KÝ ỨC VỀ CHIẾN SĨ BÙI VĂN NINH
Bùi Văn Ninh sinh năm 1954 tại xóm Yên Tân, một vùng quê hiền hòa nhưng thấm đẫm tinh thần cách mạng. Lớn lên vào thời đất nước còn chiến tranh, Ninh sớm quen với cảnh bom đạn, cảnh những người con trong làng lần lượt lên đường chiến đấu và những buổi tối cả xóm lặng người nghe tin tức tiền tuyến. Chính những hình ảnh ấy đã nuôi dưỡng trong anh lòng yêu nước và khát vọng cống hiến từ rất sớm.
Năm 1972, khi tròn 18 tuổi, Bùi Văn Ninh gác lại tuổi xuân, xếp lại những dự định còn dang dở để khoác lên mình bộ quân phục xanh. Anh được biên chế về C20 – Trung đoàn 316, mang cấp bậc H2, đảm nhiệm nhiệm vụ chiến đấu và phục vụ tác chiến ở những khu vực trọng điểm của chiến trường miền Bắc – miền Trung trong giai đoạn cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Những ngày đầu trong quân ngũ, Ninh và đồng đội phải trải qua khóa huấn luyện vô cùng nghiêm ngặt: hành quân dài ngày, đào công sự, tập bắn, tập đánh ban ngày – đêm, tập chịu đựng nắng lửa, mưa rừng. Nhưng chính tinh thần đồng đội chan hòa, sự kỷ luật của quân đội và ý chí của tuổi 18 đã giúp anh vượt qua tất cả.
Từ 1972 đến 1975, chiến sự ngày càng ác liệt. Đơn vị C20 – E316 thường xuyên cơ động, làm nhiệm vụ vận tải, chiến đấu, giữ chốt, bảo đảm giao thông trong điều kiện địch đánh phá dữ dội. Có những đợt anh và đồng đội phải hành quân xuyên rừng nhiều ngày liền, ăn cơm vắt, uống nước suối, ngủ tạm dưới hầm cá nhân. Bom đạn rình rập từng bước chân, nhưng người chiến sĩ trẻ của xóm Yên Tân vẫn kiên gan bám trận địa, giữ vững niềm tin vào ngày chiến thắng.
Năm 1975, đất nước hoàn toàn giải phóng, nhưng nhiệm vụ của anh Ninh vẫn chưa kết thúc. Từ 1975 đến 1979, anh tiếp tục phục vụ trong quân đội, tham gia các nhiệm vụ củng cố lực lượng, làm kinh tế quốc phòng, bảo vệ biên giới và ổn định tình hình sau chiến tranh. Đó là giai đoạn tuy bớt bom đạn nhưng vẫn đầy gian nan: thiếu thốn lương thực, cơ sở vật chất, khí hậu khắc nghiệt và những yêu cầu cao về kỷ luật, trách nhiệm.
Bảy năm quân ngũ đã rèn nên ở Bùi Văn Ninh sự cứng cáp, bản lĩnh, tinh thần kỷ luật và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc. Những năm tháng “thời hao lửa” ấy – từ rừng núi, chiến hào cho đến những nhiệm vụ hậu chiến – trở thành phần ký ức không thể nào quên trong cuộc đời anh.
Hôm nay, khi đã trở về với cuộc sống bình dị nơi quê nhà xóm Yên Tân, anh vẫn luôn tự hào vì mình đã dành trọn tuổi trẻ cho đất nước. Thời hao lửa không chỉ là ký ức gian khổ, mà còn là minh chứng cho một thế hệ anh hùng đã sống, chiến đấu và cống hiến bằng tất cả trái tim.



