"kỷ vật biết nói"
"kỷ vật biết nói"
Chiếc ba lô sờn cũ của ông nội là kho báu lớn nhất đời tôi.
Bên trong không có vàng bạc, chỉ có một cuốn sổ tay ố vàng, một chiếc bi-đông móp méo và một mảnh vỏ đạn đen bóng. Những "kỷ vật biết nói" ấy là cầu nối đưa tôi trở về một thời kỳ hoa lửa hào hùng của dân tộc.
Năm mươi năm đã trôi qua kể từ ngày đất nước trọn niềm vui, nhưng ký ức của ông nội về những năm tháng chống Mỹ cứu nước vẫn vẹn nguyên như mới hôm qua. Ông kể, ngày ấy ông lên đường khi vừa tròn mười tám tuổi, gác lại bút nghiên và mối tình đầu chớm nở để đi theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc.
Hành trang của thế hệ ông ngày ấy nhẹ tênh về vật chất nhưng nặng trĩu ý chí quyết tâm. Họ đi vào chiến trường với nụ cười rạng rỡ, dẫu biết rằng trước mắt là mưa bom bão đạn, là ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.
Trong cuốn sổ tay của ông, những dòng chữ nghiêng nghiêng viết vội dưới ánh đèn dầu hỏa nơi hầm trú ẩn vẫn vẹn nguyên khí thế:
Tọa độ lửa: Nơi trung đội của ông chốt chặn là một cao điểm bị địch cày xới không còn một bóng cây xanh.
Mưa bom bão đạn: Có những ngày trực thăng giặc quần đảo, dội hàng tấn bom rải thảm hòng khuất phục ý chí người chiến sĩ.
Tình đồng chí: Bát cơm sẻ nửa, ngụm nước nhường nhau, và những cái ôm siết chặt trước giờ xung trận.
Ông nghẹn ngào kể về trận đánh khốc liệt năm 1972. Đêm ấy, bầu trời rực sáng bởi pháo hỏa thuật. Đơn vị của ông bị bao vây. Giữa ranh giới sinh tử, không một ai lùi bước.
Người tiểu đội trưởng bị thương nặng, trước lúc trút hơi thở cuối cùng vẫn cố nắm chặt tay ông, thào thào: "Phải sống... để thấy ngày độc lập... thay anh... chăm sóc quê hương...". Lời dặn ấy đã trở thành mệnh lệnh trái tim, tiếp thêm sức mạnh để ông và đồng đội chiến đấu kiên cường, giữ vững trận địa cho đến hơi thở cuối cùng.
Chiến tranh khép lại với cái giá không hề nhỏ. Rất nhiều đồng đội của ông đã nằm lại nơi chiến trường khốc liệt, máu xương của họ đã hòa vào lòng đất mẹ để đổi lấy màu xanh hòa bình ngày hôm nay.



