Mẹ Việt Nam Anh hùng

LÁ CỜ CỦA MÁ TÁM RÀNH

“Lá cờ của Má Tám Rành” kể về Mẹ Việt Nam anh hùng Nguyễn Thị Rành ở Củ Chi, người có tám người con trai và hai người cháu hy sinh vì Tổ quốc. Từ hình ảnh Mẹ treo cờ trong những ngày cuối tháng Tư năm 1975, bài viết nhìn lại những mất mát và sự kiên cường của Mẹ qua hai cuộc kháng chiến, gửi gắm lời nhắc thế hệ trẻ biết ơn người đi trước, trân trọng hòa bình và sống có trách nhiệm với quê hương.

TP. Hồ Chí Minh06/10/2026Đoàn phường Bình Phú (Phường Bình Phú)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sáng 29 tháng 4 năm 1975, tại ấp Phước Hòa, xã Phước Hiệp, Củ Chi, Mẹ Nguyễn Thị Rành treo lá cờ đỏ sao vàng lên cây điệp ở đầu ấp. Trong bài viết về cuộc đời Mẹ, nhà văn Nguyễn Minh Ngọc ghi lại việc làm ấy như sự mở đầu cho cuộc nổi dậy giành chính quyền của nhân dân địa phương.

Đọc đến chi tiết này, tôi dừng lại khá lâu. Một người mẹ treo cờ trong những ngày quê hương sắp được giải phóng — hình ảnh ấy mang theo niềm vui, nhưng khi biết thêm về cuộc đời Mẹ, người đọc mới hiểu phía sau niềm vui còn có những mất mát không gì bù đắp được.

Mẹ Nguyễn Thị Rành, người được bà con gọi thân thương là Má Tám Rành, quê ở Phước Hiệp, Củ Chi. Trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, tám người con trai và hai người cháu của Mẹ đã hy sinh vì Tổ quốc.

Mười người con, cháu. Con số có thể ghi gọn trên một dòng, nhưng nỗi đau của người ở lại thì không dễ nói hết. Khi nhắc đến sự kiên cường của Mẹ, trước hết cần nhớ rằng Mẹ cũng là một người mẹ. Lòng yêu nước lớn lao không làm nỗi đau mất con trở nên nhỏ đi.

Năm 1947, người con cả Nguyễn Văn Dúng hy sinh, để lại vợ và một người con nhỏ. Đến năm 1954, Mẹ lại nhận tin người con Nguyễn Văn Sóc ngã xuống. Những người con khác tiếp tục tham gia kháng chiến. Người đi sau nối tiếp người đi trước, còn trong gia đình, những mất mát cứ thêm chồng chất.

Trong những năm kháng chiến, Mẹ đào hầm nuôi giấu cán bộ, tiếp tế cho du kích và tham gia đấu tranh chính trị. Mẹ từng bị bắt, bị tra tấn nhưng vẫn giữ kín cơ sở cách mạng. Những việc Mẹ làm gắn với sự an toàn của từng người chiến sĩ, từng nơi trú ẩn giữa sự lùng sục của địch.

Tôi nghĩ, để hiểu lòng dũng cảm của Mẹ, cần nhìn vào chính những công việc ấy. Giữ được một bí mật là bảo vệ một người, có khi bảo vệ cả cơ sở. Tiếp tế cho du kích là giúp những người đang chiến đấu có thêm điều kiện bám trụ. Đó không phải những việc chỉ cần quyết tâm trong một lúc, mà đòi hỏi sự bền lòng qua từng ngày.

Càng đọc, tôi càng thấy không nên kể về Mẹ chỉ bằng những danh hiệu hay con số. Những điều ấy rất cần để ghi nhận công lao, nhưng chưa đủ để người đi sau hiểu được một cuộc đời. Phải đặt bên cạnh đó những người con đã mất, những người con dâu, những đứa cháu còn lại và công việc Mẹ vẫn tiếp tục làm. Khi ấy, hai chữ “hy sinh” mới hiện lên với đầy đủ sức nặng.

Bởi vậy, lá cờ Mẹ treo trong buổi sáng cuối tháng Tư không còn là một chi tiết nhỏ đối với tôi. Nó khiến tôi nghĩ đến cái giá của ngày hòa bình. Có những gia đình được đón người thân trở về, nhưng cũng có những gia đình phải bước vào cuộc sống mới với rất nhiều chỗ trống. Niềm vui chung của đất nước không thể xóa đi tất cả nỗi đau riêng.

Năm 1978, Mẹ được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Năm 1979, Mẹ qua đời. Đến năm 1994, Mẹ được truy tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam anh hùng.

Trong bài “Nhớ mẹ” đăng trên Báo Sài Gòn Giải Phóng, tác giả Trần Văn Tám kể rằng khi linh cữu Mẹ được đưa về Nghĩa trang liệt sĩ An Nhơn Tây, học sinh các trường trên tuyến đường đứng hai bên đường mặc niệm. Ông khi ấy đang học lớp 9. Nhiều năm sau, hình ảnh ấy vẫn được ông nhớ và kể lại.

Tôi hình dung bài học lịch sử mà những học sinh ấy nhận được trong cuộc tiễn đưa không chỉ nằm ở một cái tên hay một mốc thời gian. Đó còn là cách một thế hệ cúi đầu biết ơn người đi trước. Sự biết ơn được giữ lại trong ký ức, rồi được kể tiếp để những người sinh sau có thể hiểu và trân trọng.

Sau ngày Mẹ đi xa, Nhà tưởng niệm Mẹ Nguyễn Thị Rành được xây dựng tại ấp Trại Đèn, Phước Hiệp. Công trình là nơi tưởng nhớ những cống hiến của Mẹ và gia đình, đồng thời góp phần giáo dục truyền thống cho các thế hệ sau.

Với tôi, tìm hiểu câu chuyện của Mẹ cũng là dịp nhìn lại trách nhiệm của mình trong công việc hằng ngày. Là một đoàn viên công tác tại cơ quan nhà nước, lòng biết ơn cần được thể hiện bằng việc làm cụ thể: làm đến nơi đến chốn việc đã nhận, hướng dẫn rõ ràng khi người dân cần, giữ lời hẹn và không thờ ơ trước khó khăn của người khác. Những việc ấy không thể đem so với sự hy sinh của thế hệ đi trước, nhưng là phần trách nhiệm mà mỗi người có thể và cần thực hiện hôm nay.

Kể lại câu chuyện của Má Tám Rành, tôi mong người đọc nhớ đến Mẹ không chỉ bởi những mất mát quá lớn. Xin hãy nhớ cả những công việc Mẹ đã làm, sự bền lòng của Mẹ và lá cờ trên cây điệp trong buổi sáng cuối tháng Tư năm ấy.

Chúng ta không thể đưa những người con, người cháu trở về với Mẹ. Điều có thể làm là đừng quên họ, và đừng sống hời hợt với những ngày bình yên mình đang có.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
LÁ CỜ CỦA MÁ TÁM RÀNH | Câu chuyện thời hoa lửa