KÝ ỨC VỀ CHIẾC BI-ĐÔNG CŨ: NGƯỜI GIỮ LỬA DƯỚI CHÂN NÚI NHẠN
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
KÝ ỨC VỀ CHIẾC BI-ĐÔNG CŨ: NGƯỜI GIỮ LỬA DƯỚI CHÂN NÚI NHẠN
Tôi gặp bác vào một buổi chiều muộn khi nắng đã nhạt dần trên đỉnh tháp Nhạn cổ kính. Dưới tán cây bàng già che bóng mát, tôi bắt gặp một bác trai với mái tóc đã ngả màu tiêu, ngồi lặng lẽ trên chiếc ghế đá đã mòn vẹt. Trên tay bác không phải là một chiếc điện thoại thông minh hay tờ báo, mà là một vật dụng bằng nhôm xám xịt, móp méo đến dị dạng. Sự tĩnh lặng của bác giữa tiếng cười nói của khách du lịch khiến tôi khựng lại. Với bản tính của một sinh viên Sư phạm vốn quen với việc kết nối, tôi khẽ bước lại gần, cúi đầu chào:
- Con chào bác ạ! Chiều nay gió từ sông Đà Rằng thổi lên mát quá bác nhỉ? Con thấy bác ngồi đây một mình nên muốn qua hỏi thăm, không biết con có làm phiền khoảnh khắc riêng tư của bác không?
Bác giật mình nhẹ, đôi mắt tinh anh nheo lại nhìn tôi rồi dừng lại ở tấm thẻ sinh viên trên ngực áo. Bác nở một nụ cười hiền hậu, nét mặt bừng sáng sự bao dung:
- Không sao đâu con, bác cũng đang ngồi nhớ lại mấy chuyện cũ thôi. Con lại đây ngồi cho mát.
Tôi ngồi xuống cạnh bác, ánh mắt không thể rời khỏi chiếc bình nhôm cũ kỹ. Thấy tôi tò mò, bác khẽ giơ chiếc bình lên:
- Con đang thắc mắc về cái bi-đông này đúng không? Trông nó xấu xí thế này nhưng nó là 'ân nhân' cứu mạng bác và cả đơn vị bác năm xưa đấy.
Tôi gặng hỏi:
- Dạ bác, con thấy nó bị móp nhiều quá. Chắc hẳn nó đã cùng bác đi qua những trận chiến rất cam go?
Bác khẽ vuốt ve những vết lõm trên vỏ nhôm, giọng bác trầm xuống, bắt đầu đưa tôi ngược dòng thời gian về những năm 1970. Bác kể, lúc đó bác là chiến sĩ liên lạc của đơn vị chiến đấu ngay tại vùng đất Tuy Hòa này. Đêm đó trời mưa tầm tã, bác nhận nhiệm vụ khẩn: chuyển một bức điện tín mật về sơ đồ bố phòng của địch xuyên qua tuyến phong tỏa để về căn cứ. Lúc đó bác gói kỹ bức thư trong lớp nilon, giấu chặt vào đáy chiếc bi-đông này, phía trên vẫn đổ đầy nước để ngụy trang. Khi đang băng qua đoạn suối cạn gần chân núi này, bất ngờ một ánh đèn pin rà sát mặt đất, tiếng chó sủa xé toang màn đêm" – Bác kể, đôi bàn tay gầy guộc đan chặt vào nhau đầy kịch tính
Tôi nín thở, hỏi khẽ:
- Lúc đó địch ở gần bác lắm phải không ạ? Bác có thấy sợ không?
Bác gật đầu, ánh mắt nhìn xa xăm:
- Sợ chứ con. Tim bác đập mạnh đến nỗi bác tưởng như quân địch đứng trên bờ cũng có thể nghe thấy tiếng thình thịch trong lồng ngực mình. Mỗi tiếng súng nổ lên là một lần tim bác thắt lại. Nhưng bác không sợ cho bản thân, bác chỉ sợ nếu mình gục xuống lúc này, thông tin về trận đánh ngày mai sẽ mãi mãi nằm lại dưới lòng suối."
Câu chuyện càng lúc càng hồi hộp. Để tránh ánh đèn pin rà sát mặt nước, bác phải ép sát người vào những gốc cây dại mục nát ven bờ. Những cành gai sắc nhọn đâm vào da thịt, máu rỉ ra hòa vào dòng nước lạnh ngắt mà bác không dám kêu một tiếng.
- Bác đã làm gì để thoát khỏi vòng vây đó ạ? – Tôi hỏi, vì quá lo lắng cho người chiến sĩ trong câu chuyện.
Bác cười, chỉ vào vết móp lớn nhất trên chiếc bi-đông:
- Bác quyết định dùng chiếc bi-đông này đập mạnh vào một tảng đá ở hướng ngược lại để tạo tiếng động giả. Địch tưởng bác chạy hướng đó nên xả súng về phía ấy. Nhân cơ hội, bác bò sát mặt đất, lẩn vào bụi rậm theo hướng khác. Những vết móp này là kết quả của những lần va đập vào đá đêm đó đấy.
Ngồi lắng nghe bác kể, tôi chợt thấy tấm thẻ sinh viên trên ngực mình nặng trĩu một niềm tự hào. Tôi khẽ hỏi:
- Bác ơi, sau chiến tranh, sao bác không tặng nó cho bảo tàng mà lại giữ bên mình lâu như vậy?
Bác nhìn tôi, đôi bàn tay gầy guộc vuốt ve kỷ vật:
- Bác giữ để nhắc mình rằng, hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. Nó được đổi bằng máu, bằng nước mắt và bằng cả những sự mưu trí của anh em trong gian khổ.
Tôi lặng đi một hồi lâu. Hình ảnh người chiến sĩ liên lạc với chiếc bi-đông móp méo đều là những minh chứng sống động nhất cho một "Thời hoa lửa" kiên cường. Tôi khẽ thốt lên:
- Con hiểu rồi bác ạ. Con cảm ơn Bác vì câu chuyện Bác đã kể lại. Những kỷ vật này chính là những trang giáo án sống động nhất. Con sẽ mang câu chuyện của bác vào bài giảng, để các em học sinh tiểu học – những mầm non của đất nước – hiểu được cái giá của độc lập.
Khi bóng hoàng hôn buông xuống, dát một lớp bạc mỏng lên dòng sông Đà Rằng đang lững lờ trôi, tôi chia tay Bác để trở về trường. Cầm cuốn sổ tay ghi chép đầy những dòng hồi ức, tôi đứng lặng trên cầu Đà Rằng, nhìn về phía tháp Nhạn đang uy nghiêm rực sáng giữa trời. Trong tâm trí tôi lúc này, chiếc bi-đông móp méo ấy không còn là một vật vô tri, mà nó đã trở thành một chứng nhân sống động, kể cho tôi nghe về một thời đại mà lòng trung thành được đặt lên trên cả sự sống.
Tôi chợt nhận ra rằng, những áp lực nhỏ nhặt về kỳ thực tập, những đêm thức trắng bên giáo án hay nỗi lo về tương lai mà tôi từng coi là gánh nặng, bỗng trở nên nhẹ tênh trước ý chí của những người đi trước. Bác Nam và thế hệ của bác đã đi qua bom đạn không phải bằng những lời hô hào sáo rỗng, mà bằng chính những vết sẹo rỉ máu trên da thịt và những lần nín thở dưới lòng nước lạnh ngắt để bảo vệ bình yên cho mảnh đất này.
Là một giáo viên tiểu học tương lai, tôi hiểu rằng sứ mệnh của mình giờ đây đã mang một tầng nghĩa mới. Tôi không chỉ mang chữ đến cho các em, mà còn là người "giữ lửa", là sợi dây kết nối giữa quá khứ hào hùng và tương lai rạng rỡ. Tôi sẽ kể cho các em nghe về chiếc bi-đông ấy bằng tất cả sự rung động của trái tim mình, để những học sinh trên mảnh đất Phú Yên cũ hiểu rằng, dưới mỗi gốc cây bàng, mỗi triền đê các em đang chơi đùa đều thấm đẫm những "Thời hoa lửa" kiên cường.
Bài học mag Bác kể càng trở nên đắt giá. Tôi hiểu rằng, việc truyền thụ kiến thức cho các em học sinh tiểu học thôi là chưa đủ. Nhiệm vụ quan trọng hơn cả là gieo vào lòng các em hạt giống của lòng biết ơn. Nếu không có những người sẵn sàng dìm mình dưới dòng nước lạnh ngắt hay đối mặt với họng súng quân thù để bảo vệ từng tấc đất Phú Yên cũ, thì làm sao có những mái trường khang trang, những trang vở thơm mùi giấy mới như hôm nay?
Bài học từ "Thời hoa lửa" còn là bài học về sự kiên trì trước nghịch cảnh. Trong cuộc sống hiện đại, đôi khi chúng ta dễ dàng bỏ cuộc trước một kỳ thi khó hay một áp lực công việc nhỏ nhoi. Nhưng khi nhìn vào những vết móp trên chiếc bi-đông, tôi thấy hổ thẹn với những phút giây yếu lòng của chính mình. Thế hệ cha anh đã đi qua bom đạn bằng một niềm tin sắt đá, vậy thì chúng ta — những người được thừa hưởng thành quả của hòa bình — có lý do gì để lùi bước trước những thử thách của thời đại?
Sâu sắc hơn, câu chuyện của bác Nam nhắc nhở tôi về giá trị của sự kết nối giữa các thế hệ. Những câu chuyện lịch sử này sẽ là hành trang quý báu theo tôi vào từng lớp học, giúp tôi dạy các em học sinh biết yêu dòng sông Đà Rằng, yêu ngọn tháp Nhạn không chỉ vì vẻ đẹp thiên nhiên, mà vì những linh hồn và xương máu đã hòa quyện vào đó.
Cuối cùng, bài học lớn nhất mà tôi khắc cốt ghi tâm chính là: "Lịch sử không nằm lại ở phía sau, lịch sử luôn đồng hành và soi sáng con đường chúng ta đang đi". Tôi sẽ tiếp tục viết, tiếp tục kể, để ngọn lửa từ chiếc bi-đông móp méo ấy mãi cháy rực trong trái tim những người trẻ, nhắc nhở chúng tôi sống sao cho xứng đáng với một thời hoa lửa oanh liệt của dân tộc.



