Lá Cờ Nhỏ Trong Ba Lô
Một lá cờ giải phóng nhỏ được người lính trẻ gấp cẩn thận trong ba lô suốt những ngày hành quân vào Sài Gòn. Sau trận đánh cuối cùng bên cửa ngõ thành phố, lá cờ vẫn còn nguyên vẹn, nhưng người mang nó thì mãi mãi không kịp nhìn thấy ngày toàn thắng.
Những ngày đầu tháng tư năm 1975, các cánh quân từ nhiều hướng đồng loạt tiến về Sài Gòn. Đường hành quân phủ kín bụi đỏ, tiếng xe, tiếng pháo và tiếng người gọi nhau vang suốt ngày đêm. Ông Lâm Quang Thịnh khi ấy thuộc đơn vị bộ binh tiến công từ hướng đông bắc. Ai cũng hiểu chiến tranh sắp kết thúc, nhưng càng gần ngày thắng lợi, chiến sự lại càng ác liệt. Trong tiểu đội có chiến sĩ trẻ tên Mai Văn Sơn, quê ở Quảng Trị. Sơn ít nói nhưng luôn mang trong ba lô một lá cờ giải phóng nhỏ được gấp rất vuông vắn. Lá cờ ấy do cô em gái tự may từ những mảnh vải gom được trong làng trước ngày anh lên đường. Đồng đội từng hỏi: — “Mang theo làm gì cho nặng?” Sơn cười: — “Tôi muốn tự tay cắm nó ngày vào thành phố.” Mỗi lần nghỉ chân, anh đều lấy lá cờ ra phủi bụi rồi gấp lại cẩn thận. Ông Thịnh nhớ rất rõ một đêm hành quân qua rừng cao su. Cả đơn vị ngồi tựa gốc cây ăn cơm nắm trong ánh trăng mờ. Sơn nhìn về phía xa nơi ánh đèn thành phố còn lập lòe rồi nói khẽ: — “Không biết ngày hòa bình sẽ yên bình tới mức nào.” Không ai trả lời, nhưng ai cũng mang trong lòng cùng một niềm mong đợi. Sáng cuối tháng tư, đơn vị nhận lệnh đánh chiếm một vị trí phòng thủ ở cửa ngõ Sài Gòn để mở đường cho mũi tiến công phía sau. Trận đánh diễn ra dữ dội hơn dự kiến. Tiếng súng, tiếng xe tăng và khói lửa phủ kín cả khu phố ven đô. Giữa lúc xung phong, một chiến sĩ bị thương mắc lại giữa làn đạn gần hàng rào thép gai. Sơn lập tức quay lại kéo đồng đội. Ông Thịnh hét lớn: — “Sơn! Tiến lên!” Nhưng anh vẫn ghì người bị thương xuống hố đất rồi đẩy về phía sau. Ngay lúc ấy, loạt đạn từ phía công sự đối phương quét tới. Khi trận đánh kết thúc, đồng đội tìm thấy Sơn nằm cạnh hàng rào thép gai, gương mặt còn phủ đầy bụi đất. Trong ba lô anh, lá cờ nhỏ vẫn được gấp ngay ngắn. Ngày hôm sau, thành phố hoàn toàn giải phóng. Ông Thịnh cùng đồng đội đã mang chính lá cờ của Sơn buộc lên đầu một cành cây bên đường tiến quân vào nội đô. Lá cờ nhỏ bay phần phật giữa bầu trời tháng tư đầy nắng. Không ai nói gì, nhưng nhiều người đã lặng lẽ lau nước mắt. Sau hòa bình, ông Thịnh mang lá cờ về Quảng Trị trao lại cho em gái Sơn. Cô gái ôm lá cờ đã bạc màu bụi đường vào ngực rồi bật khóc nức nở. Cô nghẹn ngào: — “Anh tôi đã mang nó tới ngày hòa bình…” Nhiều năm đã qua, nhưng với ông Thịnh, lá cờ nhỏ ấy vẫn là biểu tượng không thể quên của thời hoa lửa — của những người lính trẻ đã đi qua chiến tranh bằng tất cả lòng tin và tuổi xuân để đất nước có được ngày thống nhất.



