KỶ VẬT TRONG ĐÁY BA LÔ: NHỮNG BỨC THƯ CHỜ ĐỢI
Nếu như súng đạn là thứ trực diện nhất của chiến tranh, thì sự chờ đợi chính là thứ thuốc thử khắc nghiệt nhất đối với con người. Câu chuyện này tôi viết về anh Thành – người chính trị viên của tiểu đội tôi – và tập thư xanh đã đi cùng anh qua suốt mười năm ròng rã.
Thành có một chiếc túi nhỏ bằng vải dù, lúc nào cũng cài chặt bên ngực trái, phía trong áo trấn thủ. Anh bảo: "Đây là mạng sống của mình". Bên trong túi là hàng chục bức thư của chị Liên, người vợ mới cưới được ba ngày thì anh lên đường nhập ngũ. Những bức thư ấy được viết trên giấy học sinh kẻ ngang, có bức đã ố vàng, có bức nhòe đi vì nước mưa rừng, nhưng anh Thành thuộc lòng từng dấu phẩy.
Có những đêm hành quân qua những cung đường sạt lở, bùn ngập quá gối, chúng tôi tưởng như rệu rã không nhấc nổi chân. Những lúc nghỉ giải lao ngắn ngủi, anh Thành lại lấy một bức thư ra, dưới ánh đèn pin che kín, anh đọc cho chúng tôi nghe một vài đoạn.
"...Anh ở trong đó giữ gìn sức khỏe. Con trâu nhà mình năm nay khỏe lắm, nó vừa giúp em cày xong ruộng chiêm. Em vẫn đợi anh bên gốc đa đầu làng, ngày anh đi thế nào, ngày anh về em vẫn thế..."
Giọng chị Liên qua lời đọc của anh Thành nghe sao mà thiết tha, mà can trường. Những người lính trẻ chúng tôi chưa có người yêu, nghe thư chị mà thấy như chính mình cũng có một hậu phương đang ngóng đợi. Tình yêu lứa đôi khi ấy lạ lắm, nó không có chỗ cho sự ủy mị. Yêu nhau là để cùng nhau cố gắng, để người đi vững tay súng, người ở vững tay cày.
Năm 1972, trận chiến tại thành cổ Quảng Trị diễn ra khốc liệt. Tiểu đội chúng tôi bị vây hãm suốt nhiều ngày đêm. Lương thực cạn, nước uống hết, đạn dược cũng vơi dần. Anh Thành bị một mảnh pháo găm vào ngực. Lúc tôi ôm anh trong tay, máu đã thấm đẫm cái túi vải dù đựng thư.
Anh run rẩy lấy tập thư ra, đưa cho tôi: "Cậu... cậu nếu còn sống... mang về cho chị... bảo anh không lỗi hẹn..."
Hòa bình lập lại, tôi tìm về làng quê của anh ở Thái Bình. Chị Liên lúc ấy đã không còn trẻ, nhưng ánh mắt chị vẫn đúng như lời anh kể - trong veo và kiên định. Khi tôi trao lại tập thư đã loang lổ vết máu khô, chị không khóc gào lên. Chị ôm tập thư vào lòng, tay vuốt ve những dòng chữ đã nhòe, rồi nhìn ra cánh đồng lúa đang thì con gái.
Chị bảo: "Anh ấy vẫn ở đây, trong những dòng chữ này. Anh ấy chưa bao giờ đi xa cả."
Tập thư của anh Thành và chị Liên giờ đây được lưu giữ trong bảo tàng quân đội, như một chứng tích về một thế hệ biết yêu bằng một tình yêu cao cả, nơi "tình riêng" luôn hòa quyện vào "nghĩa chung". Đó là những bức thư đi xuyên qua hai thế kỷ, nối liền quá khứ hào hùng với hiện tại bình yên, dạy cho chúng ta biết rằng: Để có được sự sum họp hôm nay, đã có những tình yêu phải chấp nhận hóa thân thành bất tử.



