KÝ ỨC VỊ XUYÊN- HÀ TUYÊN TRONG TRÁI TIM NGƯỜI LÍNH
KÝ ỨC VỊ XUYÊN- HÀ TUYÊN TRONG TRÁI TIM NGƯỜI LÍNH
Bản Thái Hà, xã Đồng Kỳ, tỉnh Bắc Ninh hôm nay là một miền quê yên bình với những cánh đồng xanh mướt, những con đường khang trang và tiếng cười trẻ thơ vang lên mỗi ngày. Nhưng ít ai biết rằng, từ mảnh đất bình dị ấy đã có những người con ưu tú sẵn sàng lên đường khi Tổ quốc gọi tên. Một trong số đó là chú tôi – ông Nông Văn Kỳ, thương binh, cựu chiến binh mặt trận Vị Xuyên, người đã để lại một phần thân thể nơi biên cương phía Bắc của Tổ quốc.
Từ khi còn nhỏ, tôi đã quen thuộc với hình ảnh người chú chỉ còn một chân nhưng luôn sống lạc quan và đầy nghị lực. Chiếc chân giả đã trở thành người bạn đồng hành của chú suốt nhiều năm qua. Trên khuôn mặt rám nắng và đôi bàn tay chai sạn vẫn in đậm dấu vết của một thời tuổi trẻ gắn liền với chiến tranh và những tháng ngày chiến đấu gian khổ.
Chú Nông Văn Kỳ sinh năm 1966, hiện đang sinh sống tại Bản Thái Hà, xã Đồng Kỳ, tỉnh Bắc Ninh. Mỗi lần nhắc đến những năm tháng quân ngũ, đặc biệt là chiến trường Vị Xuyên, Hà Tuyên năm 1984, ánh mắt chú lại ánh lên niềm tự hào xen lẫn xúc động. Đó là nơi ghi dấu tuổi thanh xuân, lòng quả cảm và cả sự hy sinh của chú cùng biết bao đồng đội.
Trong những lần sum họp gia đình, tôi thường được nghe chú kể về những năm tháng chiến đấu nơi biên cương Tổ quốc. Điều đặc biệt là trong câu chuyện ấy, bố tôi cũng từng là một người lính cùng đơn vị với chú Kỳ, từng sát cánh chiến đấu trong những năm tháng ác liệt tại mặt trận Vị Xuyên. Vì vậy, mỗi câu chuyện của chú không chỉ là ký ức gia đình mà còn là ký ức chung của những người lính năm xưa.
Chú kể rằng những năm 1984, mặt trận Vị Xuyên là một trong những chiến trường khốc liệt nhất trên tuyến biên giới phía Bắc. Các đơn vị bộ đội ngày đêm bám trụ trên những cao điểm đá tai mèo hiểm trở để bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc. Nơi ấy, bom đạn không ngừng trút xuống, đất đá bị cày xới bởi pháo kích, còn người lính phải đối mặt với gian khổ và hiểm nguy mỗi ngày.
Những ngày hành quân lên chốt là những ngày không thể nào quên. Trên vai người lính là súng đạn, lương thực và trang bị chiến đấu. Những con đường mòn quanh co men theo sườn núi, một bên là vực sâu, một bên là vách đá dựng đứng. Có những đêm mưa rét, cả đơn vị phải lặng lẽ di chuyển trong bóng tối để tránh sự phát hiện của đối phương.
Cuộc sống nơi chiến trường vô cùng thiếu thốn. Những bữa cơm vội vàng chỉ có cơm nắm, lương khô và nước suối. Có những ngày phải bám chốt liên tục dưới làn pháo kích. Thế nhưng không ai lùi bước. Bố tôi và chú Kỳ cùng các đồng đội đã động viên nhau bằng những câu chuyện quê nhà, bằng niềm tin vào ngày chiến thắng và bằng tình đồng chí, đồng đội thiêng liêng.
Chú nhớ nhất là những trận pháo kích dữ dội kéo dài hàng giờ liền. Tiếng đạn pháo rít qua không trung rồi nổ vang khắp núi rừng. Đất đá tung lên mù mịt, cây cối đổ ngổn ngang. Sau mỗi trận pháo, những người lính lại nhanh chóng kiểm tra trận địa, cứu chữa người bị thương và tiếp tục chiến đấu.
Một kỷ niệm đau thương nhưng cũng là dấu mốc không bao giờ quên trong cuộc đời chú xảy ra trong một trận chiến ác liệt năm 1984. Khi đang cùng đồng đội làm nhiệm vụ trên tuyến phòng ngự, một quả pháo của đối phương bất ngờ rơi xuống gần vị trí chiến đấu.
Tiếng nổ vang trời khiến đất đá bắn tung khắp nơi. Chú bị thương nặng bởi mảnh pháo găm vào chân. Trong tình thế vô cùng nguy hiểm, đồng đội – trong đó có cả bố tôi – đã bất chấp bom đạn để đưa chú ra khỏi khu vực chiến đấu và chuyển về tuyến sau cấp cứu. Sau nhiều giờ phẫu thuật, các bác sĩ buộc phải cắt bỏ một chân để giữ lại tính mạng cho chú.
Nhắc lại thời khắc ấy, chú thường nói bằng giọng bình thản:
“Mất một chân là nỗi đau lớn, nhưng chú vẫn còn may mắn được trở về với gia đình. Nhiều đồng đội của chú đã nằm lại mãi mãi trên những ngọn núi đá Vị Xuyên.”
Sau thời gian điều trị, chú trở về quê hương với thương tật vĩnh viễn. Những ngày đầu tập đi trên chân giả là chuỗi ngày đầy khó khăn. Nhưng bằng ý chí kiên cường của người lính, chú đã vượt qua tất cả.
Chú tiếp tục lao động sản xuất, xây dựng gia đình, nuôi dạy con cháu trưởng thành và luôn gương mẫu trong các hoạt động của địa phương. Dù mang thương tật, chú chưa bao giờ đầu hàng số phận.
Điều mà chú luôn trân trọng nhất không phải là những tấm huân chương hay giấy khen, mà chính là tình đồng chí, đồng đội. Trong chiến tranh, họ – trong đó có bố tôi và chú Kỳ – cùng chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm, cùng sát cánh bên nhau giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết.
Trong ngôi nhà của chú hiện nay vẫn còn lưu giữ những kỷ vật năm xưa: vài tấm ảnh cũ đã phai màu, những giấy tờ quân ngũ và những câu chuyện chưa bao giờ nguôi trong ký ức.
Chú thường căn dặn thế hệ trẻ:
“Chiến tranh đã lùi xa, nhưng phải luôn ghi nhớ công lao của những người đã hy sinh vì đất nước. Hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng rất nhiều máu xương của cha anh đi trước.”
Mỗi lần nghe chú kể chuyện, tôi đều cảm thấy xúc động và tự hào. Tôi hiểu rằng cuộc sống bình yên hôm nay không phải điều tự nhiên mà có, mà là thành quả của biết bao thế hệ, trong đó có những người lính như chú Kỳ và bố tôi, đã hy sinh tuổi trẻ để bảo vệ Tổ quốc.
Đối với tôi, chú Nông Văn Kỳ không chỉ là người thân trong gia đình mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, của ý chí kiên cường và tinh thần người lính Cụ Hồ.
Tôi viết lại câu chuyện này bằng tất cả lòng biết ơn và sự kính trọng đối với chú cùng những người đồng đội năm xưa. Những dấu chân của họ có thể đã mờ theo năm tháng trên những triền đá Vị Xuyên, nhưng tinh thần quả cảm, lòng yêu nước và sự hy sinh của họ sẽ mãi mãi sống trong lòng các thế hệ hôm nay và mai sau.



