ký ức tuổi thơ nơi núi rừng Cao Bằng
Ký ức tuổi thơ nơi núi rừng Cao Bằng
Tôi là Lăng Thị Rẩy, sinh năm 1936 tại tỉnh Cao Bằng. Hôm nay, ở tuổi gần chín mươi, tôi ngồi bên cạnh cháu trai mình là Triệu Ngọc Tú, hiện đang là quân nhân công tác tại Đại đội 2, xã Phú Nghĩa ,tỉnh Đồng Nai. Nhìn màu áo xanh của cháu, tôi lại nhớ về những năm tháng tuổi thơ của mình ở Cao Bằng – một vùng đất biên cương giàu truyền thống cách mạng, nơi đã chứng kiến biết bao gian khổ, hy sinh nhưng cũng đầy tự hào của dân tộc Việt Nam. Tôi sinh ra vào năm 1936, khi đất nước còn chìm trong ách đô hộ của thực dân Pháp. Ngày ấy, Cao Bằng là một tỉnh miền núi xa xôi, địa hình chủ yếu là núi đá và rừng rậm. Những bản làng nhỏ nằm nép mình bên sườn núi, cuộc sống của người dân vô cùng khó khăn. Gia đình tôi cũng như bao gia đình khác trong vùng, sống dựa vào nương rẫy, trồng lúa, trồng ngô và chăn nuôi gia súc. Tuổi thơ của tôi gắn liền với những con đường đất quanh co, những buổi theo mẹ lên nương từ lúc trời còn chưa sáng và những đêm đông lạnh giá bên bếp lửa. Khi ấy, cái ăn cái mặc đều thiếu thốn. Trẻ em ít được đi học vì trường lớp rất hiếm. Nhiều người dân trong bản không biết chữ, quanh năm chỉ biết đến ruộng nương và cuộc sống mưu sinh vất vả. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, tinh thần yêu nước của người dân Cao Bằng lại vô cùng mạnh mẽ. Từ nhỏ, tôi đã được nghe người lớn kể về những người chiến sĩ cách mạng bí mật hoạt động trong rừng núi. Bà con trong bản luôn đùm bọc, che chở cho cán bộ dù biết rằng nếu bị phát hiện sẽ phải đối mặt với nhiều hiểm nguy. Năm 1941, khi tôi mới lên năm tuổi, một sự kiện trọng đại đã diễn ra trên quê hương mình. Đó là thời điểm Hồ Chí Minh trở về nước và chọn Cao Bằng làm nơi xây dựng căn cứ địa cách mạng. Dù còn nhỏ, tôi vẫn nhớ những câu chuyện người lớn truyền tai nhau về một vị lãnh tụ giản dị, hết lòng vì dân vì nước. Từ đó, phong trào cách mạng ở Cao Bằng phát triển mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Những năm sau đó là quãng thời gian đầy biến động. Chiến tranh, đói nghèo và những cuộc càn quét của địch khiến cuộc sống nhân dân vô cùng cực khổ. Có những ngày gia đình tôi phải ăn rau rừng, củ mài để chống đói. Nhiều đêm, cả bản phải tắt hết đèn lửa để tránh sự phát hiện của quân địch. Dẫu vậy, không ai chịu khuất phục. Người dân vẫn âm thầm tiếp tế lương thực, bảo vệ cán bộ và giữ vững niềm tin vào ngày đất nước được độc lập. Khi tôi bước vào tuổi thiếu niên, không khí cách mạng đã lan tỏa khắp các bản làng. Thanh niên trong vùng hăng hái tham gia các đoàn thể cứu quốc, nhiều người tình nguyện lên đường chiến đấu. Phụ nữ và trẻ em tuy không trực tiếp cầm súng nhưng cũng góp sức bằng cách gùi gạo, vận chuyển lương thực, canh gác và giữ bí mật cho cách mạng. Tôi còn nhớ rõ niềm vui của người dân khi nghe tin thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám. Cả bản làng như vỡ òa trong hạnh phúc. Sau bao năm sống dưới ách áp bức, người dân cuối cùng cũng được hưởng niềm vui độc lập. Lá cờ đỏ sao vàng tung bay giữa núi rừng Cao Bằng đã trở thành hình ảnh không thể nào quên trong ký ức của tôi. Tuy nhiên, hòa bình chưa được bao lâu thì cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp lại bùng nổ. Cao Bằng tiếp tục là địa bàn chiến lược quan trọng của cách mạng. Những đoàn dân công ngày đêm vận chuyển lương thực, thuốc men phục vụ kháng chiến. Nhiều người thân và hàng xóm của tôi đã lên đường chiến đấu và không bao giờ trở về. Những mất mát ấy trở thành ký ức đau thương nhưng cũng là niềm tự hào của quê hương. Giờ đây, khi đã ở tuổi xế chiều, tôi nhìn lại Cao Bằng với biết bao xúc động. Những con đường đất năm xưa đã được thay bằng những tuyến đường rộng rãi. Những ngôi trường khang trang mọc lên ở khắp nơi. Điện, nước sạch và các dịch vụ y tế đã đến với nhiều vùng sâu vùng xa. Cuộc sống của người dân ngày càng tốt đẹp hơn rất nhiều so với thời tuổi thơ của tôi. Ngồi bên cạnh tôi lúc này là cháu trai Triệu Ngọc Tú. Cháu sinh năm 2003, lớn lên trong hòa bình và được học hành đầy đủ. Hôm nay cháu đang khoác trên mình màu áo quân nhân của Quân đội nhân dân Việt Nam, công tác tại Đại đội 2, xã Phú Nghĩa. Mỗi lần nghe tôi kể chuyện về những năm tháng chiến tranh, cháu đều chăm chú lắng nghe. Cháu nói rằng những câu chuyện ấy giúp cháu hiểu hơn giá trị của độc lập, tự do và trách nhiệm của người lính trong thời bình. Tôi nắm tay cháu và nói: “Thế hệ của bà đã đi qua chiến tranh để giữ gìn đất nước. Thế hệ của cháu hãy tiếp tục bảo vệ, xây dựng và phát triển Tổ quốc bằng trí tuệ, lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm.” Cháu mỉm cười, ánh mắt đầy quyết tâm. Nhìn cháu trong màu áo lính, tôi tin rằng ngọn lửa yêu nước của quê hương Cao Bằng năm nào vẫn đang được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Những năm tháng gian khổ đã lùi xa, nhưng tinh thần kiên cường của người dân Cao Bằng và truyền thống vẻ vang của dân tộc Việt Nam sẽ mãi được gìn giữ, để câu chuyện của một thời hoa lửa luôn sống mãi trong lòng các thế hệ hôm nay và mai sau.



