Ký ức vẹn nguyên của cựu chiến binh Nguyễn Hữu Tự

Trong căn nhà nhỏ nhìn ra dòng sông Chanh êm đềm của thị xã Quảng Yên, ông Nguyễn Hữu Tự (sinh năm 1930) – một cựu chiến binh từng vào sinh ra tử tại chiến trường miền Nam, giờ là hội viên cựu chiến binh Điện Biên Phủ tiêu biểu của thị xã –. Bên chén trà xanh bốc khói, những làn khói hư ảo như đưa ông trở lại cánh rừng già năm ấy. Tiếng sóng sông Chanh vỗ nhẹ vào mạn thuyền ngoài kia sao mà giống tiếng suối ngàn Trường Sơn đến lạ. Ở tuổi ngoài 70, mái tóc đã bạc trắng như sương và những vết sẹo còn in hằn trông thấy, nhưng khi nhắc về những năm tháng "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước", đôi mắt ông lại rực sáng một vẻ kiên cường kỳ lạ. Với ông, những vết sẹo hay mái tóc bạc không phải là dấu vết của thời gian, mà là những tấm huân chương vô hình của một thời thanh xuân rực rỡ, sống và chiến đấu không một chút hối tiếc. Những câu chuyện của ông không chỉ có tiếng bom rơi đạn lạc, mà còn đầy ắp những kỷ niệm vui buồn, những tình cảm nhân văn giữa lằn ranh sinh tử. Ông Tự kể, năm 1948, khi mới mười tám tuổi, ông rời quê hương Quảng Yên theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Hành trang mang theo chỉ là một chiếc ba lô sờn cũ và lời hứa với mẹ sẽ trở về khi đất nước hòa bình. Kỷ niệm đáng nhớ nhất trong những bước chân vạn dặm dấn thân vào vùng đất chết là những cơn mưa rừng xối xả ở dãy Trường Sơn. “Có những đêm, chúng tôi phải ngủ đứng vì hầm ngập nước, muỗi rừng và vắt nhiều vô kể. Nhưng lúc đó trẻ lắm, mệt thì mệt thật nhưng kỳ lạ thay, hễ cứ nghe tiếng đàn ghi ta luồn qua kẽ lá, sưởi ấm những trái tim đang run lên vì sốt rét rừng là lại thấy hăng hái, quên hết gian khổ” – ông cười, nụ cười hiền hậu của một người đã đi qua giông bão. Một kỷ niệm vừa vui vừa thương mà ông nâng niu suốt đời là lần đơn vị ông vây bắt được một con lợn rừng. Giữa chiến trường thiếu thốn, đĩa thịt luộc chấm muối trắng bỗng trở thành một bữa "đại tiệc" xa hoa nhất lịch sử. Họ vừa ăn vừa hát, chia nhau từng miếng da dai ngoách nhưng ngọt lịm. Đó là niềm hạnh phúc đơn sơ, thuần khiết của những người lính trẻ giữa tâm bão của những ngày chiến sự căng thẳng nhất. Miếng thịt luộc chấm với muối trắng khi ấy không chỉ là thức ăn mà còn là cái “ngọt” từ tình đồng chí, giúp họ vượt qua cái “đắng” của bom đạn và cơn đói lả. Thế nhưng, chiến trường không chỉ có tiếng cười. Giọng ông chùng xuống, rưng rưng khi nhắc về những người đồng đội đã nằm lại. Ông nhớ về người bạn thân thiết nhất quê cùng xã Hiệp Hòa. Trong một trận càn khốc liệt tại chiến trường Tây Nguyên, người bạn ấy đã trút hơi thở cuối cùng trên vòng tay ông. “Nó chỉ kịp gửi lại tôi chiếc lược làm từ xác máy bay Mỹ để nhờ trao tận tay cho cô người yêu ở quê nhà. Lúc đó, tôi không khóc nổi, lòng đau thắt lại nhưng tay vẫn phải chắc súng vì quân thù vẫn đang phía trước.” Nỗi buồn ấy theo ông suốt cuộc đời, trở thành động lực để ông sống tốt hơn, sống thay cả phần của những người đã ngã xuống. Sau ngày giải phóng, ông đã dành nhiều năm đi tìm lại mộ của người bạn ấy. Ngày đưa được hài cốt đồng đội về nghĩa trang liệt sĩ thị xã, ông mới thở phào nhẹ nhõm như vừa trả được một món nợ ân tình sâu nặng. Trở về với đời thường, ông Tự tích cực tham gia Hội Cựu chiến binh địa phương. Với ông, việc kể lại những câu chuyện lịch sử cho thế hệ con cháu không phải là để khoe khoang chiến công, mà để gieo vào lòng chúng hạt mầm của lòng biết ơn. Ông bảo: “Hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. Nó được đổi bằng nước mắt của những người mẹ, bằng máu của những người trai trẻ như chúng tôi ngày ấy.” Trong những buổi trò chuyện truyền thống tại các trường học ở Quảng Yên, ông luôn ân cần nhắn nhủ học sinh rằng: “Các cháu không cần phải cầm súng xông pha trận mạc đi chiến đấu như ông cha. Ngày nay, cầm bút và miệt mài bên trang sách để xây dựng quê hương chính là cách trả ơn ý nghĩa nhất dành cho những người đã ngã xuống.”. Qua đó, ông nhắc nhở rằng, nếu thời đại của ông là cuộc chiến giữa làn tên mũi đạn, thì thời đại hôm nay là cuộc chiến với nghèo nàn và lạc hậu. Cây bút trong tay chính là vũ khí sắc bén nhất để bảo vệ và phát triển thành quả mà ông đã đánh đổi bằng cả thanh xuân trắc trở. Dòng sông Chanh không chỉ chở nặng phù sa mà còn chở cả những ký ức hào hùng của một vùng đất địa linh nhân kiệt. Nhìn dòng nước trôi êm đềm giữa thời bình, ông như thấy lại những gương mặt đồng đội cũ, những người đã mãi mãi nằm lại để dòng sông hôm nay mãi xanh trong. Ông Tự tự thấy mình thật may mắn khi được sống để chứng kiến quê hương đổi thay từng ngày. Những ký ức buồn vui thời chiến đã tôi luyện nên một bản lĩnh can trường nhưng cũng đầy nhân hậu của người lính "Bộ đội Cụ Hồ". Câu chuyện của ông chính là một minh chứng sống động nhất về một thế hệ anh hùng, một bài học lịch sử bằng xương bằng thịt giúp thế hệ trẻ hôm nay biết thêm trân trọng giá trị thiêng liêng của độc lập, tự do dân tộc. Câu chuyện của ông Tự không kết thúc khi buổi nói chuyện khép lại, mà nó bắt đầu nhen nhóm thành những ngọn lửa nhỏ trong tim mỗi bạn trẻ, nhắc nhở họ rằng: Hòa bình hôm nay là một món nợ quý giá mà mỗi người phải sống sao cho xứng đáng.



