Ký ức Trường Sơn – những câu chuyện tôi được nghe từ cựu TNXP - Nguyễn Biên Cương – một cựu TNXP ở xã Trung Môn
Ký ức Trường Sơn – những câu chuyện tôi được nghe từ cựu TNXP - Nguyễn Biên Cương – một cựu TNXP ở xã Trung Môn
Trong hành trình tìm hiểu về những năm tháng “hoa lửa”, tôi có cơ hội được gặp và lắng nghe nhiều câu chuyện từ các cựu thanh niên xung phong. Mỗi người một ký ức, nhưng tất cả đều chung một thời tuổi trẻ đầy gian khổ mà hào hùng. Sau khi nghe bà Trần Thị Ngoan kể, tôi lại được nghe thêm câu chuyện của ông Nguyễn Biên Cương – một cựu TNXP ở xã Trung Môn. Những lời kể của ông khiến bức tranh về Trường Sơn năm xưa hiện lên rõ nét hơn, khốc liệt hơn, nhưng cũng đầy xúc động.
Ông Cương đã ngoài tuổi thất thập, nhưng ký ức về những năm tháng ở Trường Sơn dường như chưa bao giờ phai nhạt. Ngồi trước hiên nhà, ông chậm rãi kể lại, giọng trầm xuống khi nhắc đến những trận bom B52 “trút như mưa” năm nào.
“Giai đoạn 1965 - 1969, tôi tham gia TNXP, thuộc Đội 25 C459,” ông bắt đầu câu chuyện. “Nhiệm vụ của chúng tôi là mở đường 20 Quyết Thắng, nối ra Đường 9 Nam Lào – một tuyến đường chiến lược rất quan trọng.”
Ông dừng lại một chút, ánh mắt xa xăm: “Ngày ấy, riêng quê tôi ở Phủ Lý (Hà Nam) có 32 người cùng lên đường. Nhưng đến khi trở về… chỉ còn lại vài người.”
Câu nói ngắn gọn nhưng khiến tôi lặng người. Sự mất mát ấy không cần diễn giải nhiều, chỉ một con số cũng đủ để hiểu chiến tranh khốc liệt đến mức nào.
Khi nhắc đến Trường Sơn, ông Cương không nói nhiều về chiến công, mà nói về những ngày tháng sống giữa bom đạn – nơi mà cái chết có thể đến bất cứ lúc nào.
“Trường Sơn ngày ấy cứ khoảng 15 phút lại có một loạt B52,” ông kể. “Bom dội xuống liên tục, đất đá tung lên, cây cối cũng không thể mọc nổi.”
Trong hoàn cảnh ấy, cuộc sống của những người lính TNXP vô cùng thiếu thốn. Ông kể, thức ăn chủ yếu chỉ là những thứ kiếm được từ rừng.
“Chúng tôi ăn rau rừng, măng rừng. Có hôm chỉ có rau tàu bay luộc chấm muối,” ông cười nhẹ. “Những lúc hiếm hoi ngơi tiếng súng, anh em lại rủ nhau ra suối vớt cá, mang về cho cấp dưỡng nấu với tai chua, khoai môn… coi như cải thiện bữa ăn.”
Những bữa ăn giản dị ấy, trong hoàn cảnh chiến tranh, lại trở thành niềm vui hiếm hoi của cả đơn vị.
Không chỉ thiếu thốn về lương thực, điều kiện sinh hoạt cũng vô cùng khắc nghiệt. Ông Cương kể về thời tiết Trường Sơn – nơi mà thiên nhiên dường như cũng thử thách con người đến tận cùng.
“Mùa nắng thì nắng như đổ lửa, còn mùa mưa thì mưa dầm dề, quần áo ướt mãi không khô được. Không có quần áo để thay,” ông nói.
Trong điều kiện như vậy, bệnh tật là điều khó tránh khỏi.
“Da dẻ đàn ông vốn đã thô ráp, thế mà ai cũng bị ghẻ, hắc lào hết,” ông kể, giọng vừa như đùa, vừa như thật. Nhưng tôi hiểu, đằng sau đó là cả một thời gian dài sống trong thiếu thốn, gian khổ.
Thế nhưng, điều khiến tôi ấn tượng nhất không phải là những khó khăn ấy, mà là tinh thần của họ – những con người luôn sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy.
“Giặc đánh phá ác liệt lắm,” ông nói. “Ban đêm không được thắp đèn. Tầm 6 – 7 giờ tối là anh em lại cùng nhau đi làm đường.”
Không ánh sáng, không tiếng nói lớn, chỉ có những con người lặng lẽ làm việc trong đêm, giữa rừng sâu và bom đạn rình rập.
“Cứ lặng thầm như thế… rồi mọi chuyện cũng qua,” ông kết thúc câu chuyện bằng một câu nói giản dị.
Tôi rời khỏi buổi trò chuyện mà trong lòng vẫn còn nhiều suy nghĩ. Những câu chuyện của ông Cương, của bà Ngoan không chỉ là ký ức cá nhân, mà là những mảnh ghép chân thực của lịch sử.
Họ đã sống một thời tuổi trẻ không bình yên, đã đánh đổi cả mồ hôi, nước mắt, thậm chí là tính mạng để giữ vững những con đường, những cây cầu – giữ cho mạch sống của đất nước không bị gián đoạn.
Hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, những câu chuyện ấy càng trở nên quý giá. Nó nhắc nhở thế hệ hôm nay hiểu hơn về quá khứ, trân trọng hơn cuộc sống hiện tại, và biết ơn những con người đã âm thầm góp phần làm nên độc lập, tự do cho Tổ quốc.


