Anh hùng Lực lượng vũ trang

Lá cờ không bao giờ hạ xuống

Đắk Lắk17/07/2026Nguyen Thuy Trang (Đoàn phường Ea Kao)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sáng sớm những ngày Tết Mậu Thân năm 1968, trên cửa ngõ phía đông thị xã Buôn Ma Thuột, hàng nghìn người dân từ các buôn làng, dinh điền và vùng ven tập trung thành những đoàn biểu tình tiến về trung tâm thị xã.

Đi đầu đoàn người là một phụ nữ đã gần năm mươi tuổi.

Trong tay bà là lá cờ của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.

Người phụ nữ ấy được mọi người thân thuộc gọi bằng cái tên giản dị: Má Hai.

Ít ai biết rằng để có mặt ở thời khắc lịch sử ấy, Má Hai đã trải qua hơn ba mươi năm hoạt động cách mạng với biết bao lần chuyển địa bàn, thay đổi thân phận và đối mặt với hiểm nguy.

Má Hai tên thật là Huỳnh Thị Hường, sinh năm 1920 tại xã Hiền Lương, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên. Sinh ra trong một gia đình nghèo nhưng giàu truyền thống yêu nước, bà sớm tham gia hoạt động cách mạng từ khi mới mười bảy tuổi. Hai năm sau, bà làm giao liên, liên lạc giữa các cơ sở cách mạng ở Phan Rang – Tháp Chàm với các địa phương Phú Yên, Quảng Nam và Quảng Ngãi. Sau khi lập gia đình, bà tiếp tục hoạt động tại huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi và được giao phụ trách Hội Phụ nữ kháng chiến xã Sơn Đông trong những năm cuối cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Hiệp định Genève năm 1954 mở ra một hoàn cảnh mới.

Chồng bà tập kết ra miền Bắc, còn Má Hai ở lại miền Nam nuôi con nhỏ.

Những năm sau đó là chuỗi ngày đầy gian nan. Để tránh sự truy lùng của chính quyền Sài Gòn, bà đưa các con rời Quảng Ngãi, lần lượt đến Ninh Thuận, Bình Thuận rồi lên định cư tại Buôn Ma Thuột. Sự thay đổi nơi ở không làm thay đổi lý tưởng của người phụ nữ từng nhiều năm gắn bó với cách mạng.

Năm 1964, khi chuyển đến khu vực Khuê Ngọc Điền (quận Phước An), Má Hai bắt liên lạc với cơ sở cách mạng tại địa phương.

Theo yêu cầu của tổ chức, bà tiếp tục nghề buôn bán để che mắt địch. Công việc hằng ngày của bà là thu mua nông sản ở các dinh điền, mang vào chợ Buôn Ma Thuột bán, rồi mua các nhu yếu phẩm đưa ngược trở lại vùng căn cứ. Dưới dáng vẻ của một người buôn bán bình thường, Má Hai âm thầm thực hiện nhiệm vụ chuyển hàng hóa, liên lạc và phục vụ cách mạng. Những chuyến đi nối tiếp nhau qua nhiều chốt kiểm soát đòi hỏi sự bình tĩnh, khôn khéo và lòng dũng cảm của một người phụ nữ luôn đối diện nguy cơ bị phát hiện.

Đầu năm 1968, khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân được chuẩn bị, phong trào đấu tranh chính trị tại Đắk Lắk cũng bước vào giai đoạn quyết định.

Theo kế hoạch, lực lượng vũ trang tiến công các mục tiêu quân sự, trong khi quần chúng nhân dân tổ chức biểu tình, tạo nên sức mạnh của ba mũi giáp công: quân sự, chính trị và binh vận. Má Hai được giao tham gia tổ chức và dẫn đầu một cánh biểu tình tiến vào thị xã Buôn Ma Thuột.

Đó là nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm.

Những người đi đầu đều hiểu họ sẽ phải đối mặt với hỏa lực của đối phương. Nhưng cũng chính vì vậy, những người có uy tín và giàu kinh nghiệm như Má Hai được giao giữ vị trí tiên phong.

Khi đoàn biểu tình tiến đến cửa ngõ thị xã, lực lượng đối phương đã tổ chức ngăn chặn.

Theo các tài liệu lịch sử địa phương, để giải tán đoàn người, đối phương sử dụng hỏa lực bắn thẳng vào những người cầm cờ ở hàng đầu. Má Hai bị trúng đạn nhưng vẫn giữ chặt lá cờ, tiếp tục đứng ở vị trí dẫn đầu cho đến khi ngã xuống. Sau khi bà hy sinh, những người phía sau tiếp tục cầm lấy lá cờ tiến lên. Nhiều cán bộ, chiến sĩ và quần chúng khác cũng anh dũng ngã xuống trong cuộc đấu tranh chính trị hôm ấy. Đoàn biểu tình chịu tổn thất rất lớn và không thể tiến vào trung tâm thị xã, nhưng tinh thần đấu tranh của nhân dân Đắk Lắk đã trở thành một dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử địa phương.

Má Hai hy sinh khi mới 48 tuổi.

Sự hy sinh của bà trở thành biểu tượng của người phụ nữ Tây Nguyên trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, dù bà không sinh ra trên mảnh đất Đắk Lắk. Chính tại nơi đây, bà đã dành những năm tháng cuối đời để hoạt động cách mạng và cống hiến trọn vẹn cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Sau ngày đất nước thống nhất, nhiều đồng đội và người dân Buôn Ma Thuột vẫn nhắc đến Má Hai với niềm xúc động.

Đối với họ, hình ảnh người phụ nữ cầm cao lá cờ giữa làn đạn không chỉ là ký ức của một trận đấu tranh chính trị mà còn là biểu tượng của lòng quả cảm và đức hy sinh.

Nhằm ghi nhận những cống hiến to lớn của bà, Đảng và Nhà nước đã truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vào năm 1994. Tên của Má Hai cũng được đặt cho một tuyến đường tại thành phố Buôn Ma Thuột, gần nơi bà đã anh dũng hy sinh.

Năm 2010, Tượng đài Mậu Thân 1968 được khánh thành tại thành phố Buôn Ma Thuột. Hình tượng người mẹ trong tượng đài được xây dựng dựa trên nguyên mẫu Má Hai – Huỳnh Thị Hường. Theo tài liệu giáo dục địa phương, tượng đài không chỉ khắc họa riêng bà mà còn là biểu tượng cho hơn 9.000 người mẹ, người chị đã tham gia đoàn biểu tình trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968 tại Đắk Lắk. Năm 2014, công trình được xếp hạng Di tích lịch sử cấp tỉnh.

Ngày nay, mỗi khi đứng trước tượng đài ở ngã ba giao giữa Quốc lộ 26 và Quốc lộ 27, nhiều người dân và du khách đều dừng lại để tìm hiểu về người phụ nữ cầm cờ năm ấy.

Lịch sử không chỉ ghi nhớ những trận đánh lớn hay những vị tướng chỉ huy, mà còn khắc ghi hình ảnh của những người phụ nữ bình dị đã dùng chính cuộc đời mình để khẳng định khát vọng độc lập, tự do.

Má Hai không để lại hồi ký.

Bà cũng không có cơ hội chứng kiến ngày đất nước thống nhất.

Nhưng lá cờ bà từng nâng cao trong cuộc đấu tranh Xuân Mậu Thân năm 1968 đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và ý chí kiên cường của quân và dân Đắk Lắk. Đó là di sản tinh thần còn mãi với các thế hệ hôm nay, nhắc nhở rằng thắng lợi của dân tộc được làm nên từ sự hy sinh của biết bao con người bình dị, trong đó có người phụ nữ mà lịch sử luôn trân trọng gọi bằng hai tiếng thân thương: Má Hai.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn