm 1970. Đơn vị tôi được giao nhiệm vụ tập kích một cứ điểm của địch. Đêm hôm đó, trời tối đen, chúng tôi bí mật tiếp cận mục tiêu. Khi hiệu lệnh nổ súng vang lên, cả trận địa bừng sáng bởi ánh lửa và tiếng nổ.
Trận đánh diễn ra nhanh nhưng rất quyết liệt. Địch có hỏa lực mạnh, chống trả dữ dội. Nhiều đồng đội của tôi đã ngã xuống ngay trong những phút đầu tiên. Nhưng không ai lùi bước. Chúng tôi vừa chiến đấu, vừa động viên nhau tiến lên.
Tôi còn nhớ hình ảnh người tiểu đội trưởng của mình – anh luôn đi đầu, vừa chiến đấu vừa hô lớn: “Tiến lên, vì miền Nam, vì thống nhất đất nước!” Chính những tiếng hô ấy đã tiếp thêm sức mạnh cho chúng tôi giữa lúc gian nguy.
Sau hơn một giờ chiến đấu, chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ. Cứ điểm bị tiêu diệt. Nhưng khi điểm danh lại, đơn vị đã vắng đi nhiều gương mặt thân quen.
Chiến tranh là vậy. Có những người sáng còn ngồi bên nhau, tối đã không còn nữa.
Những năm sau đó, tôi tiếp tục cùng đơn vị tham gia nhiều trận đánh khác. Gian khổ, hy sinh là điều không thể tránh khỏi. Nhưng trong bất kỳ hoàn cảnh nào, chúng tôi vẫn giữ vững niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi nghe tin miền Nam hoàn toàn giải phóng, tôi và đồng đội đã ôm nhau mà khóc. Đó là giọt nước mắt của niềm vui, của sự nhẹ nhõm sau bao năm chiến đấu.
Giờ đây, khi kể lại cho con cháu nghe, tôi không muốn nói nhiều về sự ác liệt, mà muốn nhấn mạnh về tình đồng đội, về ý chí và lòng yêu nước. Chính những điều đó đã giúp chúng tôi vượt qua tất cả.
Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đã lùi xa, nhưng những ký ức ấy sẽ mãi là một phần không thể quên trong cuộc đời người lính. Và tôi tin rằng, thế hệ hôm nay sẽ trân trọng hơn hòa bình – điều đã được đánh đổi bằng biết bao xương máu của cha anh đi trước.



