Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

KÝ ỨC TRONG LỜI KỂ CỦA NGƯỜI ÔNG

Bài viết tái hiện chân thực ký ức chiến tranh qua lời kể của một cựu chiến binh từng tham gia kháng chiến chống Mỹ, từ những năm tháng hành quân gian khổ, làm nhiệm vụ thông tin giữa làn đạn, cho đến thời khắc lịch sử ngày 30/4/1975. Câu chuyện không chỉ phản ánh sự ác liệt của chiến tranh mà còn làm nổi bật tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường và khát vọng hòa bình của thế hệ cha ông – những con người đã hiến dâng tuổi trẻ để đất nước có được độc lập hôm nay.

Hưng Yên23/12/2025Lê Minh Ngọc (Tiểu học Thụy Quỳnh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Dù những vết thương trên da thịt đã dần lùi xa theo năm tháng, nhưng trong ký ức của ông em – một người lính từng đi qua chiến tranh – những năm tháng “hoa lửa” vẫn còn nguyên vẹn, sống động như mới hôm qua. Mỗi khi tháng Tư về, khi cả đất nước rợp cờ hoa mừng ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, thì trong ánh mắt ông lại ánh lên một nỗi xúc động rất riêng. Đó là ký ức của bom đạn, của đồng đội, của những con đường hành quân thấm mồ hôi và máu, và của một thời tuổi trẻ đã gửi trọn cho Tổ quốc.

Ông em sinh năm 1951, lớn lên tại xã Thụy Quỳnh – một vùng quê thuần nông ven biển của huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình (nay là xã Bắc Thụy Anh, tỉnh Hưng Yên). Tuổi thơ ông gắn liền với ruộng đồng, với những ngày đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Những năm tháng ấy, dù còn nhỏ, ông đã chứng kiến cảnh quê hương nghèo khó, người dân sống trong nỗi lo bom đạn, cảnh tiễn đưa thanh niên trong làng lên đường nhập ngũ, có người đi mà không bao giờ trở về. Chính những hình ảnh đó đã gieo vào lòng ông tình yêu nước sâu sắc và ý chí sẵn sàng lên đường khi Tổ quốc cần.

Năm 1967, khi vừa tròn mười sáu tuổi – cái tuổi đáng lẽ còn đang ngồi trên ghế nhà trường – ông đã tình nguyện nhập ngũ theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Ngày rời quê, ông khoác trên mình bộ quân phục còn rộng, vai đeo ba lô, trong lòng mang theo lời dặn dò của gia đình và niềm tin mãnh liệt vào ngày đất nước được hòa bình. Đó là bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời ông – từ một cậu bé làng quê trở thành người lính Cụ Hồ.

Bước vào chiến trường trong những năm tháng chiến tranh chống Mỹ diễn ra vô cùng ác liệt, ông được bổ sung về Ban Thông tin – Quân khu Sài Gòn – Gia Định. Đây là một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng và cũng vô cùng nguy hiểm. Công việc của ông là trực tiếp mang mệnh lệnh chiến đấu, tài liệu quân sự đến các đơn vị đang làm nhiệm vụ ngoài mặt trận. Chỉ cần chậm trễ hoặc sơ suất, hậu quả có thể ảnh hưởng đến cả một trận đánh.

Xác định rõ trách nhiệm của mình, ông cùng đồng đội luôn mang theo bên người khẩu súng AK và nhiều băng đạn. Họ phải vượt sông, băng rừng, đi qua những vùng địch kiểm soát, đối mặt với nguy cơ bị phục kích bất cứ lúc nào. Có những đêm hành quân trong mưa rừng tầm tã, áo quần ướt sũng, bụng đói cồn cào, nhưng vẫn phải tiếp tục đi vì mệnh lệnh không thể chậm trễ.

Lương thực thiếu thốn, đơn vị phải tự túc trong rừng sâu, khi thì ăn sắn rừng, khi thì chia nhau từng nắm gạo ít ỏi. Họ tự đào hầm làm nơi trú ẩn, ban ngày ẩn nấp, ban đêm di chuyển. Những ngày tháng ấy không chỉ thử thách sức chịu đựng của con người mà còn rèn giũa ý chí, tinh thần kỷ luật và lòng dũng cảm của người lính.

Trong ký ức ông em, điều ám ảnh nhất không chỉ là tiếng bom đạn, mà là hình ảnh những người đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh mình. Có người mới hôm qua còn nói cười, hôm nay đã nằm lại giữa rừng sâu. Mỗi lần như vậy, nỗi đau lại được nén chặt vào lòng, để bước chân người lính không được chùn lại, bởi phía trước còn nhiệm vụ, còn đồng đội đang chờ mệnh lệnh.

Sau nhiều năm hành quân và chiến đấu, đến ngày 28/4/1975, đơn vị của ông được lệnh đóng quân tại cánh đồng xã Bình Tân, tỉnh Long An. Đây là thời điểm vô cùng quan trọng, khi chiến dịch giải phóng Sài Gòn – Gia Định đang bước vào giai đoạn quyết định. Đơn vị phải sử dụng rơm rạ để ngụy trang, đào hầm trú ẩn, sẵn sàng nhận lệnh tiến công hoặc phản kích trong mọi tình huống.

Ngày 30/4/1975, thời khắc lịch sử của dân tộc đã đến. Chính quyền Sài Gòn hoàn toàn sụp đổ, quân Ngụy tan rã, bỏ chạy trong hoảng loạn. Khi nghe tin chiến thắng, ông và đồng đội vỡ òa trong xúc động. Nhưng niềm vui chưa trọn vẹn, bởi đơn vị vẫn phải tiếp tục nhiệm vụ: đào hầm, canh gác, sẵn sàng chiến đấu đề phòng tàn quân phản kháng, đồng thời tham gia dọn dẹp những tàn dư cuối cùng của chiến tranh.

Chiến tranh kết thúc, đất nước thống nhất, nhưng với những người lính như ông em, ký ức về một thời hoa lửa không bao giờ phai nhạt. Đó là ký ức của mất mát, hy sinh, nhưng cũng là niềm tự hào lớn lao khi được góp một phần nhỏ bé vào chiến thắng chung của dân tộc.

Năm 1976, ông được đơn vị cử sang Liên Xô học tập chuyên ngành cơ điện – một nhiệm vụ mới trong thời bình, thể hiện sự tin tưởng của quân đội đối với người lính từng trải qua chiến tranh. Sau khi trở về nước năm 1979, ông công tác tại Cục Điện ảnh, tiếp tục đóng góp cho đất nước bằng trí tuệ và sức lao động trong giai đoạn xây dựng và phát triển. Đến năm 2000, ông nghỉ hưu, trở về với cuộc sống đời thường, giản dị như bao người lính khác.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày đất nước hoàn toàn giải phóng, nhưng trong ông, lời hứa với đồng đội đã hy sinh vẫn luôn được gìn giữ: sống xứng đáng với những người đã nằm lại, trân trọng hòa bình và không bao giờ quên quá khứ. Ông thường nói rằng, điều hạnh phúc nhất của người lính không phải là huân chương, mà là được thấy đất nước yên bình, trẻ em được đến trường, nhân dân được sống trong tự do, ấm no.

Với em – người cháu nhỏ – ông không chỉ là một người thân yêu trong gia đình, mà còn là một nhân chứng lịch sử sống, một bài học lớn về lòng yêu nước, sự hy sinh và trách nhiệm công dân. Mỗi câu chuyện ông kể là một trang sử sống động, giúp em hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải điều tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng máu xương, mồ hôi và tuổi trẻ của biết bao thế hệ cha anh.

Em vô cùng tự hào khi có một người ông như thế. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện đạo đức, sống có ích để không phụ công lao của ông và các thế hệ đi trước, góp phần xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng văn minh, giàu đẹp, xứng đáng với những hy sinh thầm lặng của một thời hoa lửa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn