Bài viết

Lá thư cuối cùng

Nghệ An06/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mùa mưa năm ấy đến sớm hơn mọi năm. Những cơn mưa đầu hạ trút xuống con đường đất nhỏ của một làng quê ven sông, làm mặt đường lầy lội và những rặng tre già nghiêng mình theo từng cơn gió. Trong căn nhà mái rạ nằm nép dưới gốc mít cổ thụ, bà Lý vẫn ngồi bên khung cửa, vừa vá lại chiếc áo nâu bạc màu cho con trai vừa thỉnh thoảng ngước mắt nhìn về phía con đường dẫn ra đầu làng. Ngày mai, Hòa sẽ lên đường nhập ngũ. Cả làng đều biết tin ấy, nhưng chẳng ai nói với nhau nhiều lời bởi trong thời chiến, chia ly đã trở thành điều quá quen thuộc, đến mức người ta chỉ biết giấu nước mắt vào trong lòng.

Hòa mới hai mươi ba tuổi. Anh cao lớn, hiền lành và ít nói. Cha mất từ khi anh mới lên mười vì một trận càn quét của địch, từ đó hai mẹ con nương tựa vào nhau, quanh năm cấy lúa, trồng khoai để sống. Dẫu cuộc sống thiếu thốn, Hòa vẫn luôn là người con hiếu thảo. Anh chưa từng để mẹ phải gánh một bó củi nặng hay mang một thúng lúa lớn ra sân phơi. Những người trong làng thường bảo rằng nếu không có chiến tranh, chắc chẳng bao lâu nữa Hòa sẽ cưới Lan, cô gái ở xóm bên, rồi sinh con, dựng một ngôi nhà nhỏ cạnh bờ sông và sống một cuộc đời bình dị như bao người khác.

Lan và Hòa lớn lên cùng nhau. Thuở nhỏ họ từng chăn trâu trên triền đê, cùng bắt cá dưới mương, cùng hái sim trên ngọn đồi sau làng. Khi trưởng thành, tình cảm ấy lặng lẽ lớn lên theo năm tháng mà không cần những lời hẹn ước hoa mỹ. Họ chỉ cần nhìn nhau cũng đủ hiểu lòng nhau. Buổi chiều trước ngày Hòa lên đường, Lan mang sang một gói xôi nếp còn nóng. Cô không khóc, chỉ lặng lẽ đặt gói xôi lên bàn rồi cúi đầu nói rằng mẹ bảo anh nhớ giữ gìn sức khỏe. Hòa nhìn đôi bàn tay gầy của Lan, muốn nói rất nhiều điều nhưng cuối cùng chỉ mỉm cười. Anh biết nếu mình cất lời hứa hẹn, cả hai sẽ càng thêm quyến luyến.

Đêm hôm ấy, khi mẹ đã ngủ, Hòa ngồi bên ngọn đèn dầu leo lét. Tiếng mưa rơi ngoài hiên hòa cùng tiếng côn trùng tạo thành một âm thanh buồn đến lạ. Anh lấy từ trong ngăn bàn ra một tờ giấy học trò đã được gấp ngay ngắn rồi cẩn thận viết từng dòng chữ. Anh kể rằng mình chưa từng nghĩ sẽ phải rời quê lâu như vậy, rằng anh vẫn nhớ con đường hai người từng đi qua mỗi chiều, nhớ cây gạo đầu làng mỗi mùa hoa đỏ, nhớ tiếng cười của Lan mỗi lần cô giận dỗi. Anh còn viết rằng nếu có ngày hòa bình trở lại, việc đầu tiên anh muốn làm là về xin phép mẹ sang hỏi cưới Lan, dựng một căn nhà nhỏ có giàn hoa giấy trước cổng và trồng thêm một cây bưởi sau vườn để mỗi mùa thu hương thơm lại ngập sân.

Viết đến đó, Hòa dừng bút rất lâu. Anh biết chiến tranh không cho phép người ta chắc chắn về ngày mai. Cuối cùng, anh gấp lá thư lại, bỏ vào chiếc phong bì màu vàng rồi cẩn thận ghi tên Lan ngoài bìa. Thế nhưng anh không gửi ngay. Anh tự nhủ khi nào đơn vị hành quân đến nơi ổn định sẽ nhờ người mang thư về quê, bởi anh không muốn Lan lo lắng khi nhận được những dòng tâm sự quá sớm.

Những tháng ngày sau đó trôi qua giữa núi rừng Trường Sơn. Hòa cùng đồng đội hành quân hết cánh rừng này đến con suối khác. Có những ngày họ chỉ ăn vài nắm cơm vắt, uống nước suối cầm hơi rồi lại tiếp tục vượt dốc. Bom đạn không chỉ cày nát những con đường mà còn khiến nhiều đồng đội mãi mãi nằm lại giữa rừng sâu. Mỗi lần nghỉ chân, Hòa lại lấy lá thư ra nhìn rồi cất vào túi áo ngực như một báu vật. Anh bảo với người bạn thân rằng chỉ cần còn giữ được lá thư ấy thì anh vẫn còn nguyên một lý do để trở về.

Một buổi sáng cuối mùa khô, đơn vị nhận nhiệm vụ mở đường cho đoàn xe vận tải. Máy bay địch bất ngờ xuất hiện, tiếng bom nổ rung chuyển cả cánh rừng. Đất đá bắn tung mù mịt. Hòa cùng đồng đội lao đến kéo những người bị thương ra khỏi khu vực nguy hiểm. Khi nhìn thấy một chiến sĩ trẻ bị vùi dưới gốc cây đổ, anh không chần chừ mà chạy tới cứu. Đúng lúc ấy, một quả bom khác phát nổ. Sau làn khói trắng đặc quánh, đồng đội chỉ còn tìm thấy chiếc ba lô sờn cũ của Hòa nằm giữa những cành cây gãy.

Chiến tranh kết thúc nhiều năm sau. Một đội quy tập hài cốt liệt sĩ trở lại khu rừng năm xưa. Trong chiếc ba lô đã bạc màu vì thời gian, họ tìm thấy vài bộ quần áo cũ, một cuốn sổ tay đã úa vàng và một phong bì vẫn còn nguyên vẹn dù mép giấy đã sờn rách. Bên ngoài phong bì chỉ có vỏn vẹn hai chữ: "Gửi Lan."

Lá thư cuối cùng cũng được mang về ngôi làng ven sông. Khi ấy Lan đã ngoài năm mươi tuổi. Cô chưa từng lập gia đình. Ngày người cán bộ trao lại bức thư, đôi bàn tay của Lan run lên đến mức không thể tự mở nổi phong bì. Những dòng chữ nghiêng nghiêng vẫn còn rõ nét như thể mới được viết hôm qua. Cô đọc từng dòng, nước mắt lặng lẽ rơi xuống trang giấy đã úa màu. Trong thư, Hòa không hề nói đến sự hy sinh hay mất mát, anh chỉ kể về ước mơ sau chiến tranh, về mái nhà nhỏ, về cây bưởi sau vườn và lời hứa sẽ trở về để cùng Lan sống một cuộc đời bình yên.

Chiều hôm ấy, Lan mang lá thư ra nghĩa trang liệt sĩ của huyện. Trước tấm bia khắc tên Hòa, bà đặt bó hoa cúc vàng rồi nhẹ nhàng đọc lại từng dòng thư như đang kể cho anh nghe một câu chuyện còn dang dở. Gió từ cánh đồng thổi qua làm những hàng thông khẽ reo, còn nắng cuối ngày phủ lên bia đá một màu vàng dịu. Lan mỉm cười trong nước mắt bởi bà hiểu rằng có những lời hứa không thể thực hiện bằng sự hiện diện của một con người, nhưng vẫn sống mãi trong ký ức của những người ở lại. Lá thư ấy đã đến muộn gần nửa cuộc đời, song nó chưa bao giờ là quá muộn để nhắc mọi người rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao ước mơ giản dị của những chàng trai tuổi đôi mươi đã gửi lại nơi chiến trường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn