Ký ức về ngày toàn thắng
Hơn 50 năm sau ngày đất nước thống nhất, ký ức về thời khắc lịch sử 30 tháng 4 năm 1975 vẫn vẹn nguyên trong tâm trí ông Nguyễn Huy Hoàng, chiến sĩ truyền đạt mệnh lệnh của Trung đoàn 66, như một phần không thể tách rời của cuộc đời về giây phút khép lại chiến tranh và mở ra kỷ nguyên hòa bình, thống nhất cho dân tộc Việt Nam.
Lần theo những dấu chân của lịch sử ấy, chúng tôi tìm gặp cựu chiến binh Nguyễn Huy Hoàng tại căn nhà nhỏ ở Hoàng Mai, Hà Nội. Mái tóc đã bạc màu theo năm tháng, khác xa hình ảnh người lính trẻ trong bức ảnh ông đưa cho chúng tôi xem khi đang thực hiện nhiệm vụ áp giải Tổng thống Dương Văn Minh. Bàn tay ông khẽ run, cầm vào tấm ảnh cũ rồi lặng đi trong giây lát, ký ức về ngày 30 tháng 4 năm ấy dần hiện về trong lời kể của ông.
“Tôi là binh nhất, làm nhiệm vụ truyền đạt mệnh lệnh, đi bên cạnh để thông tin và bảo vệ thủ trưởng”, ông giới thiệu.
Năm 1972, ông Nguyễn Huy Hoàng, chàng thanh niên lớn lên giữa lòng phố cổ Hà Nội, trúng tuyển vào Đại học Kiến trúc. Nhưng thay vì đến giảng đường, ông đã lựa chọn gác lại sách vở để khoác lên mình bộ quân phục, lên đường nhập ngũ theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc
Sau đó, ông được biên chế về Đại đội 70, Tiểu đoàn 68, Trung đoàn 59 và tham gia huấn luyện tại Tân Lạc, Hòa Bình. Kết thúc giai đoạn huấn luyện, ông theo đơn vị hành quân vào chiến trường miền Nam, rồi tiếp tục được điều động về Đại đội 18, Trung đoàn 66, Sư đoàn 304. Từ đây, cuộc đời người lính của ông gắn liền với những trận đánh ác liệt, từ Thượng Đức cho đến chiến dịch giải phóng Đà Nẵng.
Tại Đà Nẵng, đơn vị thu được một chiếc xe Jeep của địch mang số hiệu 15770. Ban đầu, đó chỉ là phương tiện phục vụ tác chiến và hành quân, nhưng rồi lại theo chân đơn vị tiến thẳng vào Sài Gòn. Ít ai ngờ rằng, chính chiếc xe ấy về sau sẽ chở Tổng thống chính quyền Sài Gòn Dương Văn Minh đến Đài Phát thanh để đọc lời tuyên bố đầu hàng, khép lại một chương lịch sử đầy biến động.
Trong những ngày cuối tháng 4/1975, để chuẩn bị cho Chiến dịch Hồ Chí Minh, cả Trung đoàn sống trong một bầu không khí sôi sục, vừa hào hứng vừa trầm mặc. Ai cũng biết sắp tới trận đánh cuối cùng, trận đánh quyết định vận mệnh dân tộc. Mỗi người lính đều chuẩn bị tinh thần, viết thư gửi lại cho gia đình rồi gấp vội nhét trong túi áo quân phục và trở thành vật bất ly thân.
“Có người thêu tên lên áo, có người lặng lẽ khắc tên vào vỏ bi đông để nếu ngã xuống, gia đình còn biết mà nhận lại. Không ai nói ra, nhưng tất cả đều hiểu phía trước là lịch sử, là vinh quang, cũng có thể là hy sinh”, ông Hoàng xúc động nhớ lại.
Thời khắc làm nên lịch sử ngày toàn thắng
Ngày 26/4, Trung đoàn 66 chính thức nhận lệnh tham gia mũi thọc sâu trong Chiến dịch Hồ Chí Minh. Trong đội hình tiến công có cả các đơn vị tăng thiết giáp từ Lữ đoàn 203.
Mờ sáng ngày 30/4, Trung đoàn bắt đầu tiến theo hướng Xa lộ Biên Hòa - Sài Gòn, đi qua cầu Rạch Chiếc và cầu Sài Gòn. Tuy nhiên trên hướng tiến công, đơn vị của ông Hoàng gặp phải sự chống trả quyết liệt của địch khi tiến đến khu vực cầu Sài Gòn. Trận đánh diễn ra căng thẳng, ác liệt, nhưng nhờ sự phối hợp hỏa lực chặt chẽ cùng các mũi tiến công đồng loạt, quân ta dần làm chủ tình thế, buộc địch phải bỏ lại vũ khí và tháo chạy.
Ông Hoàng nhớ lại: “Lúc ấy, một xe tăng của ta bị bắn cháy và nhiều chiến sĩ đã hy sinh. Nhưng cũng tại đó, xe tăng của ta bắn cháy hai xe tăng địch. Chiếc Jeep của chúng tôi do đồng chí Vân lái phải lách qua đống xác xe tăng đang bốc cháy để vượt cầu, tiếp tục thẳng tiến vào trung tâm thành phố”.
Sau khi vượt cầu, đoàn quân tiếp tục tiến nhanh qua khu vực Thị Nghè. Tại đây, một trận đánh ngắn nữa diễn ra, nhưng chỉ trong vài phút, lực lượng địch đã tan rã. Đà tiến công không bị chặn lại, các mũi quân tiếp tục thọc sâu vào nội đô Sài Gòn.
Dẫu biết rằng đã tiến rất gần Dinh Độc Lập, nhưng trong đội hình lúc đó lại không ai nắm rõ đường vào. Giữa thời khắc gấp gáp, một người dân bất ngờ xuất hiện, tay cầm lá cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng, chạy ra giữa đường và chủ động xin dẫn đường, đưa đoàn xe tiến thẳng đến Dinh Độc Lập.
Khi đội hình thọc sâu tiến đến Dinh Độc Lập, xe tăng 390 lao vào húc đổ cổng chính, chiếc xe jeep mang số hiệu 15770 cũng lập tức vượt qua cổng, tiến nhanh vào sân.
Bên trong Dinh Độc Lập, không khí vừa căng thẳng vừa lặng lẽ. Tổng thống Dương Văn Minh và Thủ tướng Vũ Văn Mẫu đứng chờ trong đại sảnh, xung quanh là đông đảo phóng viên quốc tế. Nhanh chóng, Đại úy Phạm Xuân Thệ yêu cầu Tổng thống Dương Văn Minh phải tuyên bố đầu hàng vô điều kiện.
“Khi Quân Giải phóng bước vào, Tổng thống Dương Văn Minh nói: “Chúng tôi chờ các ông đến để bàn giao chính quyền”. Nhưng anh Phạm Xuân Thệ[1] đáp: “Không còn gì để bàn giao. Các ông là tù binh. Chỉ có đầu hàng vô điều kiện!”, ông Hoàng kể lại.
Ngay sau đó, Dương Văn Minh lặng lẽ trao khẩu súng lục mang theo bên mình cho Phạm Xuân Thệ. Đó là vật tùy thân cuối cùng của một vị “Tổng thống ngắn ngày”, và cũng chính khoảnh khắc ấy đã đánh dấu sự khép lại của một chương lịch sử đầy biến động.
Khẩu súng đó là súng ngắn Browning, sản xuất tại Bỉ, số hiệu 471.249, nhãn hiệu Browning cal 6m/m36, ốp báng nhựa đen khắc chữ “Baby”, kèm băng đạn. Đồng chí Phạm Xuân Thệ đã tiếp nhận khẩu súng vào khoảng 10 giờ 30 phút cùng ngày.
Hành trình áp giải và lời tuyên bố khép lại chiến tranh
Ngay sau khi tiếp nhận đầu hàng, Trung đoàn 66 được giao nhiệm vụ áp giải Dương Văn Minh và Vũ Văn Mẫu đến Đài Phát thanh Sài Gòn. Đây là nhiệm vụ có ý nghĩa đặc biệt, nhằm phát đi thông điệp chính thức về việc chấm dứt chiến tranh tới toàn thế giới.
“Ban đầu, ông Minh ngỏ ý muốn đi bằng xe riêng,” ông Nguyễn Huy Hoàng nhớ lại, “Nhưng anh Phạm Xuân Thệ dứt khoát: “Không. Mời ông lên xe Jeep của chúng tôi!”.
Từ Dinh Độc Lập đến Đài phát thanh là một quãng đường mà ông Hoàng không thể nào quên. Lúc đó, hàng vạn người dân Sài Gòn đổ ra đường chào đón đoàn quân chiến thắng. Những bó hoa, những chiếc khăn tay, tiếng vỗ tay xen lẫn tiếng cười nói, reo hò...
“Lúc đó, xe đi giữa dòng người reo hò, vẫy tay, đưa nước, đồ ăn cho bộ đội. Vui mừng mà cũng lo, vì chẳng ai biết địch còn bám trên nóc nhà nào đó để bắn tỉa xuống không”, ông Hoàng hồi tưởng.
Theo lời kể của ông Hoàng, chính Dương Văn Minh đã chỉ đường để đoàn xe tiến thẳng tới Đài Phát thanh Sài Gòn. Khi đến nơi, Tiểu đoàn 8 thuộc Trung đoàn 66 đã nhanh chóng làm chủ hoàn toàn khu vực, bảo đảm an toàn cho nhiệm vụ đặc biệt quan trọng sắp diễn ra.
Tuy nhiên, đúng vào thời điểm phát sóng, một sự cố kỹ thuật bất ngờ xảy ra khi chiếc máy ghi âm của Trung đoàn 66 bị rối băng, không thể sử dụng. Trong tình huống gấp gáp ấy, một nhà báo người Cộng hòa Liên bang Đức tên là Boris Glats, đi cùng ông Bùi Tùng, đã kịp thời hỗ trợ bằng chiếc máy ghi âm mang theo từ Đà Nẵng. Nhờ đó, lời tuyên bố đầu hàng của Dương Văn Minh đã được ghi lại, trở thành âm thanh lịch sử đánh dấu thời khắc kết thúc chiến tranh.
Khi nhắc lại khoảnh khắc ấy, ông Hoàng không giấu được xúc động: “Lúc đó, lòng tôi như vỡ òa. Bao nhiêu năm kháng chiến, bao nhiêu đồng đội ngã xuống, giờ đây là giây phút toàn thắng. Nhưng niềm vui ấy đi kèm nước mắt. Tôi nhớ những người bạn đã mãi mãi nằm lại ở Thượng Đức, ở cầu Rạch Chiếc… Những anh hùng vô danh cho ngày giải phóng huy hoàng”.
Khẩu súng Browning của vị Tổng thống ngắn ngày vẫn nằm lặng lẽ trong tủ kính, nhưng lại mang trong mình giá trị lịch sử đặc biệt. Nó không chỉ đánh dấu sự kết thúc của một chế độ, mà còn nhắc nhở về cái giá của hòa bình, về những hy sinh của biết bao con người để đất nước có được ngày thống nhất.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày non sông liền một dải. Những câu chuyện của ông Nguyễn Huy Hoàng, người lính truyền đạt năm xưa, vẫn vẹn nguyên giá trị như một ngọn lửa ký ức, âm ỉ cháy giữa lòng Hà Nội hôm nay. Dẫu chiến tranh đã lùi xa, nhưng những dấu tích của một thời trận mạc vẫn còn đó, từ những lá thư vội vã trước giờ ra trận, chiếc xe Jeep mang số hiệu 15770 cho đến lời tuyên bố đầu hàng vang lên giữa trưa lịch sử... Tất cả không chỉ là kỷ niệm, mà đã trở thành những chứng nhân sống động của một thời không thể nào quên./.



