Lá cờ đỏ giữa đêm đông
Mỗi lần nhìn lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong gió, tôi lại nhớ đến một câu chuyện được kể ở Cao Bằng về những ngày đầu của lực lượng vũ trang cách mạng. Đó là câu chuyện về một lá cờ đỏ được giữ gìn giữa đêm đông lạnh buốt của núi rừng Việt Bắc.
Mỗi lần nhìn lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong gió, tôi lại nhớ đến một câu chuyện được kể ở Cao Bằng về những ngày đầu của lực lượng vũ trang cách mạng. Đó là câu chuyện về một lá cờ đỏ được giữ gìn giữa đêm đông lạnh buốt của núi rừng Việt Bắc.
Cuối tháng 12 năm 1944, sau ngày thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, anh em chiến sĩ phải liên tục hành quân qua những cánh rừng đầy sương giá. Trời lạnh đến mức hơi thở cũng hóa thành khói trắng. Quần áo mỏng, chân đi dép lốp hoặc chân đất, nhưng ai cũng mang trong lòng một niềm tin rất lớn.
Trong hành trang của đơn vị có một vật được giữ gìn cẩn thận hơn cả lương thực và quần áo: lá cờ đỏ sao vàng.
Một chiến sĩ trẻ được giao nhiệm vụ giữ cờ. Anh quấn lá cờ trong nhiều lớp vải dầu rồi ôm trước ngực khi hành quân. Đồng đội trêu:
— Giữ cờ còn kỹ hơn giữ súng!
Anh cười:
— Mất súng còn tìm được súng khác, mất cờ là mất niềm tin của anh em.
Câu nói ấy khiến mọi người lặng đi.
Đêm ấy, đơn vị dừng chân trong một khu rừng gần Phai Khắt. Gió từ khe núi thổi hun hút, mưa phùn lất phất rơi trên mái lán tạm. Anh em quây quanh bếp lửa nhỏ, chia nhau từng củ khoai nướng. Người chỉ huy trẻ Võ Nguyên Giáp ngồi cùng mọi người, bàn kế hoạch cho trận đánh sắp tới.
Bỗng một cơn gió mạnh làm tấm bạt che bị tốc. Mưa hắt vào lán. Mọi người vội che súng đạn và tài liệu. Người giữ cờ lập tức ôm gói vải vào lòng, lấy thân mình che kín.
Một đồng chí hỏi:
— Cờ có ướt không?
Anh mở ra xem, rồi mỉm cười:
— Vẫn khô.
Trong ánh lửa leo lét, mọi người nhìn thấy một góc vải đỏ hiện lên rực rỡ giữa đêm tối.
Khoảnh khắc ấy, theo lời kể của một cựu chiến sĩ, cả lán bỗng im lặng. Không ai bảo ai, họ đều cảm thấy như đang nhìn thấy hình ảnh của ngày độc lập còn ở phía trước.
Sau cuộc họp, Võ Nguyên Giáp nói nhỏ:
— Lá cờ này không chỉ của 34 người chúng ta. Nó là của nhân dân mình, của những người đang chờ một ngày tự do.
Đêm càng khuya càng lạnh. Nhiều chiến sĩ không ngủ được. Có người nhớ nhà, có người lo cho trận đánh đầu tiên. Người giữ cờ vẫn ngồi tựa vách lán, thỉnh thoảng sờ tay vào gói vải như để chắc rằng lá cờ còn ở đó.
Gần sáng, mưa ngớt dần. Anh em chuẩn bị lên đường. Trước khi xuất phát, lá cờ được mở ra lần đầu tiên trong buổi sớm mờ sương. Màu đỏ nổi bật giữa núi rừng xám lạnh, ngôi sao vàng như sáng hơn trong ánh bình minh chưa kịp lên.
Một chiến sĩ trẻ xúc động nói:
— Nhìn lá cờ, tự nhiên thấy hết rét.
Mọi người bật cười, nhưng ai cũng hiểu đó không chỉ là lời nói vui.
Ít ngày sau, trong những trận đánh đầu tiên ở Phai Khắt và Nà Ngần, lá cờ ấy đã theo đơn vị tiến vào chiến thắng. Từ lá cờ nhỏ giữa rừng đông năm ấy, hàng triệu lá cờ đỏ sao vàng sau này đã tung bay trong Cách mạng Tháng Tám, trong kháng chiến và trong ngày hòa bình.
Khi kể lại câu chuyện “Lá cờ đỏ giữa đêm đông”, tôi luôn nghĩ rằng sức mạnh của một dân tộc không chỉ nằm ở vũ khí hay quân số. Có những lúc, sức mạnh ấy được giữ gìn trong một mảnh vải đỏ được ôm chặt giữa mưa lạnh, trong niềm tin của những con người còn rất trẻ nhưng dám tin vào tương lai của đất nước.
Đêm đông Việt Bắc năm 1944 đã qua từ lâu. Nhưng lá cờ đỏ của niềm tin, của độc lập và của khát vọng tự do vẫn còn bay mãi trong ký ức lịch sử của dân tộc Việt Nam.



