KÝ ỨC VỀ BÁT CƠM CHƯA KỊP ĂN VÀ NGƯỜI LÍNH TRỞ VỀ TỪ KHÓI LỬA MẬU THÂN
KÝ ỨC VỀ BÁT CƠM CHƯA KỊP ĂN VÀ NGƯỜI LÍNH TRỞ VỀ TỪ KHÓI LỬA MẬU THÂN (Chân dung cựu chiến binh Đặng Văn Phiếu – Người lính Quân khu 5 kiên cường)

KÝ ỨC VỀ BÁT CƠM CHƯA KỊP ĂN VÀ NGƯỜI LÍNH TRỞ VỀ TỪ KHÓI LỬA MẬU THÂN
(Chân dung cựu chiến binh Đặng Văn Phiếu – Người lính Quân khu 5 kiên cường)
Phần 1: Tiếng gọi non sông và tuổi 20 rực lửa
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, những vết thương trên mặt đất đã được thời gian và bàn tay con người chữa lành bằng màu xanh của ruộng đồng, làng mạc. Thế nhưng, có những vết thương trong lòng người lính trở về vẫn âm ỉ cháy, và có những nỗi đau hiện hình trên chính cơ thể họ mỗi khi trái gió trở trời. Đó là câu chuyện của người cựu chiến binh, Hạ sỹ, Trung đội phó Đặng Văn Phiếu – một chứng nhân lịch sử đang sống giữa chúng ta, mang trong mình nỗi đau của chất độc da cam và cả những ký ức bi tráng về một thời "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước".
Ông Đặng Văn Phiếu sinh ngày 15/05/1944, lớn lên trong giai đoạn đất nước sục sôi khí thế cách mạng. Năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cam go, ác liệt nhất, chàng thanh niên Đặng Văn Phiếu vừa tròn 21 tuổi. Ở cái tuổi đẹp nhất của đời người, mang trong mình bầu nhiệt huyết của tuổi trẻ và tình yêu quê hương tha thiết, ông đã không ngần ngại gác lại những ước mơ riêng tư, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc.
Ngày 15/09/1965 trở thành cột mốc không thể nào quên trong cuộc đời ông. Đó là ngày ông khoác lên mình màu xanh áo lính, chính thức tham gia vào đoàn quân Nam tiến. Hành trang mang theo chẳng có gì ngoài lòng dũng cảm và niềm tin tất thắng. Ông được biên chế vào chiến đấu tại chiến trường Quân khu 5 – dải đất miền Trung đầy nắng, gió và bom đạn, cụ thể là mặt trận Quảng Nam, Đà Nẵng. Đây được coi là "túi bom" của địch, nơi mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.
Phần 2: Bản lĩnh người Trung đội phó nơi tuyến lửa
Trong những năm tháng tôi luyện giữa khói lửa chiến tranh, chàng trai trẻ Đặng Văn Phiếu đã nhanh chóng trưởng thành. Với sự gan dạ, mưu trí và tinh thần trách nhiệm cao, ông được đồng đội tin tưởng, cấp trên tín nhiệm giao trọng trách là Trung đội phó, mang quân hàm Hạ sỹ.
Vai trò của một người chỉ huy cấp phân đội không chỉ là cầm súng chiến đấu, mà còn là chỗ dựa tinh thần cho anh em chiến sĩ. Giữa chiến trường Quảng Nam - Đà Nẵng ác liệt, nơi địch cày xới từng tấc đất, Hạ sỹ Đặng Văn Phiếu đã cùng đồng đội nếm trải đủ mọi gian khổ: từ những cơn sốt rét rừng rung người, những ngày hành quân đói lả, cho đến những trận đánh giáp lá cà căng thẳng. Nhưng dù trong hoàn cảnh nào, người Trung đội phó ấy vẫn giữ vững tay súng, kiên cường bám trụ, bảo vệ từng tấc đất cha ông.
Phần 3: Ký ức đau thương chiều Mậu Thân – Bữa cơm vĩnh viễn không thành
Trong suốt cuộc đời binh nghiệp của mình, có lẽ ký ức ám ảnh và đau xót nhất đối với ông Đặng Văn Phiếu không phải là vết thương trên da thịt mình, mà là sự hy sinh của đồng đội trong năm Mậu Thân 1968 lịch sử.
Đó là một buổi chiều năm 1968, khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân đang diễn ra ác liệt trên khắp các chiến trường miền Nam. Đơn vị của ông sau một chặng đường hành quân dài dằng dặc, vừa đói, vừa mệt, đã dừng chân tại thôn 2, xã Đại Lộc để nghỉ ngơi. Cả đoàn quân lúc ấy bụng đã réo rắt vì chưa được ăn cơm trưa. Cái đói cồn cào của người lính sau những giờ băng rừng lội suối là thứ cảm giác không dễ gì quên được.
Tranh thủ phút giây bình yên hiếm hoi, ông Phiếu cùng 3 người đồng đội khác quây quần nhóm bếp nấu cơm. Bếp lửa vừa nhen, nồi cơm vừa bắc, niềm mong mỏi giản đơn của những người lính lúc ấy chỉ là một bữa cơm nóng để lấp đầy dạ dày, để lấy sức tiếp tục chiến đấu.
Nhưng chiến tranh không có chỗ cho sự bình yên, dù chỉ là trong bữa ăn. Khi nồi cơm còn chưa kịp chín, bom Mỹ bất ngờ dội xuống. Tiếng nổ xé toạc không gian yên tĩnh của buổi chiều thôn quê. Khói bụi mù mịt, đất đá tung trời.
Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, số phận đã quá nghiệt ngã. Ba người đồng đội đang cùng ông nấu cơm đã ngã xuống ngay tại chỗ, hy sinh khi bụng vẫn còn đói, khi hạt cơm còn chưa kịp chạm môi. Riêng ông Đặng Văn Phiếu may mắn sống sót nhưng bị sức ép của bom vùi lấp dưới lớp đất đá dày. Khi được đồng đội tìm thấy và đào bới đưa lên, ông bàng hoàng nhận ra mình là người duy nhất còn lại trong nhóm nấu cơm ấy.
Nỗi đau thể xác không thấm vào đâu so với nỗi đau tinh thần. Nhìn thi thể không còn nguyên vẹn của đồng đội, ông Phiếu nghẹn ngào nước mắt. Điều khiến ông day dứt, ám ảnh suốt hơn nửa thế kỷ qua chính là suy nghĩ: "Thương anh em quá, lúc chết còn chưa kịp ăn gì". Câu nói ấy, nỗi niềm ấy cứ đau đáu trong lòng người ở lại. Đó là món nợ ân tình, là nỗi xót xa của người lính già mỗi khi nhớ về đồng đội cũ. Cái giá của hòa bình đôi khi được đánh đổi bằng những điều bình dị, xót xa đến thế.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Phần 4: Trở về giữa đời thường – Vượt lên nỗi đau da cam
Chiến tranh kết thúc, non sông thu về một mối. Ông Đặng Văn Phiếu trở về quê hương với hành trang là chiếc ba lô sờn cũ, những tấm huân huy chương và cả một cơ thể không còn lành lặn. Ông mang trong mình tỉ lệ thương tật chất độc hóa học 81% - một di chứng quái ác mà kẻ thù đã gieo rắc lên mảnh đất và con người Việt Nam.
Trở về với đời thường, cởi bỏ áo lính, người Trung đội phó năm xưa lại tiếp tục một cuộc chiến mới: cuộc chiến chống lại đói nghèo và bệnh tật. Phát huy phẩm chất "Bộ đội Cụ Hồ", ông không cam chịu số phận, không ỷ lại vào chế độ đãi ngộ. Ông lao vào tăng gia sản xuất, khai hoang phục hóa, biến những giọt mồ hôi thành bát cơm, manh áo nuôi sống gia đình.
Ông lập gia đình với người vợ hiền thục, tần tảo. Hạnh phúc mỉm cười khi ông bà lần lượt đón 4 người con chào đời. Dù mang trong mình nỗi lo sợ về di chứng chất độc da cam, nhưng may mắn thay, các con ông đều lớn lên trong tình yêu thương vô bờ bến của cha mẹ. Việc nuôi dạy 4 người con trưởng thành trong bối cảnh kinh tế đất nước thời bao cấp còn muôn vàn khó khăn là cả một sự nỗ lực phi thường của vợ chồng ông.
Lời kết: Cây cao bóng cả giữa làng quê
Hôm nay, tại quê hương Kiến Thụy, ông Đặng Văn Phiếu đã ở cái tuổi "xưa nay hiếm". Mái tóc đã bạc trắng màu thời gian, đôi chân có thể đã chậm, đôi mắt có thể đã mờ, nhưng tinh thần của người Hạ sỹ năm xưa vẫn còn minh mẫn. Ông sống an hưởng tuổi già bên người vợ thủy chung và con cháu hiếu thảo.
Nhưng sâu thẳm trong đôi mắt người cựu chiến binh ấy, ký ức về buổi chiều Mậu Thân năm 1968 vẫn còn đó. Mỗi khi bưng bát cơm đầy, có lẽ ông vẫn thầm nhớ về 3 người đồng đội năm xưa – những người đã nằm lại đất mẹ Hải Lộc khi chưa kịp ăn bữa cơm trưa.
Câu chuyện của ông Đặng Văn Phiếu không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà là minh chứng sống động cho một thế hệ thanh niên Việt Nam đã hiến dâng cả tuổi thanh xuân cho Tổ quốc. Đối với thế hệ trẻ xã nhà hôm nay, tấm gương của ông là bài học quý giá về lòng yêu nước, về sự hy sinh và nghị lực vươn lên trong cuộc sống. Ông chính là "nhân chứng sống", là cầu nối lịch sử để chúng ta thêm trân trọng giá trị của hòa bình, độc lập và tự do.
Xin kính cẩn nghiêng mình trước những hy sinh của ông và các đồng đội. Kính chúc ông luôn mạnh khỏe, mãi là cây cao bóng cả, là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho con cháu và là tấm gương sáng cho thế hệ trẻ noi theo./.
#cauchuyenthoihoalua
#doanxaKienThuy



