LÁ THƯ CHƯA KỊP GỬI TRƯỚC TRẬN HIM LAM: CÂU CHUYỆN PHÍA SAU MỘT SỰ HY SINH
Ngày 13/3/1954, trận đánh cứ điểm Him Lam mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ. Giữa hỏa lực dữ dội, Phan Đình Giót đã lấy thân mình lấp lỗ châu mai, tạo điều kiện cho đồng đội tiến lên. Nhưng phía sau chiến công được nhiều thế hệ biết đến là một câu chuyện ít người nhớ: trước trận đánh, anh từng nhờ một người đồng hương viết thư gửi về cho vợ. Bức thư ấy không kịp đến tay người nhận khi anh còn sống, trở thành kỷ vật ghi lại tình cảm gia đình giữa chiến trường.


Trước khi trở thành người anh hùng gắn với lỗ châu mai ở Him Lam, Phan Đình Giót là một người lính xa nhà. Anh có người vợ ở quê Hà Tĩnh, có những điều muốn gửi về nhưng không thể tự viết thành thư. Giữa những ngày chuẩn bị đánh Điện Biên Phủ, anh gặp một người đồng hương và nhờ giúp đỡ. Câu chuyện nhỏ ấy được kể lại nhiều năm sau, khiến hình ảnh người anh hùng hiện lên gần gũi hơn những dòng ghi chiến công.
Theo hồi ức được Báo Quân đội nhân dân đăng tải, khoảng ba ngày trước trận đánh Him Lam, một người lính gặp đơn vị Phan Đình Giót đang đào hào. Biết cùng quê Hà Tĩnh, anh Giót hỏi liệu người đồng hương có về quê để gửi giúp lá thư hay không. Người ấy nhận lời, rồi tiếp tục công việc trên chiến trường. Khi quay lại, anh Giót vẫn chưa viết được thư vì thiếu giấy bút và không thạo chữ.
Người đồng hương đưa giấy, bút và giúp anh viết những lời muốn gửi về gia đình. Đó không phải một tài liệu về chiến thuật, cũng không phải bản ghi thành tích. Nó là sự liên lạc riêng tư giữa một người chồng đang ở chiến trường và người vợ nơi quê nhà. Chỉ một ngày sau khi câu chuyện viết thư diễn ra, Phan Đình Giót hy sinh trong trận Him Lam.
Him Lam là cụm cứ điểm quan trọng ở phía bắc tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Quân Pháp xây dựng hệ thống công sự, hàng rào dây thép gai, lô cốt và bố trí hỏa lực nhằm ngăn các hướng tiến công. Để mở đường vào cứ điểm, bộ đội Việt Nam phải sử dụng bộc phá phá rào và lần lượt tiêu diệt các hỏa điểm. Nhiệm vụ ấy đặt những chiến sĩ xung kích trước nguy cơ thương vong rất lớn.
Chiều 13/3/1954, quân ta bắt đầu trận đánh mở màn chiến dịch. Phan Đình Giót khi ấy là Tiểu đội phó thuộc Đại đội 58, Tiểu đoàn 428, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312. Đơn vị anh đảm nhiệm hướng tiến công quan trọng. Pháo binh bắn vào cứ điểm, bộ binh áp sát các cửa mở, nhưng hỏa lực từ những lô cốt của quân Pháp liên tục bắn chặn.
Trong quá trình chiến đấu, Phan Đình Giót cùng đồng đội đánh phá các vị trí phòng ngự. Anh bị thương nhưng vẫn tiếp tục nhiệm vụ. Những tài liệu lịch sử kể rằng anh đã dùng bộc phá, lựu đạn và súng để chế áp hỏa điểm. Tuy nhiên, một lô cốt vẫn giữ được khả năng bắn mạnh, khiến lực lượng xung kích bị ùn lại và không thể tiến lên.
Sự nguy hiểm của hỏa điểm ấy không chỉ nằm ở những viên đạn đang bắn ra. Nó còn có thể làm chậm nhịp tiến công, gây thêm thương vong cho những người đã vượt qua hàng rào và đang tìm đường chiếm cứ điểm. Với người trực tiếp chiến đấu, mỗi phút bị giữ lại trước lô cốt đồng nghĩa với việc phải tiếp tục chịu hỏa lực đối phương.
Trong hoàn cảnh đó, Phan Đình Giót cố gắng tiến sát lô cốt. Dù đã bị thương nặng, anh dùng sức còn lại lấy thân mình bịt kín lỗ châu mai. Hỏa lực của vị trí phòng ngự bị vô hiệu hóa, tạo điều kiện cho đồng đội xung phong tiêu diệt mục tiêu. Phan Đình Giót hy sinh tại Him Lam trong đêm 13/3/1954.
Trận Him Lam kết thúc thắng lợi, mở đầu cho chuỗi trận đánh quyết liệt của Chiến dịch Điện Biên Phủ. Sau chiến thắng ngày 7/5, tên tuổi Phan Đình Giót được nhắc đến như biểu tượng về lòng dũng cảm của bộ đội Việt Nam. Ngay trong năm 1954, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viết bài Nhớ người chiến sĩ anh hùng, đăng trên Báo Nhân Dân ngày 20/10, kể lại tấm gương của anh.
Điều đáng chú ý trong bài viết năm ấy là Phan Đình Giót không chỉ được nhớ vì hành động cuối cùng. Chủ tịch Hồ Chí Minh còn nhắc đến cuộc sống khó khăn khi nhỏ, quá trình nhập ngũ và tình cảm của anh đối với đồng đội. Đó là cách nhìn một người chiến sĩ trong cả chiều dài của những gì anh từng sống và cống hiến, thay vì chỉ nhìn vào khoảnh khắc hy sinh.
Còn bức thư gửi về quê thì sao? Theo hồi ức được ghi lại trên Báo Quân đội nhân dân, người lính viết giúp đã giữ nó trong ba lô suốt thời gian sau trận đánh. Đến cuối năm 1955, khi có dịp về Cẩm Quan, anh mới trao lại cho vợ Phan Đình Giót. Bức thư trở về muộn hơn sự hy sinh của người gửi gần hai năm.
Chi tiết ấy khiến câu chuyện Him Lam có thêm một khoảng lặng. Một người vợ nhận được những lời từ chiến trường khi chồng đã không thể trở về. Một người lính giữ lời hứa với đồng đội dù thời gian và chiến tranh đã đưa họ qua những chặng đường khác nhau. Không cần tưởng tượng nội dung bức thư hay phản ứng của người nhận, bản thân hành trình của kỷ vật đã mang sức nặng tình người.
Phan Đình Giót được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1955. Những trường học, con đường và tượng đài mang tên anh tiếp tục giúp các thế hệ nhớ về chiến thắng Điện Biên Phủ. Nhưng có lẽ, khi nhắc đến người anh hùng ấy, cũng nên nhớ người chồng từng cần một người đồng hương cầm bút viết thư.
Lịch sử chiến tranh thường được kể bằng trận đánh, chiến thắng và các mốc thời gian. Lá thư của Phan Đình Giót nhắc rằng phía sau mỗi người lính còn có một gia đình, những lời muốn nói và những cuộc đoàn tụ không bao giờ thành hiện thực. Tại Him Lam, anh đã hy sinh để đồng đội tiến lên. Còn nơi quê nhà, một bức thư đến muộn đã giữ lại phần rất đỗi đời thường của cuộc đời người anh hùng.



