Khác

Lá cờ từ Phan Thiết và những người lính bộ binh tiến vào Dinh Độc Lập

Giữa những ngày cuối tháng Tư năm 1975, một lá cờ giải phóng được nhân dân Phan Thiết trao tặng đã theo chân Trung đoàn Bộ binh 9 trên chặng đường tiến về Sài Gòn. Câu chuyện về lá cờ ấy, cùng hành trình chiến đấu của Đại đội 6 và những người lính bộ binh có mặt tại Dinh Độc Lập trưa 30/4, góp thêm một góc nhìn xúc động về tình quân dân, lòng quả cảm và thời khắc đất nước đi đến ngày toàn thắng.

Đồng Nai28/10/2026Lê Thị Minh (phường Tây Tựu)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Lá cờ từ Phan Thiết và những người lính bộ binh tiến vào Dinh Độc Lập

Lá cờ từ Phan Thiết và những người lính bộ binh tiến vào Dinh Độc Lập

Giữa những ngày cuối tháng Tư năm 1975, một lá cờ giải phóng được nhân dân Phan Thiết trao tặng đã theo chân Trung đoàn Bộ binh 9 trên chặng đường tiến về Sài Gòn. Câu chuyện về lá cờ ấy, cùng hành trình chiến đấu của Đại đội 6 và những người lính bộ binh có mặt tại Dinh Độc Lập trưa 30/4, góp thêm một góc nhìn xúc động về tình quân dân, lòng quả cảm và thời khắc đất nước đi đến ngày toàn thắng.

image.png

Ảnh tư liệu: Các lực lượng Quân giải phóng tiến vào Dinh Độc Lập trưa 30/4/1975. Hình ảnh minh họa bối cảnh lịch sử của bài viết.

Lá cờ mang theo nghĩa tình của nhân dân Phan Thiết

Trong những ngày tháng Tư năm 1975, bước chân của các đơn vị Quân giải phóng nối tiếp nhau tiến về Sài Gòn. Trên hành trình ấy, bên cạnh vũ khí, quân trang và những mệnh lệnh chiến đấu khẩn trương, người lính còn mang theo sự tin yêu, gửi gắm của nhân dân những vùng đất vừa được giải phóng.

Một trong những kỷ vật mang ý nghĩa đặc biệt là lá cờ giải phóng do nhân dân Phan Thiết trao tặng Trung đoàn Bộ binh 9.

Theo tư liệu lịch sử do Thiếu tướng Lê Mã Lương thuật lại, trước khi bước vào trận chiến ở cửa ngõ phía đông nam Sài Gòn, Trung tá Đào Duy Nhất, Chính ủy Trung đoàn 9, đã trao lá cờ ấy cho Trung úy Nguyễn Thiệu Tĩnh, Chính trị viên Tiểu đoàn 2, đơn vị đảm nhiệm nhiệm vụ chủ công.

Lá cờ là món quà của nhân dân Phan Thiết dành cho trung đoàn trên đường đơn vị tham gia tiến công giải phóng địa phương. Giữa thời điểm chiến dịch đang phát triển khẩn trương, lễ trao cờ mang ý nghĩa động viên sâu sắc đối với cán bộ, chiến sĩ.

Không chỉ là biểu tượng của một vùng đất vừa giành được tự do, lá cờ còn thể hiện mối gắn bó giữa hậu phương và tiền tuyến, giữa những người dân vừa trải qua chiến tranh với những người lính tiếp tục tiến về phía trước.

Trên hành trình giải phóng miền Nam, những cuộc gặp gỡ quân dân thường diễn ra trong hoàn cảnh hết sức ngắn ngủi. Bộ đội không thể dừng chân lâu. Mỗi đơn vị đều phải tranh thủ thời gian, cơ động theo yêu cầu của chiến dịch. Nhưng chính những tình cảm gửi trao giữa đường hành quân đã tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho người lính.

Lá cờ từ Phan Thiết vì thế trở thành một dấu ấn đáng nhớ trong lịch sử chiến đấu của Trung đoàn 9, khi đơn vị chuẩn bị bước vào những trận đánh quyết định ở cửa ngõ Sài Gòn.

Những người lính trước cửa ngõ Sài Gòn

Ngày 26/4/1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh bước vào thời điểm tổng công kích. Trên hướng đông nam, các lực lượng chủ lực đồng loạt tiến công, phá vỡ hệ thống phòng thủ của quân đội Việt Nam Cộng hòa.

Đại đội 6, Tiểu đoàn 2, Trung đoàn Bộ binh 9, trong đội hình Sư đoàn 304, phối hợp với Trung đoàn 24 và các đơn vị bạn thực hiện nhiệm vụ tiến công căn cứ Nước Trong, một vị trí quan trọng trong tuyến phòng thủ bảo vệ Sài Gòn.

Những ngày trước giờ nổ súng, điều kiện chiến đấu vô cùng khắc nghiệt.

Từ chiều 24/4, đối phương đã phát hiện dấu hiệu hoạt động của lực lượng Quân giải phóng và sử dụng bom, pháo đánh chặn. Các đợt phản kích liên tiếp diễn ra, khiến công tác chuẩn bị tiến công gặp nhiều khó khăn.

Đến rạng sáng 26/4, cán bộ, chiến sĩ các đơn vị đã có mặt tại vị trí xuất phát. Nắng nóng, thiếu nước uống và sức ép hỏa lực thử thách sức chịu đựng của bộ đội. Dù đã trải qua nhiều ngày hành quân, những người lính vẫn củng cố công sự, giữ bí mật đội hình, sẵn sàng chờ lệnh.

Thiếu úy Trần Quốc Ái, Đại đội trưởng Đại đội 6, trực tiếp chỉ huy đơn vị trên hướng tiến công quan trọng.

Đúng 17 giờ ngày 26/4, hỏa lực pháo binh Quân giải phóng đồng loạt khai hỏa, mở màn cuộc tiến công trên hướng đông nam Sài Gòn.

Sau đợt pháo bắn chuẩn bị, bộ binh nhanh chóng vượt qua các lớp phòng ngự, tiến vào khu vực Trường Thiết giáp. Quân đối phương chống trả bằng súng máy, xe tăng và nhiều hỏa điểm cố thủ.

Trong trận đánh này, các chiến sĩ Đại đội 6 đã thể hiện tinh thần chiến đấu quyết liệt. Khi phân đội mở cửa gặp những lớp hàng rào cuối cùng mà bộc phá bị hỏng kíp nổ, chiến sĩ Đinh Quang Vịnh tìm cách sử dụng lựu đạn để kích nổ khối bộc phá, mở đường cho đồng đội tiến lên.

Tiếp đó, Tiểu đội trưởng Nguyễn Xuân Tình và chiến sĩ Trần Đức Hồng phối hợp nâng hàng rào còn lại để lực lượng phía sau vượt qua, đánh vào sở chỉ huy.

Sau khoảng một giờ rưỡi chiến đấu, các đơn vị phối hợp đã làm chủ những mục tiêu quan trọng trong khu vực căn cứ.

Thắng lợi tại Nước Trong góp phần phá vỡ tuyến phòng thủ phía đông nam, tạo điều kiện cho đội hình thọc sâu tiếp tục tiến về trung tâm Sài Gòn.

Mười lăm tay súng trên những chiếc xe tăng

Sau trận đánh ở căn cứ Nước Trong, những người lính Đại đội 6 không có nhiều thời gian nghỉ ngơi.

Nhiệm vụ mới đặt ra yêu cầu phải cơ động nhanh, phối hợp cùng lực lượng xe tăng vượt qua các vị trí phòng ngự còn lại.

Đại đội 6 được tổ chức đi cùng những xe tăng thuộc Lữ đoàn 203, Quân đoàn 2. Trong đội hình ấy, bộ binh và xe tăng chiến đấu sát cánh, hỗ trợ nhau vượt qua các chốt chặn trên đường tiến vào thành phố.

Các trận đánh tiếp tục diễn ra ở khu vực cầu sông Buông, cầu Đồng Nai, cầu Sài Gòn và cầu Thị Nghè. Đối phương sử dụng xe tăng, xe bọc thép cùng các loại hỏa lực để ngăn chặn bước tiến của Quân giải phóng.

Cuộc tiến công không chỉ đòi hỏi tốc độ mà còn phải trả giá bằng những tổn thất.

Theo tư liệu về Đại đội 6, đến khoảng 10 giờ sáng 30/4, lực lượng bộ binh của đại đội tham gia mũi thọc sâu trên hai xe tăng 843 và 390 chỉ còn 15 tay súng.

Con số ấy gợi lên sự khốc liệt của chặng đường cuối cùng.

Những người lính đã trải qua nhiều ngày chiến đấu liên tục, chịu thương vong, thiếu thốn và luôn phải đối mặt với nguy hiểm. Song mục tiêu phía trước ngày càng gần.

Trong đội hình xe tăng tiến về Hàng Xanh rồi hướng tới Dinh Độc Lập, họ hiểu rằng từng phút chậm trễ đều có thể ảnh hưởng đến nhiệm vụ của toàn mũi tiến công.

Đối với những người lính bộ binh, chiếc xe tăng không đơn thuần là phương tiện cơ động. Đó còn là nơi họ cùng đồng đội chia sẻ hiểm nguy, phối hợp đánh trả những hỏa điểm cuối cùng và giữ vững đội hình tiến công.

Sức mạnh của mũi thọc sâu được tạo nên từ sự hiệp đồng chặt chẽ giữa các lực lượng, trong đó mỗi người lính đều góp phần vào thắng lợi chung.

image.png

Ảnh tư liệu: Xe tăng Quân giải phóng tiến vào Dinh Độc Lập ngày 30/4/1975. Sự phối hợp giữa xe tăng và bộ binh giữ vai trò quan trọng trong mũi tiến công từ hướng đông nam.

Giờ phút lịch sử tại Dinh Độc Lập

Khoảng 10 giờ 45 phút ngày 30/4/1975, những chiếc xe tăng dẫn đầu mũi thọc sâu tiến đến cổng Dinh Độc Lập.

Xe tăng 843 do Trung úy Bùi Quang Thận chỉ huy lao vào khu vực cổng phụ và dừng lại. Tiếp đó, xe tăng 390 do Chính trị viên Vũ Đăng Toàn chỉ huy, với lái xe Nguyễn Văn Tập, húc tung cổng chính, tiến vào sân dinh.

Theo sau lực lượng thiết giáp là những chiến sĩ bộ binh đã cùng chiến đấu suốt chặng đường từ cửa ngõ thành phố.

Tại sân Dinh Độc Lập, các chiến sĩ Đại đội 6 nhanh chóng thực hiện nhiệm vụ kiểm soát tình hình, tập trung binh lính đối phương, thu giữ vũ khí và góp phần bảo đảm an toàn khu vực.

Tư liệu lịch sử ghi nhận sự có mặt của những chiến sĩ như Trần Đức Tình, Trần Văn Tàu, Nguyễn Thanh Bình, Nguyễn Văn Sản, Trần Mạnh Đề, Chử Đức Hải và Nguyễn Văn Đấu trong lực lượng bộ binh tiến vào dinh.

Giữa lúc ấy, Trung úy Bùi Quang Thận mang lá cờ giải phóng tiến vào tòa nhà để thực hiện nhiệm vụ cắm cờ trên nóc dinh.

Theo lịch sử Trung đoàn 9, chiến sĩ Trần Đức Tình đã tham gia hỗ trợ Bùi Quang Thận tại khu vực cột cờ; chiến sĩ Nguyễn Văn Đẩu cũng được ghi nhận có nhiệm vụ bảo vệ cờ.

Đúng 11 giờ 30 phút, lá cờ của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam được kéo lên nóc Dinh Độc Lập.

Khoảnh khắc ấy trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu nhất của ngày toàn thắng.

image.png

Ảnh tư liệu: Lá cờ giải phóng tung bay trên Dinh Độc Lập ngày 30/4/1975, biểu tượng của thắng lợi Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.

Sau chiến thắng, nhiệm vụ vẫn tiếp tục

Trong khi lá cờ giải phóng đã xuất hiện trên nóc Dinh Độc Lập, các lực lượng Quân giải phóng tiếp tục triển khai nhiệm vụ tại những vị trí quan trọng của thành phố.

Các sĩ quan, chiến sĩ Trung đoàn 66 tham gia tiếp xúc với những người đứng đầu chính quyền Sài Gòn và tổ chức đưa Tổng thống Dương Văn Minh đến Đài Phát thanh Sài Gòn để tuyên bố đầu hàng.

Sự kiện đánh dấu sự chấm dứt tồn tại của chính quyền Việt Nam Cộng hòa, khép lại cuộc chiến tranh kéo dài và mở ra thời kỳ mới trong lịch sử dân tộc.

Đối với những người lính Đại đội 6, niềm vui chiến thắng không đồng nghĩa với việc nhiệm vụ đã kết thúc.

Theo tư liệu của Thiếu tướng Lê Mã Lương, đến 13 giờ 30 phút cùng ngày, Đại đội 6 nhận lệnh rời Dinh Độc Lập, tiếp tục tiến công đánh chiếm khu vực Tân Cảng.

Chỉ ít giờ sau khi có mặt tại địa điểm mang ý nghĩa quyết định của chiến dịch, những người lính bộ binh lại lên đường.

Chi tiết ấy cho thấy một khía cạnh rất thực của chiến thắng: ngay cả khi thời khắc lịch sử đã đến, người chiến sĩ vẫn phải giữ nguyên kỷ luật, sẵn sàng hoàn thành nhiệm vụ được giao.

Không phải tất cả những người góp phần làm nên ngày 30/4 đều xuất hiện trong các bức ảnh nổi tiếng. Nhiều chiến sĩ chỉ được nhắc đến trong lịch sử đơn vị, trong ký ức đồng đội và những câu chuyện kể lại sau chiến tranh.

Nhưng chính những đóng góp thầm lặng ấy đã tạo nên sức mạnh của cả đoàn quân tiến về Sài Gòn.

Từ lá cờ Phan Thiết đến khát vọng thống nhất

Trong ký ức về ngày 30/4/1975, hình ảnh xe tăng húc đổ cổng Dinh Độc Lập và lá cờ giải phóng tung bay trên nóc dinh đã trở thành biểu tượng quen thuộc.

Tuy nhiên, phía sau biểu tượng ấy là hành trình của biết bao đơn vị, bao người lính và những người dân đã góp sức cho cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam.

Lá cờ do nhân dân Phan Thiết tặng Trung đoàn 9 là một phần của hành trình ấy.

Tư liệu hiện có chưa cho phép xác định lá cờ này có được mang vào bên trong Dinh Độc Lập hay không, và cũng chưa chứng minh đó là lá cờ do Bùi Quang Thận kéo lên nóc dinh. Nhưng ý nghĩa lịch sử của món quà từ Phan Thiết không vì thế mà giảm đi.

Đó là minh chứng cụ thể cho tình cảm của nhân dân dành cho bộ đội trong những ngày chiến dịch tiến tới thắng lợi cuối cùng.

Cũng từ những tư liệu về Đại đội 6, có thể hiểu sâu sắc hơn vai trò của người lính bộ binh trong cuộc tiến công vào Dinh Độc Lập. Họ không chỉ phối hợp với xe tăng trên đường hành quân mà còn trực tiếp chiến đấu, vượt chốt chặn, kiểm soát mục tiêu và hỗ trợ hoàn thành những nhiệm vụ quan trọng khi tiến vào dinh.

Ngày 30/4/1975 là kết quả của sức mạnh tổng hợp từ nhiều hướng tiến công, nhiều quân binh chủng và sự đóng góp của nhân dân trên khắp các chiến trường.

Nửa thế kỷ nhìn lại, câu chuyện về lá cờ từ Phan Thiết và những chiến sĩ Đại đội 6 nhắc chúng ta nhớ rằng lịch sử không chỉ được viết nên bằng những thời khắc vang dội, mà còn bằng sự hy sinh, bền bỉ và tận tụy của những con người bình dị.

Từ món quà nghĩa tình của nhân dân một thành phố ven biển đến bước chân những người lính tiến vào Dinh Độc Lập, tất cả cùng gặp nhau ở một khát vọng lớn lao: độc lập, hòa bình và thống nhất non sông.

Ngày 30/4/1975 đã đi vào lịch sử. Nhưng nghĩa tình quân dân, lòng quả cảm của người chiến sĩ và giá trị của hòa bình vẫn còn nguyên sức sống trong ký ức các thế hệ Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn